pickup line
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A prepared remark used to initiate a conversation with a stranger one is attracted to.
Vietnamese Meaning
Một câu nói được chuẩn bị trước để bắt đầu cuộc trò chuyện với một người lạ mà mình cảm thấy bị thu hút.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He tried to use a cheesy pickup line on her, but she wasn't impressed."
"Anh ấy cố gắng dùng một câu tán tỉnh sến súa với cô ấy, nhưng cô ấy không hề ấn tượng."
-
"Some pickup lines are funny, but most of them are just awkward."
"Một vài câu tán tỉnh thì hài hước, nhưng phần lớn chúng chỉ gây khó xử."
-
"She rolled her eyes when he used a pickup line on her."
"Cô ấy đảo mắt khi anh ta dùng một câu tán tỉnh với cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb phrase | to pick up (someone) | Bắt chuyện, làm quen, hoặc tán tỉnh ai đó với ý định lãng mạn |
| Noun | pickup | Hành động tán tỉnh, hoặc người được tán tỉnh (trong ngữ cảnh này) |
| Noun | pickup artist (PUA) | Người chuyên đi tán tỉnh, nghệ sĩ tán gái/trai |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pickup line thường được sử dụng với mục đích tán tỉnh hoặc gây ấn tượng ban đầu. Chúng có thể là những lời khen ngợi, câu hỏi dí dỏm, hoặc thậm chí là những câu nói ngớ ngẩn, tùy thuộc vào phong cách và mục đích của người sử dụng. Tính hiệu quả của pickup line phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh, sự tự tin của người nói và phản ứng của người nghe. Một số pickup line có thể được xem là hài hước và dễ thương, trong khi những cái khác có thể bị coi là sáo rỗng, thô lỗ hoặc thiếu tế nhị.
Prepositions
Thường đi với động từ 'use', ví dụ: 'He used a pickup line with her.' (Anh ấy đã dùng một câu tán tỉnh với cô ấy.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
cheesy a cheesy pickup line (một câu thả thính sến sẩm)
-
corny a corny pickup line (một câu thả thính cũ rích, ngô nghê)
-
smooth a smooth pickup line (một câu thả thính mượt mà, tinh tế)
-
clever a clever pickup line (một câu thả thính thông minh)
-
terrible a terrible pickup line (một câu thả thính dở tệ)
-
lame a lame pickup line (một câu thả thính nhạt nhẽo, kém duyên)
-
use to use a pickup line (dùng một câu thả thính)
-
try to try a pickup line (thử một câu thả thính)
-
deliver to deliver a pickup line (nói ra/trình bày một câu thả thính)
-
hear to hear a pickup line (nghe thấy một câu thả thính)
-
works His pickup line usually works. (Câu thả thính của anh ấy thường hiệu quả.)
-
fails Her pickup line always fails. (Câu thả thính của cô ấy luôn thất bại.)
Idioms
-
to have a pickup line ready
Luôn có sẵn một câu thả thính (để dùng khi có dịp)
"He always has a pickup line ready for new acquaintances."
(Anh ấy luôn có sẵn một câu thả thính để bắt chuyện với người mới quen.)
-
to fall for a pickup line
Tin/bị thuyết phục bởi một câu thả thính (thường là sáo rỗng)
"She's too smart to fall for such a cheesy pickup line."
(Cô ấy quá thông minh để bị lừa bởi một câu thả thính sến sẩm như vậy.)
-
to throw out a pickup line
Nói bâng quơ/ngẫu nhiên một câu thả thính (để thử phản ứng)
"He just threw out a pickup line to see if she would react."
(Anh ấy chỉ nói bâng quơ một câu thả thính để xem cô ấy phản ứng thế nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pickup line
nounMột câu nói được chuẩn bị trước để bắt đầu cuộc trò chuyện với một người lạ mà mình cảm thấy bị thu hút.
"He tried to use a cheesy pickup line on her, but she wasn't impressed."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that he had used a pickup line on her at the bar. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã dùng một câu tán tỉnh với cô ấy ở quán bar. |
| Phủ định | She told me that she did not believe in using pickup lines. |
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không tin vào việc sử dụng những câu tán tỉnh. |
| Nghi vấn | She asked if he had ever used a pickup line on someone. |
Cô ấy hỏi liệu anh ta đã từng dùng một câu tán tỉnh với ai chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pickup line".
