(Top Banner Ad)
pickup line
B1
noun B1 Giao tiếp, Tình yêu, Văn hóa

pickup line

UK: /ˈpɪk.ʌp ˌlaɪn/ • US: /ˈpɪk.ʌp ˌlaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

câu tán tỉnh lời tán tỉnh câu cua gái/trai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prepared remark used to initiate a conversation with a stranger one is attracted to.

Vietnamese Meaning

Một câu nói được chuẩn bị trước để bắt đầu cuộc trò chuyện với một người lạ mà mình cảm thấy bị thu hút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tried to use a cheesy pickup line on her, but she wasn't impressed."

    "Anh ấy cố gắng dùng một câu tán tỉnh sến súa với cô ấy, nhưng cô ấy không hề ấn tượng."

  • "Some pickup lines are funny, but most of them are just awkward."

    "Một vài câu tán tỉnh thì hài hước, nhưng phần lớn chúng chỉ gây khó xử."

  • "She rolled her eyes when he used a pickup line on her."

    "Cô ấy đảo mắt khi anh ta dùng một câu tán tỉnh với cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb phrase to pick up (someone) Bắt chuyện, làm quen, hoặc tán tỉnh ai đó với ý định lãng mạn
Noun pickup Hành động tán tỉnh, hoặc người được tán tỉnh (trong ngữ cảnh này)
Noun pickup artist (PUA) Người chuyên đi tán tỉnh, nghệ sĩ tán gái/trai

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tình yêu, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English (verb phrase)
to pick up
English (noun)
line
English Compound
pickup line

Nguồn gốc của "pickup line"

Cụm từ "pickup line" xuất hiện vào khoảng thế kỷ 20 ở các nước nói tiếng Anh. Từ "pick up" (nhặt lên) ở đây được dùng với nghĩa bóng là "làm quen" hoặc "tán tỉnh" ai đó với mục đích lãng mạn hoặc hẹn hò. Còn "line" (dòng, lời nói) dùng để chỉ một câu nói hoặc kịch bản được chuẩn bị trước. Vì vậy, "pickup line" là một câu nói được dùng để bắt chuyện và cố gắng thu hút sự chú ý của người khác, thường là để bắt đầu một mối quan hệ.

Usage Note

Pickup line thường được sử dụng với mục đích tán tỉnh hoặc gây ấn tượng ban đầu. Chúng có thể là những lời khen ngợi, câu hỏi dí dỏm, hoặc thậm chí là những câu nói ngớ ngẩn, tùy thuộc vào phong cách và mục đích của người sử dụng. Tính hiệu quả của pickup line phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh, sự tự tin của người nói và phản ứng của người nghe. Một số pickup line có thể được xem là hài hước và dễ thương, trong khi những cái khác có thể bị coi là sáo rỗng, thô lỗ hoặc thiếu tế nhị.

Prepositions

with

Thường đi với động từ 'use', ví dụ: 'He used a pickup line with her.' (Anh ấy đã dùng một câu tán tỉnh với cô ấy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pickup line
  • cheesy a cheesy pickup line
    (một câu thả thính sến sẩm)
  • corny a corny pickup line
    (một câu thả thính cũ rích, ngô nghê)
  • smooth a smooth pickup line
    (một câu thả thính mượt mà, tinh tế)
  • clever a clever pickup line
    (một câu thả thính thông minh)
  • terrible a terrible pickup line
    (một câu thả thính dở tệ)
  • lame a lame pickup line
    (một câu thả thính nhạt nhẽo, kém duyên)
Verb + pickup line
  • use to use a pickup line
    (dùng một câu thả thính)
  • try to try a pickup line
    (thử một câu thả thính)
  • deliver to deliver a pickup line
    (nói ra/trình bày một câu thả thính)
  • hear to hear a pickup line
    (nghe thấy một câu thả thính)
Pickup line + Verb
  • works His pickup line usually works.
    (Câu thả thính của anh ấy thường hiệu quả.)
  • fails Her pickup line always fails.
    (Câu thả thính của cô ấy luôn thất bại.)

Idioms

  • to have a pickup line ready

    Luôn có sẵn một câu thả thính (để dùng khi có dịp)

    "He always has a pickup line ready for new acquaintances."

    (Anh ấy luôn có sẵn một câu thả thính để bắt chuyện với người mới quen.)

  • to fall for a pickup line

    Tin/bị thuyết phục bởi một câu thả thính (thường là sáo rỗng)

    "She's too smart to fall for such a cheesy pickup line."

    (Cô ấy quá thông minh để bị lừa bởi một câu thả thính sến sẩm như vậy.)

  • to throw out a pickup line

    Nói bâng quơ/ngẫu nhiên một câu thả thính (để thử phản ứng)

    "He just threw out a pickup line to see if she would react."

    (Anh ấy chỉ nói bâng quơ một câu thả thính để xem cô ấy phản ứng thế nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pickup line

noun
Lật mặt

Một câu nói được chuẩn bị trước để bắt đầu cuộc trò chuyện với một người lạ mà mình cảm thấy bị thu hút.

"He tried to use a cheesy pickup line on her, but she wasn't impressed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he had used a pickup line on her at the bar.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã dùng một câu tán tỉnh với cô ấy ở quán bar.
Phủ định
She told me that she did not believe in using pickup lines.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không tin vào việc sử dụng những câu tán tỉnh.
Nghi vấn
She asked if he had ever used a pickup line on someone.
Cô ấy hỏi liệu anh ta đã từng dùng một câu tán tỉnh với ai chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pickup line".

Mục đích và Hiệu quả

Pickup lines thường được sử dụng với mục đích hài hước, để phá vỡ sự im lặng, hoặc để trực tiếp bày tỏ ý định làm quen lãng mạn. Tuy nhiên, hiệu quả của chúng rất khác nhau tùy thuộc vào người nói, người nghe và bối cảnh. Nhiều người thấy những câu thả thính quá lộ liễu, sáo rỗng hoặc thiếu chân thật là kém hấp dẫn, thậm chí phản cảm.

Khác biệt văn hóa

Trong một số nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng pickup lines trực tiếp có thể được chấp nhận như một cách vui vẻ để bắt đầu cuộc trò chuyện. Ngược lại, ở các nền văn hóa khác, cách tiếp cận này có thể bị coi là quá thẳng thắn, thiếu tế nhị hoặc thậm chí là thô lỗ, và mọi người thường ưu tiên các cách làm quen gián tiếp, tinh tế và chân thành hơn.