(Top Banner Ad)
flocking
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Động vật học, Khoa học máy tính (mô phỏng)

flocking

UK: /ˈflɒkɪŋ/ • US: /ˈflɑːkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đổ xô đến tụ tập thành đàn kéo đến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'flock'. To gather or move in a large group.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'flock'. Tập trung hoặc di chuyển thành một nhóm lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tourists are flocking to the beach during the summer."

    "Khách du lịch đang đổ xô đến bãi biển vào mùa hè."

  • "Birds were flocking together in the park."

    "Chim đang tụ tập thành đàn trong công viên."

  • "People are flocking to the city for job opportunities."

    "Mọi người đang đổ xô đến thành phố để tìm kiếm cơ hội việc làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flock đàn (gia súc, chim), bầy (cừu), nhóm (người)
Verb flock tụ tập lại, đổ về (một nơi), kéo đến
Adjective flocked được phủ lông tơ, có họa tiết nổi
Noun flocking vật liệu lông tơ, quá trình phủ lông tơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Khoa học máy tính (mô phỏng)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
flocc
Proto-Germanic
*flokkaz

Nguồn gốc của 'flock'

Từ 'flock' ban đầu xuất hiện trong tiếng Anh cổ (Old English) với nghĩa là một nhóm người hoặc động vật (ví dụ: một đàn chim, một bầy cừu). Theo thời gian, vào khoảng thế kỷ 15, nó được dùng làm động từ để mô tả hành động tụ tập, di chuyển lại thành nhóm.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả hành động di chuyển hoặc tập trung của động vật (chim, cừu...) hoặc người, đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực về sự thiếu suy nghĩ độc lập khi đi theo đám đông. Khác với 'gathering' chỉ sự tập trung nói chung, 'flocking' nhấn mạnh sự di chuyển cùng nhau hoặc sự tập trung nhanh chóng với số lượng lớn.
Trong ngữ cảnh này, 'flocking' đề cập đến một kỹ thuật trong ngành dệt may hoặc trang trí bề mặt, tạo ra một lớp phủ mềm mại và mịn màng như nhung. Nó ít phổ biến hơn so với nghĩa 'đổ xô' và thường được dùng trong các bối cảnh kỹ thuật hoặc chuyên ngành.

Prepositions

to towards

'flocking to' diễn tả việc đổ xô đến một địa điểm nào đó. 'flocking towards' tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hướng di chuyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flocking
  • start start flocking
    (bắt đầu đổ về, bắt đầu tụ tập)
  • keep keep flocking
    (tiếp tục kéo đến, tiếp tục tụ tập)
  • avoid avoid flocking
    (tránh tụ tập đông người)
Noun (people/animals) + flocking
  • tourists tourists flocking
    (khách du lịch đổ về)
  • people people flocking
    (mọi người đổ xô tới)
  • birds birds flocking
    (chim bay thành đàn)
Prepositional Phrase with flocking
  • flocking to flocking to a place
    (đổ về một nơi (như một địa điểm du lịch, sự kiện))
  • flocking together flocking together
    (tụ tập lại với nhau, kết thành đàn/nhóm)

Idioms

  • Birds of a feather flock together.

    Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã. (Những người có cùng sở thích, tính cách hoặc có hoàn cảnh tương tự thường tìm đến và tụ tập với nhau.)

    "I wasn't surprised they became friends; birds of a feather flock together."

    (Tôi không ngạc nhiên khi họ trở thành bạn bè; đúng là ngưu tầm ngưu, mã tầm mã mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flocking

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'flock'. Tập trung hoặc di chuyển thành một nhóm lớn.

"Tourists are flocking to the beach during the summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flocking".

Tâm lý bầy đàn

Thuật ngữ 'flocking' thường liên quan đến hành vi xã hội của con người, đặc biệt là 'tâm lý bầy đàn' (herd mentality). Điều này mô tả xu hướng mọi người làm theo hành động hoặc chấp nhận thái độ của một nhóm lớn hơn mà không cần suy nghĩ độc lập, giống như một đàn chim hay một bầy cừu di chuyển cùng nhau.

Đàn chiên của Chúa

Trong các tôn giáo Kitô giáo, từ 'flock' được dùng để chỉ cộng đồng tín đồ hoặc giáo dân. Mục sư hay linh mục được coi là người chăn dắt 'đàn chiên' của mình, mang ý nghĩa chăm sóc, hướng dẫn và bảo vệ những người theo đạo, giống như người chăn cừu chăm sóc đàn cừu của mình.