(Top Banner Ad)
limp
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Y học (tùy ngữ cảnh)

limp

UK: /lɪmp/ • US: /lɪmp/

Nghĩa tiếng Việt

đi khập khiễng tập tễnh mềm oặt rũ xuống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To walk with difficulty, typically because of injury or stiffness.

Vietnamese Meaning

Đi khập khiễng, đi tập tễnh, thường là do bị thương hoặc cứng khớp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He limped off the field after twisting his ankle."

    "Anh ấy đi khập khiễng rời sân sau khi bị trẹo mắt cá chân."

  • "The injured soccer player had a noticeable limp."

    "Cầu thủ bóng đá bị thương có dáng đi khập khiễng rõ rệt."

  • "The flag hung limp in the still air."

    "Lá cờ rũ xuống trong không khí tĩnh lặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limp Sự đi khập khiễng, dáng đi khập khiễng (một cách khó khăn)
Adjective limp Mềm oặt, yếu ớt, không có sức sống
Adverb limply Một cách mềm oặt, yếu ớt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
lympen
Old English
limpan

Nguồn gốc của 'limp'

Từ 'limp' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'limpan', có nghĩa là 'thiếu sức sống' hoặc 'uốn cong, gập'. Hãy tưởng tượng một cành cây bị gãy và không còn đứng thẳng được nữa – đó là một hình ảnh thể hiện ý nghĩa ban đầu của từ này. Theo thời gian, nó phát triển để mô tả dáng đi khập khiễng.

Usage Note

Động từ 'limp' mô tả dáng đi khó khăn do đau hoặc yếu ở chân hoặc bàn chân. Nó thường chỉ ra một tình trạng tạm thời hoặc mãn tính ảnh hưởng đến khả năng đi lại bình thường. So với 'hobble', 'limp' có thể ám chỉ một mức độ nghiêm trọng ít hơn. 'Hobble' thường được sử dụng khi việc đi lại rất khó khăn và có thể cần sự hỗ trợ.

Prepositions

with along

'Limp with': Diễn tả đi khập khiễng vì một lý do cụ thể. Ví dụ: He was limping with a painful knee. 'Limp along': Diễn tả việc tiếp tục một cách khó khăn hoặc chậm chạp. Ví dụ: The project is limping along due to lack of funding.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limp
  • slight a slight limp
    (một dáng đi khập khiễng nhẹ)
  • noticeable a noticeable limp
    (một dáng đi khập khiễng dễ nhận thấy)
  • permanent a permanent limp
    (một dáng đi khập khiễng vĩnh viễn)
Verb + limp
  • walk walk with a limp
    (đi với dáng vẻ khập khiễng)
  • develop develop a limp
    (bắt đầu đi khập khiễng)
  • hide hide a limp
    (che giấu dáng đi khập khiễng)

Idioms

  • carry/help someone over the finishing line

    giúp ai đó vượt qua khó khăn, hoàn thành mục tiêu khi họ đang gặp khó khăn (tương tự như 'dìu ai đó về đích')

    "He was limping badly, but his teammates carried him over the finishing line."

    (Anh ấy đang đi khập khiễng rất tệ, nhưng đồng đội đã dìu anh ấy về đích.)

  • Limp along

    Tiếp tục một cách khó khăn, chật vật (thường là về kinh tế hoặc một dự án)

    "The company has been limping along since the recession."

    (Công ty đã phải chật vật tồn tại kể từ cuộc suy thoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limp

Động từ
Lật mặt

Đi khập khiễng, đi tập tễnh, thường là do bị thương hoặc cứng khớp.

"He limped off the field after twisting his ankle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limp".

Sự đồng cảm và giúp đỡ

Trong nhiều nền văn hóa, việc giúp đỡ người đi khập khiễng (hoặc người gặp khó khăn) được coi là một hành động thể hiện sự đồng cảm và lòng tốt. Điều này phản ánh giá trị nhân văn về sự quan tâm và hỗ trợ lẫn nhau.