flirtation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Behavior that shows a playful attraction to someone.
Vietnamese Meaning
Hành vi thể hiện sự hấp dẫn vui vẻ, tán tỉnh với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their brief flirtation ended when she moved to another city."
"Sự tán tỉnh ngắn ngủi của họ kết thúc khi cô ấy chuyển đến một thành phố khác."
-
"The novel explores the themes of love, loss, and flirtation."
"Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về tình yêu, mất mát và sự tán tỉnh."
-
"There was a definite air of flirtation between them."
"Có một bầu không khí tán tỉnh rõ ràng giữa họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | flirt | |
| Noun | flirt | |
| Adjective | flirtatious | |
| Adverb | flirtatiously |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Flirtation thường liên quan đến sự giao tiếp, hành động mang tính tán tỉnh, không nhất thiết dẫn đến một mối quan hệ nghiêm túc. Nó khác với 'romance' (sự lãng mạn) ở mức độ cam kết và tính nghiêm túc. Nó cũng khác với 'teasing' (trêu chọc) ở chỗ có sự thu hút lẫn nhau.
Prepositions
'Flirtation with someone' ám chỉ hành động tán tỉnh, đùa cợt với người đó. Ví dụ: 'Her flirtation with him was obvious.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
harmless harmless flirtation (sự tán tỉnh vô hại)
-
innocent innocent flirtation (sự tán tỉnh ngây thơ)
-
casual casual flirtation (sự tán tỉnh bâng quơ)
-
light light flirtation (sự tán tỉnh nhẹ nhàng)
-
playful playful flirtation (sự tán tỉnh đùa cợt)
-
open open flirtation (sự tán tỉnh công khai)
-
mutual mutual flirtation (sự tán tỉnh qua lại, có đi có lại)
-
engage in engage in flirtation (tham gia tán tỉnh)
-
enjoy enjoy flirtation (thích thú với sự tán tỉnh)
-
pursue pursue a flirtation (theo đuổi một mối tán tỉnh)
-
dismiss dismiss a flirtation (gạt bỏ một sự tán tỉnh)
-
reciprocate reciprocate a flirtation (đáp lại sự tán tỉnh)
Idioms
-
a flirtation with danger/disaster/an idea
một sự thử nghiệm/dấn thân vào điều gì đó rủi ro, nguy hiểm hoặc một ý tưởng mới một cách không nghiêm túc
"His brief flirtation with politics ended quickly."
(Sự thử sức ngắn ngủi của anh ấy với chính trị đã kết thúc nhanh chóng.)
-
a bit of flirtation
một chút tán tỉnh, một trò đùa tình cảm nhẹ nhàng
"There was a bit of flirtation between them at the party."
(Có một chút tán tỉnh qua lại giữa họ trong bữa tiệc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flirtation
nounHành vi thể hiện sự hấp dẫn vui vẻ, tán tỉnh với ai đó.
"Their brief flirtation ended when she moved to another city."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her flirtation with him was obvious to everyone. |
Sự tán tỉnh của cô ấy với anh ấy quá rõ ràng với mọi người. |
| Phủ định | Their flirtation wasn't serious; it was just a bit of fun. |
Sự tán tỉnh của họ không nghiêm túc; nó chỉ là một chút niềm vui. |
| Nghi vấn | Was their flirtation the reason for the breakup? |
Có phải sự tán tỉnh của họ là lý do cho sự chia tay? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Their relationship began as a simple flirtation: a harmless game of subtle advances and playful banter. |
Mối quan hệ của họ bắt đầu như một sự tán tỉnh đơn thuần: một trò chơi vô hại của những tiến bộ tinh tế và những lời trêu ghẹo vui vẻ. |
| Phủ định | The encounter was not a serious flirtation: it was merely a polite conversation, nothing more. |
Cuộc gặp gỡ không phải là một sự tán tỉnh nghiêm túc: nó chỉ là một cuộc trò chuyện lịch sự, không hơn không kém. |
| Nghi vấn | Was their interaction just a harmless flirtation: or was there a deeper connection developing? |
Tương tác của họ chỉ là một sự tán tỉnh vô hại: hay có một mối liên hệ sâu sắc hơn đang phát triển? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had encouraged his flirtation, he would be dating her now. |
Nếu cô ấy đã khuyến khích sự tán tỉnh của anh ấy, thì giờ anh ấy đã hẹn hò với cô ấy rồi. |
| Phủ định | If he hadn't initiated a flirtation, she wouldn't have thought of him that way. |
Nếu anh ấy không bắt đầu tán tỉnh, cô ấy đã không nghĩ về anh ấy theo cách đó. |
| Nghi vấn | If they hadn't been so naive, would their flirtation have ended differently? |
Nếu họ không quá ngây thơ, liệu sự tán tỉnh của họ có kết thúc khác đi không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If there's flirtation in the office, productivity sometimes increases. |
Nếu có sự tán tỉnh trong văn phòng, đôi khi năng suất tăng lên. |
| Phủ định | When there's a one-sided flirtation, the targeted person doesn't always feel flattered. |
Khi có sự tán tỉnh một chiều, người bị nhắm đến không phải lúc nào cũng cảm thấy được tâng bốc. |
| Nghi vấn | If there's obvious flirtation, does everyone notice it? |
Nếu có sự tán tỉnh rõ ràng, mọi người có nhận thấy không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Their flirtation was obvious to everyone in the office. |
Sự tán tỉnh của họ là điều hiển nhiên đối với mọi người trong văn phòng. |
| Phủ định | There was no flirtation between them, just friendly banter. |
Không có sự tán tỉnh nào giữa họ, chỉ là những lời trêu chọc thân thiện. |
| Nghi vấn | Was their flirtation innocent or something more serious? |
Sự tán tỉnh của họ là vô tội hay là một điều gì đó nghiêm trọng hơn? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Their flirtation was brief but intense. |
Sự tán tỉnh của họ tuy ngắn ngủi nhưng mãnh liệt. |
| Phủ định | There was no flirtation between them; they were strictly professional. |
Không có sự tán tỉnh nào giữa họ cả; họ hoàn toàn chuyên nghiệp. |
| Nghi vấn | What started as a harmless flirtation quickly escalated into something more serious? |
Điều gì bắt đầu như một sự tán tỉnh vô hại lại nhanh chóng leo thang thành một điều gì đó nghiêm trọng hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flirtation".
