(Top Banner Ad)
floppy
B1
tính từ B1 Tổng quát, Công nghệ thông tin

floppy

UK: /ˈflɒpi/ • US: /ˈflɑːpi/

Nghĩa tiếng Việt

mềm oặt lỏng lẻo đĩa mềm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Limp, loose, and tending to flop about.

Vietnamese Meaning

Mềm oặt, lỏng lẻo và có xu hướng đung đưa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The puppy's ears were long and floppy."

    "Đôi tai của chú chó con dài và mềm oặt."

  • "The clown had floppy shoes."

    "Chú hề đi đôi giày rộng thùng thình."

  • "Floppy disks are no longer in common use."

    "Đĩa mềm không còn được sử dụng phổ biến nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flop Rơi hoặc di chuyển một cách mềm mại, rũ xuống; thất bại.
Noun flop Sự rơi rũ; sự thất bại; một bộ phim/vở kịch thất bại.
Adverb floppily Một cách mềm mại, rũ rượi, không vững chắc.
Noun floppiness Sự mềm mại, sự rũ rượi, tính không vững chắc.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
flop
English
floppy

Nguồn gốc của từ 'floppy'

Từ 'floppy' xuất phát từ động từ 'flop' trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 17. 'Flop' là một từ tượng thanh, mô tả âm thanh hoặc hành động của một vật gì đó rơi hoặc lắc lư một cách lỏng lẻo, mềm mại. Khi thêm hậu tố '-y' vào 'flop', nó biến thành tính từ 'floppy', dùng để chỉ những vật có đặc tính mềm, rũ, hoặc dễ uốn cong và di chuyển không vững chắc.

Usage Note

Từ 'floppy' thường mô tả trạng thái của vật gì đó không có cấu trúc cứng cáp, dễ bị uốn cong hoặc rũ xuống. Khác với 'limp' có thể ám chỉ sự mệt mỏi hoặc yếu ớt, 'floppy' tập trung vào đặc tính vật lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Floppy + Noun
  • hat floppy hat
    (mũ mềm vành rũ)
  • ears floppy ears
    (tai cụp/rũ)
  • hair floppy hair
    (tóc mềm rũ)
  • disk floppy disk
    (đĩa mềm (lưu trữ máy tính))
  • body floppy body
    (cơ thể mềm nhũn (do mệt mỏi/không có sức))
  • limbs floppy limbs
    (chân tay mềm nhũn)

Idioms

  • floppy disk

    đĩa mềm (một loại thiết bị lưu trữ dữ liệu cũ cho máy tính)

    "Before USB drives, people used floppy disks to save their documents."

    (Trước khi có USB, mọi người dùng đĩa mềm để lưu tài liệu của họ.)

  • floppy hat

    mũ vành rộng mềm rũ

    "She wore a big floppy hat to protect herself from the sun at the beach."

    (Cô ấy đội một chiếc mũ vành rộng mềm rũ để chống nắng khi đi biển.)

  • floppy ears

    tai cụp/tai rũ

    "The puppy with the floppy ears looked adorable."

    (Chú cún con với đôi tai cụp trông thật đáng yêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

floppy

tính từ
Lật mặt

Mềm oặt, lỏng lẻo và có xu hướng đung đưa.

"The puppy's ears were long and floppy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the old drive was floppy, I couldn't retrieve the data.
Vì ổ đĩa cũ bị mềm, tôi không thể lấy lại dữ liệu.
Phủ định
Although I knew the disk was floppy, I didn't throw it away.
Mặc dù tôi biết cái đĩa mềm đó đã hỏng, tôi vẫn không vứt nó đi.
Nghi vấn
If the cable is floppy, will the connection be unstable?
Nếu cáp bị lỏng, kết nối có bị không ổn định không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This old computer uses floppy disks; it's hers.
Máy tính cũ này sử dụng đĩa mềm; nó là của cô ấy.
Phủ định
That floppy disk isn't mine; I use USB drives.
Đĩa mềm đó không phải của tôi; tôi sử dụng ổ USB.
Nghi vấn
Are these floppy hats theirs?
Những chiếc mũ mềm này có phải của họ không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old computer, a relic of the past, still has a floppy disk drive.
Chiếc máy tính cũ, một di tích của quá khứ, vẫn còn ổ đĩa mềm.
Phủ định
Unlike the new computers, which only use USB drives, the older models need floppy disks, and that's inconvenient.
Không giống như các máy tính mới, chỉ sử dụng ổ USB, các mẫu cũ hơn cần đĩa mềm, và điều đó bất tiện.
Nghi vấn
Considering the age of the data, is that floppy disk still readable, or has it degraded over time?
Xem xét tuổi của dữ liệu, đĩa mềm đó vẫn còn đọc được hay nó đã bị xuống cấp theo thời gian?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He found the floppy disk in the old computer.
Anh ấy tìm thấy chiếc đĩa mềm trong chiếc máy tính cũ.
Phủ định
Never had I seen such a floppy hat before that day.
Chưa bao giờ tôi thấy một chiếc mũ mềm oặt như vậy trước ngày hôm đó.
Nghi vấn
Should the floppy drive malfunction, will we lose all the data?
Nếu ổ đĩa mềm bị trục trặc, chúng ta sẽ mất hết dữ liệu sao?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This floppy hat is perfect for a sunny day.
Chiếc mũ mềm này rất phù hợp cho một ngày nắng.
Phủ định
Why isn't the floppy disk reading the data properly?
Tại sao đĩa mềm không đọc dữ liệu đúng cách?
Nghi vấn
Where did you find that old floppy disk?
Bạn đã tìm thấy chiếc đĩa mềm cũ đó ở đâu?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old antenna will be floppy in the strong wind tomorrow.
Cái ăng-ten cũ sẽ bị lỏng lẻo trong gió mạnh ngày mai.
Phủ định
The floppy disk will not (won't) be compatible with the new computer system.
Đĩa mềm sẽ không tương thích với hệ thống máy tính mới.
Nghi vấn
Will the floppy material be strong enough for this bag?
Vật liệu mềm này có đủ mạnh cho chiếc túi này không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog's ears are looking floppy in the wind.
Tai của con chó trông mềm oặt trong gió.
Phủ định
My old floppy disk isn't working on my computer right now.
Ổ đĩa mềm cũ của tôi hiện không hoạt động trên máy tính của tôi.
Nghi vấn
Is your hat brim being floppy in the sun?
Vành mũ của bạn có bị mềm oặt dưới ánh nắng mặt trời không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to use floppy disks to save my documents back in the 90s.
Tôi đã từng sử dụng đĩa mềm để lưu tài liệu của mình vào những năm 90.
Phủ định
She didn't use to know what a floppy disk was until I showed her one.
Cô ấy đã không biết đĩa mềm là gì cho đến khi tôi cho cô ấy xem một cái.
Nghi vấn
Did people use to rely heavily on floppy disks for data storage?
Mọi người đã từng phụ thuộc nhiều vào đĩa mềm để lưu trữ dữ liệu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "floppy".

Đĩa mềm (Floppy Disk) - Một Biểu Tượng Công Nghệ Đã Qua

Trong lịch sử máy tính, 'floppy disk' là một thiết bị lưu trữ dữ liệu vô cùng quan trọng trước khi có sự xuất hiện của USB hay các phương tiện kỹ thuật số khác. Mặc dù ngày nay đã lỗi thời, biểu tượng của đĩa mềm (biểu tượng lưu) vẫn còn được sử dụng rộng rãi trong các phần mềm để chỉ chức năng lưu trữ, cho thấy tầm ảnh hưởng lâu dài của nó.

Mũ mềm (Floppy Hat) trong Thời Trang

Mũ mềm vành rộng (floppy hat) là một phụ kiện thời trang phổ biến, đặc biệt vào mùa hè hoặc khi đi biển. Nó không chỉ giúp che nắng mà còn tạo nên vẻ ngoài thanh lịch, nữ tính và thường được liên tưởng đến phong cách Bohemian hoặc những kỳ nghỉ thư giãn.