(Top Banner Ad)
flotation device
B1
noun B1 An toàn hàng hải, Kỹ thuật

flotation device

UK: /fləʊˈteɪʃən dɪˈvaɪs/ • US: /floʊˈteɪʃən dɪˈvaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị nổi thiết bị cứu sinh phao cứu sinh áo phao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An object designed to float and support a person in water.

Vietnamese Meaning

Một vật thể được thiết kế để nổi và nâng đỡ một người trên mặt nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lifeguard instructed everyone to wear a flotation device before entering the water."

    "Nhân viên cứu hộ hướng dẫn mọi người mặc áo phao trước khi xuống nước."

  • "All passengers on the boat were required to have access to a flotation device."

    "Tất cả hành khách trên thuyền đều được yêu cầu phải có sẵn một thiết bị nổi."

  • "The inflatable swan served as a flotation device for the child in the pool."

    "Con thiên nga bơm hơi đóng vai trò là một thiết bị nổi cho đứa trẻ trong hồ bơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb float trôi nổi, lềnh bềnh
Noun float phao, vật nổi
Noun flotation sự nổi, sự làm nổi
Noun device thiết bị, dụng cụ
Verb devise nghĩ ra, sáng chế
Adjective floating đang nổi, di động

Synonyms

Related Words

Subject Area

An toàn hàng hải, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pleu-
Proto-Germanic
*flutana
Old English
flotian
English
float

Nguồn gốc của 'Flotation Device'

Cụm từ 'flotation device' được ghép từ hai thành phần chính: 'flotation' và 'device'. 'Flotation' (sự nổi, sự làm nổi) có nguồn gốc từ động từ 'to float' (trôi nổi). 'Float' lại xuất phát từ tiếng Anh cổ 'flotian', có nghĩa là 'trôi' hoặc 'bơi', và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*pleu-' (chảy, bơi). Từ 'device' (thiết bị, dụng cụ) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'devis', nghĩa là 'sự sắp đặt, kế hoạch' và sau này phát triển thành 'dụng cụ' hay 'thiết bị'. Khi kết hợp lại, 'flotation device' có nghĩa đen là 'thiết bị giúp trôi nổi', thường dùng để chỉ các loại phao cứu sinh, áo phao, hoặc bất kỳ vật dụng nào giúp con người hoặc vật thể nổi trên mặt nước.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các thiết bị cứu sinh như áo phao, phao cứu sinh, hoặc các thiết bị hỗ trợ nổi khác. Nó nhấn mạnh chức năng chính là khả năng nổi và hỗ trợ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flotation device
  • personal personal flotation device
    (thiết bị nổi cá nhân (PFD))
  • inflatable inflatable flotation device
    (thiết bị nổi bơm hơi)
  • emergency emergency flotation device
    (thiết bị nổi khẩn cấp)
Verb + flotation device
  • wear wear a flotation device
    (mặc/đeo thiết bị nổi)
  • use use a flotation device
    (sử dụng thiết bị nổi)
  • provide provide a flotation device
    (cung cấp thiết bị nổi)

Idioms

  • a financial flotation device

    phao cứu sinh tài chính, một sự hỗ trợ tài chính để thoát khỏi khó khăn

    "The government loan served as a financial flotation device for the struggling company."

    (Khoản vay của chính phủ đóng vai trò như một phao cứu sinh tài chính cho công ty đang gặp khó khăn.)

  • life-saving flotation device

    thiết bị nổi cứu sinh (thường dùng như một cụm từ cố định)

    "Always ensure you have a life-saving flotation device when boating."

    (Luôn đảm bảo bạn có thiết bị nổi cứu sinh khi đi thuyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flotation device

noun
Lật mặt

Một vật thể được thiết kế để nổi và nâng đỡ một người trên mặt nước.

"The lifeguard instructed everyone to wear a flotation device before entering the water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flotation device".

Quy định an toàn hàng hải

Tại nhiều quốc gia, việc trang bị hoặc mặc thiết bị nổi là bắt buộc theo luật pháp khi tham gia các hoạt động trên mặt nước như chèo thuyền, đi ca nô, hoặc câu cá. Điều này nhằm đảm bảo an toàn, ngăn ngừa nguy cơ đuối nước và giúp đội cứu hộ dễ dàng tìm kiếm người gặp nạn hơn. Các quy định này nhấn mạnh tầm quan trọng của thiết bị nổi trong việc bảo vệ tính mạng.

Biểu tượng của sự hỗ trợ

Ngoài ý nghĩa đen là một công cụ vật lý giúp con người nổi trên mặt nước, cụm từ 'flotation device' còn thường được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ một sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ thiết yếu trong những tình huống khó khăn, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính hoặc kinh doanh. Ví dụ, một khoản vay khẩn cấp có thể được ví như 'a financial flotation device' (một phao cứu sinh tài chính) giúp một công ty tránh khỏi phá sản.