(Top Banner Ad)
flirtation
C1
noun C1 Xã hội học, Tâm lý học

flirtation

UK: /ˌflɜːˈteɪʃən/ • US: /ˌflɜːrˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tán tỉnh sự ve vãn sự đong đưa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Behavior that shows a playful attraction to someone.

Vietnamese Meaning

Hành vi thể hiện sự hấp dẫn vui vẻ, tán tỉnh với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their brief flirtation ended when she moved to another city."

    "Sự tán tỉnh ngắn ngủi của họ kết thúc khi cô ấy chuyển đến một thành phố khác."

  • "The novel explores the themes of love, loss, and flirtation."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về tình yêu, mất mát và sự tán tỉnh."

  • "There was a definite air of flirtation between them."

    "Có một bầu không khí tán tỉnh rõ ràng giữa họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flirt
Noun flirt
Adjective flirtatious
Adverb flirtatiously

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
flirt (v., mid-16th C.)
English
flirt (v., mid-18th C.)
English
flirtation (n., late-18th C.)

Nguồn gốc của Flirtation

Ban đầu, động từ 'flirt' trong tiếng Anh (giữa thế kỷ 16) có nghĩa là 'chuyển động đột ngột, nhanh nhẹn'. Đến giữa thế kỷ 18, nghĩa của từ này phát triển thành 'hành động tán tỉnh nhẹ nhàng, không nghiêm túc'. Từ đó, danh từ 'flirtation' (cuối thế kỷ 18) ra đời, mô tả hành động 'tán tỉnh' hoặc 'trò đùa tình cảm' một cách vui vẻ, thường không nhằm mục đích lâu dài.

Usage Note

Flirtation thường liên quan đến sự giao tiếp, hành động mang tính tán tỉnh, không nhất thiết dẫn đến một mối quan hệ nghiêm túc. Nó khác với 'romance' (sự lãng mạn) ở mức độ cam kết và tính nghiêm túc. Nó cũng khác với 'teasing' (trêu chọc) ở chỗ có sự thu hút lẫn nhau.

Prepositions

with

'Flirtation with someone' ám chỉ hành động tán tỉnh, đùa cợt với người đó. Ví dụ: 'Her flirtation with him was obvious.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flirtation
  • harmless harmless flirtation
    (sự tán tỉnh vô hại)
  • innocent innocent flirtation
    (sự tán tỉnh ngây thơ)
  • casual casual flirtation
    (sự tán tỉnh bâng quơ)
  • light light flirtation
    (sự tán tỉnh nhẹ nhàng)
  • playful playful flirtation
    (sự tán tỉnh đùa cợt)
  • open open flirtation
    (sự tán tỉnh công khai)
  • mutual mutual flirtation
    (sự tán tỉnh qua lại, có đi có lại)
Verb + flirtation
  • engage in engage in flirtation
    (tham gia tán tỉnh)
  • enjoy enjoy flirtation
    (thích thú với sự tán tỉnh)
  • pursue pursue a flirtation
    (theo đuổi một mối tán tỉnh)
  • dismiss dismiss a flirtation
    (gạt bỏ một sự tán tỉnh)
  • reciprocate reciprocate a flirtation
    (đáp lại sự tán tỉnh)

Idioms

  • a flirtation with danger/disaster/an idea

    một sự thử nghiệm/dấn thân vào điều gì đó rủi ro, nguy hiểm hoặc một ý tưởng mới một cách không nghiêm túc

    "His brief flirtation with politics ended quickly."

    (Sự thử sức ngắn ngủi của anh ấy với chính trị đã kết thúc nhanh chóng.)

  • a bit of flirtation

    một chút tán tỉnh, một trò đùa tình cảm nhẹ nhàng

    "There was a bit of flirtation between them at the party."

    (Có một chút tán tỉnh qua lại giữa họ trong bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flirtation

noun
Lật mặt

Hành vi thể hiện sự hấp dẫn vui vẻ, tán tỉnh với ai đó.

"Their brief flirtation ended when she moved to another city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her flirtation with him was obvious to everyone.
Sự tán tỉnh của cô ấy với anh ấy quá rõ ràng với mọi người.
Phủ định
Their flirtation wasn't serious; it was just a bit of fun.
Sự tán tỉnh của họ không nghiêm túc; nó chỉ là một chút niềm vui.
Nghi vấn
Was their flirtation the reason for the breakup?
Có phải sự tán tỉnh của họ là lý do cho sự chia tay?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their relationship began as a simple flirtation: a harmless game of subtle advances and playful banter.
Mối quan hệ của họ bắt đầu như một sự tán tỉnh đơn thuần: một trò chơi vô hại của những tiến bộ tinh tế và những lời trêu ghẹo vui vẻ.
Phủ định
The encounter was not a serious flirtation: it was merely a polite conversation, nothing more.
Cuộc gặp gỡ không phải là một sự tán tỉnh nghiêm túc: nó chỉ là một cuộc trò chuyện lịch sự, không hơn không kém.
Nghi vấn
Was their interaction just a harmless flirtation: or was there a deeper connection developing?
Tương tác của họ chỉ là một sự tán tỉnh vô hại: hay có một mối liên hệ sâu sắc hơn đang phát triển?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had encouraged his flirtation, he would be dating her now.
Nếu cô ấy đã khuyến khích sự tán tỉnh của anh ấy, thì giờ anh ấy đã hẹn hò với cô ấy rồi.
Phủ định
If he hadn't initiated a flirtation, she wouldn't have thought of him that way.
Nếu anh ấy không bắt đầu tán tỉnh, cô ấy đã không nghĩ về anh ấy theo cách đó.
Nghi vấn
If they hadn't been so naive, would their flirtation have ended differently?
Nếu họ không quá ngây thơ, liệu sự tán tỉnh của họ có kết thúc khác đi không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If there's flirtation in the office, productivity sometimes increases.
Nếu có sự tán tỉnh trong văn phòng, đôi khi năng suất tăng lên.
Phủ định
When there's a one-sided flirtation, the targeted person doesn't always feel flattered.
Khi có sự tán tỉnh một chiều, người bị nhắm đến không phải lúc nào cũng cảm thấy được tâng bốc.
Nghi vấn
If there's obvious flirtation, does everyone notice it?
Nếu có sự tán tỉnh rõ ràng, mọi người có nhận thấy không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their flirtation was obvious to everyone in the office.
Sự tán tỉnh của họ là điều hiển nhiên đối với mọi người trong văn phòng.
Phủ định
There was no flirtation between them, just friendly banter.
Không có sự tán tỉnh nào giữa họ, chỉ là những lời trêu chọc thân thiện.
Nghi vấn
Was their flirtation innocent or something more serious?
Sự tán tỉnh của họ là vô tội hay là một điều gì đó nghiêm trọng hơn?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their flirtation was brief but intense.
Sự tán tỉnh của họ tuy ngắn ngủi nhưng mãnh liệt.
Phủ định
There was no flirtation between them; they were strictly professional.
Không có sự tán tỉnh nào giữa họ cả; họ hoàn toàn chuyên nghiệp.
Nghi vấn
What started as a harmless flirtation quickly escalated into something more serious?
Điều gì bắt đầu như một sự tán tỉnh vô hại lại nhanh chóng leo thang thành một điều gì đó nghiêm trọng hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flirtation".

Tính chất xã giao của flirtation

Ở các nền văn hóa phương Tây, 'flirtation' (tán tỉnh) thường được coi là một phần bình thường và vui vẻ của giao tiếp xã hội. Nó có thể là một cách để thể hiện sự quan tâm lãng mạn nhẹ nhàng hoặc đơn thuần là một trò đùa vô hại để tạo không khí vui vẻ. Đây có thể là bước đầu tiên để tìm hiểu đối phương hoặc chỉ là một tương tác xã hội không có mục đích lâu dài.

Ranh giới của sự tán tỉnh

Mặc dù 'flirtation' thường mang tính chất vui vẻ, nhưng việc nhận biết và tôn trọng ranh giới là rất quan trọng. Điều mà một người coi là tán tỉnh vô hại, người khác có thể thấy khó chịu hoặc không phù hợp, đặc biệt là trong môi trường công sở. Sự hiểu lầm về ý định có thể dẫn đến những tình huống khó xử hoặc tiêu cực.