(Top Banner Ad)
flinch from
B2
Động từ B2 Chung

flinch from

UK: /flɪntʃ/ • US: /flɪntʃ/

Nghĩa tiếng Việt

chùn bước né tránh lùi bước không dám đối mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To shrink back, as from a blow or anything painful or unpleasant; wince.

Vietnamese Meaning

Chùn bước, lùi lại, né tránh (vì sợ đau đớn, khó chịu hoặc điều gì đó không mong muốn).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He didn't flinch from the challenge, even though it was daunting."

    "Anh ấy đã không chùn bước trước thử thách, mặc dù nó rất khó khăn."

  • "The company didn't flinch from making tough decisions to stay afloat."

    "Công ty đã không chùn bước trước việc đưa ra những quyết định khó khăn để duy trì hoạt động."

  • "She flinched from the bright light."

    "Cô ấy né tránh ánh sáng chói lóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flinch co rúm, chùn bước, ngần ngại
Noun flinching sự co rúm, sự chùn bước (mang tính hành động)
Adjective unflinching kiên cường, không nao núng, không chùn bước

Synonyms

recoil (lùi lại, co rúm lại)shrink back (co lại, lùi lại)shy away (e ngại, né tránh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
flenchir
Middle English
flenchen
English
flinch

Sự co rúm từ xa xưa

Từ 'flinch' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'flenchir', có nghĩa là 'rẽ sang một bên' hoặc 'lùi lại'. Nó đã du nhập vào tiếng Anh thời Trung cổ thành 'flenchen' với ý nghĩa tương tự. Ban đầu, từ này mô tả hành động vật lý của việc uốn cong hoặc né tránh, và sau đó phát triển để chỉ phản ứng co rúm lại hoặc ngần ngại trước điều gì đó đáng sợ, khó khăn hoặc gây đau đớn.

Usage Note

Cụm "flinch from" diễn tả sự né tránh, không muốn đối mặt với điều gì đó khó khăn, nguy hiểm hoặc gây khó chịu. Nó mang sắc thái sợ hãi, lo lắng và mong muốn trốn tránh trách nhiệm hoặc hậu quả. Khác với "avoid", "flinch from" nhấn mạnh sự phản ứng bản năng, gần như vô thức trước một tình huống cụ thể, trong khi "avoid" mang tính chủ động và có kế hoạch hơn. Ví dụ, bạn có thể "avoid" một người phiền phức, nhưng bạn "flinch from" một công việc khó khăn.

Prepositions

from

"from" trong "flinch from" chỉ ra nguồn gốc của sự sợ hãi hoặc điều mà người ta đang né tránh. Nó kết nối hành động 'flinch' (chùn bước) với nguyên nhân gây ra sự chùn bước đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Flinch from + Noun/Gerund (Điều gì đó)
  • duty flinch from duty
    (chùn bước trước nhiệm vụ)
  • responsibility flinch from responsibility
    (trốn tránh trách nhiệm)
  • truth flinch from the truth
    (né tránh sự thật)
  • pain flinch from pain
    (co rúm vì đau đớn)
  • criticism flinch from criticism
    (né tránh lời chỉ trích)
  • facing flinch from facing (a challenge)
    (ngần ngại đối mặt (với thử thách))
  • consequences flinch from the consequences
    (né tránh hậu quả)

Idioms

  • never flinch from one's duty/responsibility

    không bao giờ chùn bước/ngại khó trước nhiệm vụ/trách nhiệm của mình

    "A good leader will never flinch from their duty to protect their people."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi sẽ không bao giờ chùn bước trước nhiệm vụ bảo vệ người dân của mình.)

  • not flinch from the truth

    không né tránh sự thật, dám đối mặt với sự thật

    "She did not flinch from the truth, even when it was painful."

    (Cô ấy không né tránh sự thật, ngay cả khi nó đau lòng.)

  • flinch from a challenge

    ngần ngại/chùn bước trước một thử thách

    "Despite the difficulty, he refused to flinch from the challenge."

    (Mặc dù khó khăn, anh ấy vẫn từ chối chùn bước trước thử thách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flinch from

Động từ
Lật mặt

Chùn bước, lùi lại, né tránh (vì sợ đau đớn, khó chịu hoặc điều gì đó không mong muốn).

"He didn't flinch from the challenge, even though it was daunting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flinch from".

Dũng cảm và Không Nao Núm

Trong văn hóa phương Tây, việc 'flinch' (co rúm, chùn bước) thường được coi là dấu hiệu của sự sợ hãi hoặc yếu đuối. Ngược lại, việc 'không flinch' hay 'unflinching' (kiên cường, không nao núng) lại được tôn vinh như một đức tính cao quý, thể hiện lòng dũng cảm, sự quyết tâm và khả năng đối mặt với khó khăn, nguy hiểm mà không hề chùn bước.

Phản ứng tự nhiên và ý chí

Hành động 'flinch' là một phản ứng tự nhiên của cơ thể khi đối mặt với nguy hiểm, nỗi đau hoặc bất ngờ. Tuy nhiên, việc 'flinch from' một trách nhiệm hay một sự thật lại là một lựa chọn. Xã hội thường đánh giá cao những người có đủ ý chí để vượt qua phản ứng tự nhiên này, không 'chùn bước' trước những gì khó khăn nhưng cần thiết, thể hiện sức mạnh nội tâm và sự kiên định.