flinty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resembling flint; hard, strong, and unyielding.
Vietnamese Meaning
Giống đá lửa; cứng, mạnh mẽ và không lay chuyển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soil was flinty and difficult to cultivate."
"Đất chứa nhiều đá lửa và khó canh tác."
-
"His eyes were small and flinty."
"Mắt anh ta nhỏ và lạnh lùng."
-
"She possessed a flinty determination to succeed."
"Cô ấy có một quyết tâm sắt đá để thành công."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'flinty' thường được dùng để mô tả tính chất vật lý của vật liệu (giống đá lửa, cứng) hoặc tính cách của một người (lạnh lùng, cứng rắn, không cảm xúc). Khi nói về tính cách, nó mang sắc thái tiêu cực hơn so với 'strong' hay 'determined', ám chỉ sự thiếu thiện cảm và khó gần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gaze a flinty gaze (ánh nhìn sắt đá, ánh mắt lạnh lùng)
-
determination flinty determination (ý chí kiên cường, quyết tâm sắt đá)
-
voice a flinty voice (giọng nói cứng rắn, lạnh lùng)
-
landscape a flinty landscape (phong cảnh cằn cỗi, đất đai khô cằn)
-
resolve flinty resolve (quyết tâm không lay chuyển)
Idioms
-
a flinty stare / gaze
ánh nhìn sắt đá; vẻ mặt nghiêm nghị, không chút cảm xúc
"He fixed me with a flinty stare, refusing to back down."
(Anh ấy nhìn tôi bằng ánh mắt sắt đá, không chịu lùi bước.)
-
flinty determination / resolve
quyết tâm sắt đá, ý chí kiên cường không lay chuyển
"Her flinty determination helped her overcome every obstacle."
(Ý chí kiên cường của cô ấy đã giúp cô vượt qua mọi trở ngại.)
-
a flinty refusal
sự từ chối thẳng thừng, dứt khoát (không khoan nhượng)
"Despite his pleas, he met with a flinty refusal."
(Dù anh ấy nài nỉ, nhưng chỉ nhận được một lời từ chối thẳng thừng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flinty
adjectiveGiống đá lửa; cứng, mạnh mẽ và không lay chuyển.
"The soil was flinty and difficult to cultivate."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The negotiator will have a flinty resolve during the upcoming trade talks. |
Người đàm phán sẽ có một quyết tâm sắt đá trong các cuộc đàm phán thương mại sắp tới. |
| Phủ định | She is not going to have a flinty heart when she hears their plea for help. |
Cô ấy sẽ không có một trái tim sắt đá khi cô ấy nghe lời cầu xin giúp đỡ của họ. |
| Nghi vấn | Will the boss be flinty when employees ask for salary raises? |
Liệu ông chủ có cứng rắn khi nhân viên yêu cầu tăng lương không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flinty".
