flocking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'flock'. To gather or move in a large group.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'flock'. Tập trung hoặc di chuyển thành một nhóm lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Tourists are flocking to the beach during the summer."
"Khách du lịch đang đổ xô đến bãi biển vào mùa hè."
-
"Birds were flocking together in the park."
"Chim đang tụ tập thành đàn trong công viên."
-
"People are flocking to the city for job opportunities."
"Mọi người đang đổ xô đến thành phố để tìm kiếm cơ hội việc làm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả hành động di chuyển hoặc tập trung của động vật (chim, cừu...) hoặc người, đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực về sự thiếu suy nghĩ độc lập khi đi theo đám đông. Khác với 'gathering' chỉ sự tập trung nói chung, 'flocking' nhấn mạnh sự di chuyển cùng nhau hoặc sự tập trung nhanh chóng với số lượng lớn.
Trong ngữ cảnh này, 'flocking' đề cập đến một kỹ thuật trong ngành dệt may hoặc trang trí bề mặt, tạo ra một lớp phủ mềm mại và mịn màng như nhung. Nó ít phổ biến hơn so với nghĩa 'đổ xô' và thường được dùng trong các bối cảnh kỹ thuật hoặc chuyên ngành.
Prepositions
'flocking to' diễn tả việc đổ xô đến một địa điểm nào đó. 'flocking towards' tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hướng di chuyển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start flocking (bắt đầu đổ về, bắt đầu tụ tập)
-
keep keep flocking (tiếp tục kéo đến, tiếp tục tụ tập)
-
avoid avoid flocking (tránh tụ tập đông người)
-
tourists tourists flocking (khách du lịch đổ về)
-
people people flocking (mọi người đổ xô tới)
-
birds birds flocking (chim bay thành đàn)
-
flocking to flocking to a place (đổ về một nơi (như một địa điểm du lịch, sự kiện))
-
flocking together flocking together (tụ tập lại với nhau, kết thành đàn/nhóm)
Idioms
-
Birds of a feather flock together.
Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã. (Những người có cùng sở thích, tính cách hoặc có hoàn cảnh tương tự thường tìm đến và tụ tập với nhau.)
"I wasn't surprised they became friends; birds of a feather flock together."
(Tôi không ngạc nhiên khi họ trở thành bạn bè; đúng là ngưu tầm ngưu, mã tầm mã mà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flocking
Động từ (dạng V-ing)Dạng hiện tại phân từ của 'flock'. Tập trung hoặc di chuyển thành một nhóm lớn.
"Tourists are flocking to the beach during the summer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flocking".
