flirting line
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một câu nói hoặc câu hỏi có ý định thu hút ai đó mà mình thích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used a cheesy flirting line, but it surprisingly worked."
"Anh ấy đã dùng một câu tán tỉnh sến súa, nhưng đáng ngạc nhiên là nó lại hiệu quả."
-
"I overheard a terrible flirting line at the bar last night."
"Tôi đã nghe lỏm được một câu tán tỉnh tệ hại ở quán bar tối qua."
-
"She brushed off his flirting line with a polite smile."
"Cô ấy lờ đi câu tán tỉnh của anh ta bằng một nụ cười lịch sự."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | flirt | tán tỉnh, ve vãn |
| Noun | flirt | người hay tán tỉnh; hành động tán tỉnh |
| Adjective | flirty | hay tán tỉnh, lả lơi |
| Noun | flirtation | sự tán tỉnh, cuộc ve vãn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một câu nói hoặc hành động mang tính tán tỉnh, gợi ý tình cảm một cách nhẹ nhàng. Nó thường mang tính hài hước hoặc thông minh để tạo ấn tượng tốt ban đầu. So với các từ đồng nghĩa như 'chat-up line' (Anh) hoặc 'pickup line', 'flirting line' có vẻ trang trọng và ít thô tục hơn. 'Chat-up line' và 'pickup line' đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ những câu nói sáo rỗng, vụng về hoặc thậm chí xúc phạm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cheesy cheesy flirting line (câu tán tỉnh sến súa/lỗi thời)
-
clever clever flirting line (câu tán tỉnh thông minh/khéo léo)
-
effective effective flirting line (câu tán tỉnh hiệu quả)
-
opening an opening flirting line (câu tán tỉnh mở đầu)
-
use use a flirting line (dùng một câu tán tỉnh)
-
deliver deliver a flirting line (nói/buông một câu tán tỉnh)
-
try out try out a flirting line (thử một câu tán tỉnh)
-
come up with come up with a flirting line (nghĩ ra một câu tán tỉnh)
Idioms
-
to drop a flirting line
bất ngờ nói/buông một câu tán tỉnh
"He subtly dropped a flirting line, hoping to get her attention."
(Anh ấy khéo léo buông một câu tán tỉnh, hy vọng thu hút sự chú ý của cô.)
-
a go-to flirting line
câu tán tỉnh cửa miệng/ruột (câu thường dùng)
"That cheesy joke is his go-to flirting line whenever he meets someone new."
(Câu đùa sến súa đó là câu tán tỉnh cửa miệng của anh ấy mỗi khi gặp người mới.)
-
to rehearse a flirting line
tập dượt/luyện tập một câu tán tỉnh
"Before the party, he rehearsed a few flirting lines in front of the mirror."
(Trước buổi tiệc, anh ấy đã tập dượt vài câu tán tỉnh trước gương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flirting line
NounMột câu nói hoặc câu hỏi có ý định thu hút ai đó mà mình thích.
"He used a cheesy flirting line, but it surprisingly worked."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flirting line".
