limp
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To walk with difficulty, typically because of injury or stiffness.
Vietnamese Meaning
Đi khập khiễng, đi tập tễnh, thường là do bị thương hoặc cứng khớp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He limped off the field after twisting his ankle."
"Anh ấy đi khập khiễng rời sân sau khi bị trẹo mắt cá chân."
-
"The injured soccer player had a noticeable limp."
"Cầu thủ bóng đá bị thương có dáng đi khập khiễng rõ rệt."
-
"The flag hung limp in the still air."
"Lá cờ rũ xuống trong không khí tĩnh lặng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'limp' mô tả dáng đi khó khăn do đau hoặc yếu ở chân hoặc bàn chân. Nó thường chỉ ra một tình trạng tạm thời hoặc mãn tính ảnh hưởng đến khả năng đi lại bình thường. So với 'hobble', 'limp' có thể ám chỉ một mức độ nghiêm trọng ít hơn. 'Hobble' thường được sử dụng khi việc đi lại rất khó khăn và có thể cần sự hỗ trợ.
Prepositions
'Limp with': Diễn tả đi khập khiễng vì một lý do cụ thể. Ví dụ: He was limping with a painful knee. 'Limp along': Diễn tả việc tiếp tục một cách khó khăn hoặc chậm chạp. Ví dụ: The project is limping along due to lack of funding.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slight a slight limp (một dáng đi khập khiễng nhẹ)
-
noticeable a noticeable limp (một dáng đi khập khiễng dễ nhận thấy)
-
permanent a permanent limp (một dáng đi khập khiễng vĩnh viễn)
-
walk walk with a limp (đi với dáng vẻ khập khiễng)
-
develop develop a limp (bắt đầu đi khập khiễng)
-
hide hide a limp (che giấu dáng đi khập khiễng)
Idioms
-
carry/help someone over the finishing line
giúp ai đó vượt qua khó khăn, hoàn thành mục tiêu khi họ đang gặp khó khăn (tương tự như 'dìu ai đó về đích')
"He was limping badly, but his teammates carried him over the finishing line."
(Anh ấy đang đi khập khiễng rất tệ, nhưng đồng đội đã dìu anh ấy về đích.)
-
Limp along
Tiếp tục một cách khó khăn, chật vật (thường là về kinh tế hoặc một dự án)
"The company has been limping along since the recession."
(Công ty đã phải chật vật tồn tại kể từ cuộc suy thoái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
limp
Động từĐi khập khiễng, đi tập tễnh, thường là do bị thương hoặc cứng khớp.
"He limped off the field after twisting his ankle."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limp".
