floppy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mềm oặt, lỏng lẻo và có xu hướng đung đưa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The puppy's ears were long and floppy."
"Đôi tai của chú chó con dài và mềm oặt."
-
"The clown had floppy shoes."
"Chú hề đi đôi giày rộng thùng thình."
-
"Floppy disks are no longer in common use."
"Đĩa mềm không còn được sử dụng phổ biến nữa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | flop | Rơi hoặc di chuyển một cách mềm mại, rũ xuống; thất bại. |
| Noun | flop | Sự rơi rũ; sự thất bại; một bộ phim/vở kịch thất bại. |
| Adverb | floppily | Một cách mềm mại, rũ rượi, không vững chắc. |
| Noun | floppiness | Sự mềm mại, sự rũ rượi, tính không vững chắc. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'floppy' thường mô tả trạng thái của vật gì đó không có cấu trúc cứng cáp, dễ bị uốn cong hoặc rũ xuống. Khác với 'limp' có thể ám chỉ sự mệt mỏi hoặc yếu ớt, 'floppy' tập trung vào đặc tính vật lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hat floppy hat (mũ mềm vành rũ)
-
ears floppy ears (tai cụp/rũ)
-
hair floppy hair (tóc mềm rũ)
-
disk floppy disk (đĩa mềm (lưu trữ máy tính))
-
body floppy body (cơ thể mềm nhũn (do mệt mỏi/không có sức))
-
limbs floppy limbs (chân tay mềm nhũn)
Idioms
-
floppy disk
đĩa mềm (một loại thiết bị lưu trữ dữ liệu cũ cho máy tính)
"Before USB drives, people used floppy disks to save their documents."
(Trước khi có USB, mọi người dùng đĩa mềm để lưu tài liệu của họ.)
-
floppy hat
mũ vành rộng mềm rũ
"She wore a big floppy hat to protect herself from the sun at the beach."
(Cô ấy đội một chiếc mũ vành rộng mềm rũ để chống nắng khi đi biển.)
-
floppy ears
tai cụp/tai rũ
"The puppy with the floppy ears looked adorable."
(Chú cún con với đôi tai cụp trông thật đáng yêu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
floppy
tính từMềm oặt, lỏng lẻo và có xu hướng đung đưa.
"The puppy's ears were long and floppy."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the old drive was floppy, I couldn't retrieve the data. |
Vì ổ đĩa cũ bị mềm, tôi không thể lấy lại dữ liệu. |
| Phủ định | Although I knew the disk was floppy, I didn't throw it away. |
Mặc dù tôi biết cái đĩa mềm đó đã hỏng, tôi vẫn không vứt nó đi. |
| Nghi vấn | If the cable is floppy, will the connection be unstable? |
Nếu cáp bị lỏng, kết nối có bị không ổn định không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This old computer uses floppy disks; it's hers. |
Máy tính cũ này sử dụng đĩa mềm; nó là của cô ấy. |
| Phủ định | That floppy disk isn't mine; I use USB drives. |
Đĩa mềm đó không phải của tôi; tôi sử dụng ổ USB. |
| Nghi vấn | Are these floppy hats theirs? |
Những chiếc mũ mềm này có phải của họ không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old computer, a relic of the past, still has a floppy disk drive. |
Chiếc máy tính cũ, một di tích của quá khứ, vẫn còn ổ đĩa mềm. |
| Phủ định | Unlike the new computers, which only use USB drives, the older models need floppy disks, and that's inconvenient. |
Không giống như các máy tính mới, chỉ sử dụng ổ USB, các mẫu cũ hơn cần đĩa mềm, và điều đó bất tiện. |
| Nghi vấn | Considering the age of the data, is that floppy disk still readable, or has it degraded over time? |
Xem xét tuổi của dữ liệu, đĩa mềm đó vẫn còn đọc được hay nó đã bị xuống cấp theo thời gian? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He found the floppy disk in the old computer. |
Anh ấy tìm thấy chiếc đĩa mềm trong chiếc máy tính cũ. |
| Phủ định | Never had I seen such a floppy hat before that day. |
Chưa bao giờ tôi thấy một chiếc mũ mềm oặt như vậy trước ngày hôm đó. |
| Nghi vấn | Should the floppy drive malfunction, will we lose all the data? |
Nếu ổ đĩa mềm bị trục trặc, chúng ta sẽ mất hết dữ liệu sao? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This floppy hat is perfect for a sunny day. |
Chiếc mũ mềm này rất phù hợp cho một ngày nắng. |
| Phủ định | Why isn't the floppy disk reading the data properly? |
Tại sao đĩa mềm không đọc dữ liệu đúng cách? |
| Nghi vấn | Where did you find that old floppy disk? |
Bạn đã tìm thấy chiếc đĩa mềm cũ đó ở đâu? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old antenna will be floppy in the strong wind tomorrow. |
Cái ăng-ten cũ sẽ bị lỏng lẻo trong gió mạnh ngày mai. |
| Phủ định | The floppy disk will not (won't) be compatible with the new computer system. |
Đĩa mềm sẽ không tương thích với hệ thống máy tính mới. |
| Nghi vấn | Will the floppy material be strong enough for this bag? |
Vật liệu mềm này có đủ mạnh cho chiếc túi này không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dog's ears are looking floppy in the wind. |
Tai của con chó trông mềm oặt trong gió. |
| Phủ định | My old floppy disk isn't working on my computer right now. |
Ổ đĩa mềm cũ của tôi hiện không hoạt động trên máy tính của tôi. |
| Nghi vấn | Is your hat brim being floppy in the sun? |
Vành mũ của bạn có bị mềm oặt dưới ánh nắng mặt trời không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to use floppy disks to save my documents back in the 90s. |
Tôi đã từng sử dụng đĩa mềm để lưu tài liệu của mình vào những năm 90. |
| Phủ định | She didn't use to know what a floppy disk was until I showed her one. |
Cô ấy đã không biết đĩa mềm là gì cho đến khi tôi cho cô ấy xem một cái. |
| Nghi vấn | Did people use to rely heavily on floppy disks for data storage? |
Mọi người đã từng phụ thuộc nhiều vào đĩa mềm để lưu trữ dữ liệu phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "floppy".
