(Top Banner Ad)
flirting line
B2
Noun B2 Giao tiếp, Mối quan hệ

flirting line

UK: /ˈflɜːtɪŋ laɪn/ • US: /ˈflɜːrtɪŋ laɪn/

Nghĩa tiếng Việt

câu tán tỉnh lời tán tỉnh câu làm quen
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A remark or question intended to attract someone to whom one is attracted.

Vietnamese Meaning

Một câu nói hoặc câu hỏi có ý định thu hút ai đó mà mình thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a cheesy flirting line, but it surprisingly worked."

    "Anh ấy đã dùng một câu tán tỉnh sến súa, nhưng đáng ngạc nhiên là nó lại hiệu quả."

  • "I overheard a terrible flirting line at the bar last night."

    "Tôi đã nghe lỏm được một câu tán tỉnh tệ hại ở quán bar tối qua."

  • "She brushed off his flirting line with a polite smile."

    "Cô ấy lờ đi câu tán tỉnh của anh ta bằng một nụ cười lịch sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flirt tán tỉnh, ve vãn
Noun flirt người hay tán tỉnh; hành động tán tỉnh
Adjective flirty hay tán tỉnh, lả lơi
Noun flirtation sự tán tỉnh, cuộc ve vãn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Mối quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Middle French
fleurette
Middle French
flirter
Latin
linea
Old English
line
English (late 16th C)
flirt (v.)
English (Modern Compound)
flirting line

Từ 'Flirt' và 'Line' kết hợp thành 'Flirting Line'

Từ 'flirt' (tán tỉnh) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'fleurette' (bông hoa nhỏ) và 'flirter' (ve vãn, làm duyên). Ban đầu trong tiếng Anh, 'flirt' có nghĩa là cử động nhanh nhẹn, sau đó phát triển thành hành động tán tỉnh một cách vui đùa. Từ 'line' (dòng, lời nói) đến từ tiếng Latin 'linea' (sợi chỉ) qua tiếng Anh cổ. Khi ghép lại, 'flirting line' mô tả một câu nói hoặc lời nhận xét được dùng để bắt đầu cuộc trò chuyện với ý định tán tỉnh, thường là một cách hài hước hoặc lém lỉnh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một câu nói hoặc hành động mang tính tán tỉnh, gợi ý tình cảm một cách nhẹ nhàng. Nó thường mang tính hài hước hoặc thông minh để tạo ấn tượng tốt ban đầu. So với các từ đồng nghĩa như 'chat-up line' (Anh) hoặc 'pickup line', 'flirting line' có vẻ trang trọng và ít thô tục hơn. 'Chat-up line' và 'pickup line' đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ những câu nói sáo rỗng, vụng về hoặc thậm chí xúc phạm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flirting line
  • cheesy cheesy flirting line
    (câu tán tỉnh sến súa/lỗi thời)
  • clever clever flirting line
    (câu tán tỉnh thông minh/khéo léo)
  • effective effective flirting line
    (câu tán tỉnh hiệu quả)
  • opening an opening flirting line
    (câu tán tỉnh mở đầu)
Verb + flirting line
  • use use a flirting line
    (dùng một câu tán tỉnh)
  • deliver deliver a flirting line
    (nói/buông một câu tán tỉnh)
  • try out try out a flirting line
    (thử một câu tán tỉnh)
  • come up with come up with a flirting line
    (nghĩ ra một câu tán tỉnh)

Idioms

  • to drop a flirting line

    bất ngờ nói/buông một câu tán tỉnh

    "He subtly dropped a flirting line, hoping to get her attention."

    (Anh ấy khéo léo buông một câu tán tỉnh, hy vọng thu hút sự chú ý của cô.)

  • a go-to flirting line

    câu tán tỉnh cửa miệng/ruột (câu thường dùng)

    "That cheesy joke is his go-to flirting line whenever he meets someone new."

    (Câu đùa sến súa đó là câu tán tỉnh cửa miệng của anh ấy mỗi khi gặp người mới.)

  • to rehearse a flirting line

    tập dượt/luyện tập một câu tán tỉnh

    "Before the party, he rehearsed a few flirting lines in front of the mirror."

    (Trước buổi tiệc, anh ấy đã tập dượt vài câu tán tỉnh trước gương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flirting line

Noun
Lật mặt

Một câu nói hoặc câu hỏi có ý định thu hút ai đó mà mình thích.

"He used a cheesy flirting line, but it surprisingly worked."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flirting line".

Mục đích của 'Flirting Line'

Trong văn hóa phương Tây, 'flirting line' được dùng để phá vỡ sự im lặng, thể hiện sự quan tâm một cách nhẹ nhàng và tạo ra một bầu không khí vui vẻ, thoải mái giữa hai người. Chúng thường mang tính hài hước, đôi khi hơi táo bạo, nhưng mục đích chính là để tạo kết nối và sự chú ý ban đầu.

Flirting Line: Sến Súa hay Thông Minh?

Có hai loại 'flirting line' phổ biến: loại sến súa (cheesy/corny) và loại thông minh (clever). Các câu sến súa thường là những câu đã cũ, dễ đoán hoặc quá cường điệu, đôi khi lại tạo hiệu ứng hài hước không chủ ý. Ngược lại, các câu thông minh thường độc đáo, hóm hỉnh và thể hiện sự nhanh trí của người nói, giúp tạo ấn tượng tốt hơn và gây hứng thú cho người nghe.