(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ chert
B2

chert

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

đá silic đá chert
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Chert'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại đá cứng, sẫm màu, mờ đục, thành phần chủ yếu là silica (silicon dioxide) với cấu trúc vô định hình hoặc ẩn tinh thể. Nó thường xuất hiện dưới dạng các cục (nodules) trong các loại đá trầm tích như đá vôi.

Definition (English Meaning)

A hard, dark, opaque rock composed of silica (silicon dioxide) with an amorphous or cryptocrystalline texture. It occurs as nodules in sedimentary rocks such as limestone.

Ví dụ Thực tế với 'Chert'

  • "The arrowhead was made of chert."

    "Mũi tên được làm từ đá chert."

  • "Chert is commonly used in the production of tools and weapons."

    "Chert thường được sử dụng trong sản xuất công cụ và vũ khí."

  • "The chert nodules were clearly visible in the limestone outcrop."

    "Các cục chert có thể nhìn thấy rõ ràng trong lớp đá vôi lộ ra."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Chert'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: chert
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

flint(đá lửa)
jasper(bích ngọc)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa chất học

Ghi chú Cách dùng 'Chert'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chert là một dạng của silica vi tinh thể. Nó thường được tìm thấy trong các lớp đá trầm tích và có thể có nhiều màu sắc khác nhau, mặc dù phổ biến nhất là màu xám, nâu hoặc đen. Chert đôi khi được nhầm lẫn với flint, nhưng flint thường sẫm màu hơn và được tìm thấy trong đá phấn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in with from

- *in*: dùng để chỉ sự tồn tại của chert trong một loại đá khác (ví dụ: chert in limestone).
- *with*: dùng để mô tả thành phần hoặc đặc tính của chert (ví dụ: chert with cryptocrystalline texture).
- *from*: dùng để chỉ nguồn gốc của chert (ví dụ: chert from a specific geological formation).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Chert'

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a geologist, I would know more about chert formations.
Nếu tôi là một nhà địa chất, tôi sẽ biết nhiều hơn về sự hình thành đá chert.
Phủ định
If we didn't find chert in the area, we wouldn't be able to make traditional tools.
Nếu chúng tôi không tìm thấy đá chert trong khu vực này, chúng tôi sẽ không thể tạo ra các công cụ truyền thống.
Nghi vấn
Would they build a house out of chert if they had enough of it?
Liệu họ có xây một ngôi nhà bằng đá chert nếu họ có đủ đá không?

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the geologist had known about the chert deposit, he would have explored the area more thoroughly.
Nếu nhà địa chất đã biết về mỏ đá chert, anh ta đã khám phá khu vực kỹ lưỡng hơn.
Phủ định
If they hadn't found chert tools at the site, they wouldn't have concluded it was an ancient settlement.
Nếu họ không tìm thấy công cụ bằng đá chert tại địa điểm đó, họ đã không kết luận rằng đó là một khu định cư cổ đại.
Nghi vấn
Would the arrowhead have been as durable if it had not been made from chert?
Mũi tên có bền như vậy không nếu nó không được làm từ đá chert?

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This rock sample is chert.
Mẫu đá này là đá chert.
Phủ định
That formation is not chert.
Sự hình thành đó không phải là đá chert.
Nghi vấn
Is this material chert?
Vật liệu này có phải là đá chert không?

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The geologist had identified the chert formation before the rain started.
Nhà địa chất đã xác định được sự hình thành đá chert trước khi trời mưa.
Phủ định
They had not realized the tool was made of chert until the expert examined it.
Họ đã không nhận ra công cụ được làm từ đá chert cho đến khi chuyên gia kiểm tra nó.
Nghi vấn
Had she ever seen such a large piece of chert before?
Cô ấy đã từng nhìn thấy một mảnh đá chert lớn như vậy trước đây chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)