(Top Banner Ad)
flinty
C1
adjective C1 Tính cách, Địa chất

flinty

UK: /ˈflɪnti/ • US: /ˈflɪnti/

Nghĩa tiếng Việt

cứng rắn lạnh lùng mặt sắt vô cảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling flint; hard, strong, and unyielding.

Vietnamese Meaning

Giống đá lửa; cứng, mạnh mẽ và không lay chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soil was flinty and difficult to cultivate."

    "Đất chứa nhiều đá lửa và khó canh tác."

  • "His eyes were small and flinty."

    "Mắt anh ta nhỏ và lạnh lùng."

  • "She possessed a flinty determination to succeed."

    "Cô ấy có một quyết tâm sắt đá để thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flint đá lửa, đá bọt
Adjective flinty cứng rắn, sắt đá, kiên cường; cằn cỗi (đất)
Noun flintiness tính cứng rắn, sự sắt đá; sự cằn cỗi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Địa chất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleyd-
Proto-Germanic
*flintaz
Old English
flint
Middle English
flint
Modern English
flint
Modern English
flinty

Nguồn gốc từ đá lửa

Từ 'flinty' bắt nguồn từ 'flint', có nghĩa là 'đá lửa' hay 'đá bọt'. Đá lửa là một loại đá rất cứng, tạo ra tia lửa khi va chạm với kim loại hoặc đá khác. Từ xa xưa, nó đã được dùng để chế tạo công cụ và nhóm lửa. Do đó, 'flinty' ra đời để miêu tả những gì cứng rắn, kiên cường hoặc lạnh lùng như đá lửa.

Usage Note

Từ 'flinty' thường được dùng để mô tả tính chất vật lý của vật liệu (giống đá lửa, cứng) hoặc tính cách của một người (lạnh lùng, cứng rắn, không cảm xúc). Khi nói về tính cách, nó mang sắc thái tiêu cực hơn so với 'strong' hay 'determined', ám chỉ sự thiếu thiện cảm và khó gần.

Collocations (Từ đi kèm)

Flinty + Noun
  • gaze a flinty gaze
    (ánh nhìn sắt đá, ánh mắt lạnh lùng)
  • determination flinty determination
    (ý chí kiên cường, quyết tâm sắt đá)
  • voice a flinty voice
    (giọng nói cứng rắn, lạnh lùng)
  • landscape a flinty landscape
    (phong cảnh cằn cỗi, đất đai khô cằn)
  • resolve flinty resolve
    (quyết tâm không lay chuyển)

Idioms

  • a flinty stare / gaze

    ánh nhìn sắt đá; vẻ mặt nghiêm nghị, không chút cảm xúc

    "He fixed me with a flinty stare, refusing to back down."

    (Anh ấy nhìn tôi bằng ánh mắt sắt đá, không chịu lùi bước.)

  • flinty determination / resolve

    quyết tâm sắt đá, ý chí kiên cường không lay chuyển

    "Her flinty determination helped her overcome every obstacle."

    (Ý chí kiên cường của cô ấy đã giúp cô vượt qua mọi trở ngại.)

  • a flinty refusal

    sự từ chối thẳng thừng, dứt khoát (không khoan nhượng)

    "Despite his pleas, he met with a flinty refusal."

    (Dù anh ấy nài nỉ, nhưng chỉ nhận được một lời từ chối thẳng thừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flinty

adjective
Lật mặt

Giống đá lửa; cứng, mạnh mẽ và không lay chuyển.

"The soil was flinty and difficult to cultivate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiator will have a flinty resolve during the upcoming trade talks.
Người đàm phán sẽ có một quyết tâm sắt đá trong các cuộc đàm phán thương mại sắp tới.
Phủ định
She is not going to have a flinty heart when she hears their plea for help.
Cô ấy sẽ không có một trái tim sắt đá khi cô ấy nghe lời cầu xin giúp đỡ của họ.
Nghi vấn
Will the boss be flinty when employees ask for salary raises?
Liệu ông chủ có cứng rắn khi nhân viên yêu cầu tăng lương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flinty".

Ngọn lửa từ đá

Đá lửa (flint) đã đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong lịch sử loài người. Từ việc tạo ra các công cụ sắc bén cho đến cách thức khởi nguồn lửa, đá lửa là biểu tượng của sự kiên cường, khả năng sinh tồn và sự đổi mới. Điều này đã định hình ý nghĩa của từ 'flinty' – không chỉ là cứng rắn về vật chất mà còn là sự bền bỉ, không khuất phục trước nghịch cảnh.

Tính cách 'sắt đá'

Trong văn hóa phương Tây, khi miêu tả một người có tính cách 'flinty', thường gợi lên hình ảnh một cá nhân cứng cỏi, không dễ lay chuyển, đôi khi lạnh lùng hoặc nghiêm khắc nhưng luôn đáng tin cậy, có ý chí mạnh mẽ và không khuất phục trước khó khăn. Đây là một phẩm chất được đánh giá cao trong những tình huống đòi hỏi sự kiên định và bản lĩnh.