(Top Banner Ad)
chert
B2
danh từ B2 Địa chất học

chert

UK: /tʃɜːt/ • US: /tʃɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

đá silic đá chert
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hard, dark, opaque rock composed of silica (silicon dioxide) with an amorphous or cryptocrystalline texture. It occurs as nodules in sedimentary rocks such as limestone.

Vietnamese Meaning

Một loại đá cứng, sẫm màu, mờ đục, thành phần chủ yếu là silica (silicon dioxide) với cấu trúc vô định hình hoặc ẩn tinh thể. Nó thường xuất hiện dưới dạng các cục (nodules) trong các loại đá trầm tích như đá vôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The arrowhead was made of chert."

    "Mũi tên được làm từ đá chert."

  • "Chert is commonly used in the production of tools and weapons."

    "Chert thường được sử dụng trong sản xuất công cụ và vũ khí."

  • "The chert nodules were clearly visible in the limestone outcrop."

    "Các cục chert có thể nhìn thấy rõ ràng trong lớp đá vôi lộ ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cherty Có đặc tính của đá sừng hoặc chứa nhiều đá sừng.
Noun chertification Quá trình silic hóa tạo thành đá sừng.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
chert
Early Modern English
chert

Sự ra đời của một thuật ngữ địa chất

Từ 'chert' xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh vào thế kỷ 17 để mô tả một loại đá trầm tích đặc, cứng. Nguồn gốc chính xác của từ này vẫn còn là một bí ẩn đối với các nhà từ nguyên học, nhưng nó thường được liên kết với các phương ngữ địa phương ở Anh dùng để chỉ các mảnh đá vụn hoặc đá thạch anh thô.

Usage Note

Chert là một dạng của silica vi tinh thể. Nó thường được tìm thấy trong các lớp đá trầm tích và có thể có nhiều màu sắc khác nhau, mặc dù phổ biến nhất là màu xám, nâu hoặc đen. Chert đôi khi được nhầm lẫn với flint, nhưng flint thường sẫm màu hơn và được tìm thấy trong đá phấn.

Prepositions

in with from

- *in*: dùng để chỉ sự tồn tại của chert trong một loại đá khác (ví dụ: chert in limestone).
- *with*: dùng để mô tả thành phần hoặc đặc tính của chert (ví dụ: chert with cryptocrystalline texture).
- *from*: dùng để chỉ nguồn gốc của chert (ví dụ: chert from a specific geological formation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chert
  • nodular nodular chert
    (đá sừng dạng hạch)
  • bedded bedded chert
    (đá sừng phân lớp)
  • fossiliferous fossiliferous chert
    (đá sừng chứa hóa thạch)
Noun + chert
  • limestone limestone chert
    (đá sừng trong đá vôi)
  • formation chert formation
    (sự hình thành đá sừng)

Idioms

  • Chert knapping

    Kỹ thuật đẽo đá sừng (để tạo công cụ)

    "Chert knapping was an essential skill for early humans to create sharp edges."

    (Kỹ thuật đẽo đá sừng là một kỹ năng thiết yếu để người tiền sử tạo ra các cạnh sắc bén.)

  • Microcrystalline chert

    Đá sừng vi tinh thể

    "The specimen was identified as a type of microcrystalline chert."

    (Mẫu vật được xác định là một loại đá sừng vi tinh thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chert

danh từ
Lật mặt

Một loại đá cứng, sẫm màu, mờ đục, thành phần chủ yếu là silica (silicon dioxide) với cấu trúc vô định hình hoặc ẩn tinh thể. Nó thường xuất hiện dưới dạng các cục (nodules) trong các loại đá trầm tích như đá vôi.

"The arrowhead was made of chert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a geologist, I would know more about chert formations.
Nếu tôi là một nhà địa chất, tôi sẽ biết nhiều hơn về sự hình thành đá chert.
Phủ định
If we didn't find chert in the area, we wouldn't be able to make traditional tools.
Nếu chúng tôi không tìm thấy đá chert trong khu vực này, chúng tôi sẽ không thể tạo ra các công cụ truyền thống.
Nghi vấn
Would they build a house out of chert if they had enough of it?
Liệu họ có xây một ngôi nhà bằng đá chert nếu họ có đủ đá không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the geologist had known about the chert deposit, he would have explored the area more thoroughly.
Nếu nhà địa chất đã biết về mỏ đá chert, anh ta đã khám phá khu vực kỹ lưỡng hơn.
Phủ định
If they hadn't found chert tools at the site, they wouldn't have concluded it was an ancient settlement.
Nếu họ không tìm thấy công cụ bằng đá chert tại địa điểm đó, họ đã không kết luận rằng đó là một khu định cư cổ đại.
Nghi vấn
Would the arrowhead have been as durable if it had not been made from chert?
Mũi tên có bền như vậy không nếu nó không được làm từ đá chert?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This rock sample is chert.
Mẫu đá này là đá chert.
Phủ định
That formation is not chert.
Sự hình thành đó không phải là đá chert.
Nghi vấn
Is this material chert?
Vật liệu này có phải là đá chert không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The geologist had identified the chert formation before the rain started.
Nhà địa chất đã xác định được sự hình thành đá chert trước khi trời mưa.
Phủ định
They had not realized the tool was made of chert until the expert examined it.
Họ đã không nhận ra công cụ được làm từ đá chert cho đến khi chuyên gia kiểm tra nó.
Nghi vấn
Had she ever seen such a large piece of chert before?
Cô ấy đã từng nhìn thấy một mảnh đá chert lớn như vậy trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chert".

Bình minh của công cụ loài người

Trong văn hóa khảo cổ học, chert (đá sừng) có tầm quan trọng tương tự như đá lửa (flint). Do độ cứng cực cao và cách nó vỡ tạo ra các cạnh sắc như dao cạo, chert là vật liệu chính được người tiền sử trên khắp thế giới sử dụng để chế tạo mũi tên, dao và rìu đá trước khi họ biết cách luyện kim.

Màu sắc trong địa chất

Chert không chỉ có màu xám; tùy thuộc vào các tạp chất hóa học, nó có thể xuất hiện với các màu đỏ, xanh lục hoặc đen. Trong địa chất học, sự hiện diện của chert thường giúp các nhà khoa học xác định môi trường biển cổ đại nơi các sinh vật chứa silic từng sinh sống.