(Top Banner Ad)
unflinching
C1
adjective C1 Tính cách, Hành vi

unflinching

UK: /ʌnˈflɪn.tʃɪŋ/ • US: /ʌnˈflɪn.tʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không nao núng kiên định gan dạ không chùn bước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not shrinking from danger or difficulty; resolute.

Vietnamese Meaning

Không chùn bước trước nguy hiểm hoặc khó khăn; kiên quyết, gan dạ, không nao núng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She showed unflinching courage throughout the ordeal."

    "Cô ấy đã thể hiện sự dũng cảm không nao núng trong suốt thử thách."

  • "The journalist showed unflinching dedication to uncovering the truth."

    "Nhà báo đã thể hiện sự cống hiến không nao núng để khám phá ra sự thật."

  • "His unflinching gaze made her uncomfortable."

    "Ánh mắt không hề nao núng của anh ấy khiến cô ấy không thoải mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flinch né tránh, co rúm người (vì sợ hãi, đau đớn) - chùn bước
Adjective flinching dễ né tránh, hay co rúm người lại
Noun flinch hành động né tránh, co rúm người lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
f্লencġan (to cause to flinch)
Middle English
flinchen
English
unflinching

Nguồn gốc của 'Unflinching'

Từ 'unflinching' bắt nguồn từ việc không 'flinch' - tức là không né tránh hoặc co rúm người lại vì sợ hãi hoặc đau đớn. Nó thể hiện sự dũng cảm và kiên định, không nao núng trước khó khăn.

Usage Note

Từ 'unflinching' thường được dùng để miêu tả sự dũng cảm, quyết tâm cao độ, và sự kiên trì đối mặt với những tình huống khó khăn mà không hề do dự hay sợ hãi. Nó nhấn mạnh sự vững vàng về mặt tinh thần và ý chí. Khác với 'brave' (dũng cảm) mang tính tổng quát, 'unflinching' tập trung vào sự kiên định, không lay chuyển trước áp lực. So với 'determined' (quyết tâm), 'unflinching' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, ám chỉ sự không sợ hãi và không khoan nhượng.

Prepositions

in towards about

Ví dụ:
- unflinching *in* one's commitment: Kiên định trong cam kết của ai đó.
- unflinching *towards* a goal: Kiên định hướng tới một mục tiêu.
- unflinching *about* a decision: Kiên định về một quyết định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unflinching
  • with with unflinching courage
    (với lòng dũng cảm không nao núng)
  • remarkable remarkable unflinching determination
    (quyết tâm không lay chuyển đáng kinh ngạc)
  • show show unflinching support
    (thể hiện sự ủng hộ tuyệt đối)
Verb + unflinching
  • demonstrate demonstrate unflinching loyalty
    (chứng minh lòng trung thành tuyệt đối)
  • maintain maintain an unflinching gaze
    (giữ một ánh nhìn kiên định, không hề nao núng)

Idioms

  • unflinching gaze

    ánh mắt kiên định, không hề nao núng (thể hiện sự quyết tâm, không sợ hãi)

    "She met his anger with an unflinching gaze."

    (Cô ấy đối mặt với cơn giận của anh ta bằng một ánh mắt kiên định.)

  • unflinching honesty

    sự trung thực tuyệt đối, không hề che giấu hay né tránh

    "The documentary showed the unflinching honesty of the refugees."

    (Bộ phim tài liệu cho thấy sự trung thực tuyệt đối của những người tị nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unflinching

adjective
Lật mặt

Không chùn bước trước nguy hiểm hoặc khó khăn; kiên quyết, gan dạ, không nao núng.

"She showed unflinching courage throughout the ordeal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to face the challenge with unflinching courage.
Cô ấy sẽ đối mặt với thử thách với lòng dũng cảm không nao núng.
Phủ định
They are not going to remain unflinching in the face of such adversity.
Họ sẽ không thể giữ vững tinh thần kiên định trước nghịch cảnh như vậy.
Nghi vấn
Are you going to be unflinching in your support for the project?
Bạn có định kiên định ủng hộ dự án không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers will be facing the enemy unflinchingly, showing no fear.
Những người lính sẽ đối mặt với kẻ thù một cách kiên định, không hề sợ hãi.
Phủ định
She won't be reporting the scandal unflinchingly; she's too afraid of the consequences.
Cô ấy sẽ không báo cáo vụ bê bối một cách kiên định; cô ấy quá sợ hậu quả.
Nghi vấn
Will the CEO be addressing the shareholders unflinchingly about the company's financial troubles?
Liệu CEO có đang trình bày với các cổ đông một cách kiên định về những khó khăn tài chính của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unflinching".

Chủ nghĩa Khắc Kỷ (Stoicism)

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là chủ nghĩa Khắc Kỷ, sự 'unflinching' có liên quan đến khả năng đối mặt với nghịch cảnh mà không để cảm xúc chi phối. Đây là một đức tính được coi trọng.

Tinh thần Võ sĩ đạo (Bushido)

Ở Nhật Bản, tinh thần Võ sĩ đạo (Bushido) đề cao sự dũng cảm và không sợ hãi trước cái chết. Một võ sĩ đạo sẽ luôn giữ vững tinh thần 'unflinching' trong mọi tình huống.