(Top Banner Ad)
water safety
B1
Noun Phrase B1 An toàn, Sức khỏe cộng đồng

water safety

UK: /ˈwɔːtə ˈseɪfti/ • US: /ˈwɔːtər ˈseɪfti/

Nghĩa tiếng Việt

an toàn dưới nước biện pháp an toàn dưới nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The knowledge, skills, and behavior needed to stay safe in, on, and around water.

Vietnamese Meaning

Kiến thức, kỹ năng và hành vi cần thiết để giữ an toàn trong, trên và xung quanh nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Water safety is crucial for children learning to swim."

    "An toàn dưới nước là rất quan trọng đối với trẻ em học bơi."

  • "The community center offers water safety courses for all ages."

    "Trung tâm cộng đồng cung cấp các khóa học về an toàn dưới nước cho mọi lứa tuổi."

  • "Parents should emphasize water safety to their children."

    "Cha mẹ nên nhấn mạnh an toàn dưới nước cho con cái của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water nước
Verb water tưới nước
Adjective waterproof chống thấm nước
Noun safety sự an toàn
Adjective safe an toàn
Adverb safely một cách an toàn

Synonyms

Related Words

Subject Area

An toàn, Sức khỏe cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*watar
Old English
wæter
English
water
Old French
sauveté
English
safety
English
water safety

Nguồn gốc của 'Water' (Nước)

Từ 'water' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*watar', mang ý nghĩa cơ bản về chất lỏng thiết yếu cho sự sống. Qua nhiều thế kỷ, từ này đã biến đổi và tồn tại trong tiếng Anh hiện đại với ý nghĩa tương tự.

Sự hình thành của 'Safety' (An toàn)

Từ 'safety' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'sauveté', có nghĩa là 'sự cứu rỗi' hoặc 'sự bảo vệ'. Ý nghĩa này sau đó được chuyển sang tiếng Anh, nhấn mạnh trạng thái được bảo vệ khỏi nguy hiểm.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các biện pháp phòng ngừa và hành động để giảm nguy cơ tai nạn liên quan đến nước như đuối nước, thương tích khi bơi lội, hoặc các sự cố liên quan đến tàu thuyền. Nó bao gồm việc học bơi, tuân thủ các quy tắc an toàn, sử dụng thiết bị cứu sinh, và nhận biết các mối nguy hiểm tiềm ẩn.

Prepositions

in around

'In' thường được sử dụng để chỉ các hoạt động dưới nước (ví dụ: bơi lội). 'Around' thường được sử dụng để chỉ khu vực xung quanh nguồn nước (ví dụ: hồ bơi, bờ biển).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + water safety
  • Basic basic water safety
    (an toàn dưới nước cơ bản)
  • General general water safety
    (an toàn dưới nước nói chung)
  • Improved improved water safety
    (an toàn dưới nước được cải thiện)
Động từ + water safety
  • Promote promote water safety
    (thúc đẩy an toàn dưới nước)
  • Improve improve water safety
    (cải thiện an toàn dưới nước)
  • Ensure ensure water safety
    (đảm bảo an toàn dưới nước)
Danh từ + water safety
  • Tips water safety tips
    (mẹo an toàn dưới nước)
  • Regulations water safety regulations
    (quy định về an toàn dưới nước)
  • Course water safety course
    (khóa học về an toàn dưới nước)

Idioms

  • Keep your head above water (related to general safety, not water safety specifically, but relevant)

    Cố gắng xoay sở để không gặp khó khăn (về tài chính, công việc, v.v.)

    "I'm working two jobs just to keep my head above water."

    (Tôi đang làm hai công việc chỉ để cố gắng xoay sở không bị phá sản.)

  • Test the waters (related to safety as in proceeding carefully)

    Thăm dò ý kiến, xem xét tình hình trước khi hành động

    "Before investing, it's wise to test the waters."

    (Trước khi đầu tư, tốt nhất là nên thăm dò ý kiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water safety

Noun Phrase
Lật mặt

Kiến thức, kỹ năng và hành vi cần thiết để giữ an toàn trong, trên và xung quanh nước.

"Water safety is crucial for children learning to swim."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To ensure everyone's safety, the pool rules, posted clearly, emphasize water safety guidelines.
Để đảm bảo an toàn cho mọi người, các quy tắc hồ bơi, được đăng rõ ràng, nhấn mạnh các hướng dẫn về an toàn dưới nước.
Phủ định
Without proper instruction, many people, unaware of the dangers, do not practice water safety.
Nếu không có hướng dẫn thích hợp, nhiều người, không nhận thức được những nguy hiểm, không thực hành an toàn dưới nước.
Nghi vấn
Children, are you aware that understanding the risks, demonstrating swimming skills, and adhering to pool rules are vital to water safety?
Các em, các em có nhận thức được rằng hiểu rõ các rủi ro, thể hiện kỹ năng bơi lội và tuân thủ các quy tắc hồ bơi là rất quan trọng đối với an toàn dưới nước không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lifeguard was emphasizing water safety while the children were swimming.
Nhân viên cứu hộ đang nhấn mạnh về an toàn dưới nước trong khi bọn trẻ đang bơi.
Phủ định
They were not practicing water safety when the accident happened.
Họ đã không thực hành an toàn dưới nước khi tai nạn xảy ra.
Nghi vấn
Were you teaching them about water safety before they went into the pool?
Bạn có đang dạy họ về an toàn dưới nước trước khi họ xuống hồ bơi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water safety".

Lifeguards (Nhân viên cứu hộ)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, nhân viên cứu hộ được đào tạo chuyên nghiệp để đảm bảo an toàn cho người bơi lội tại các bãi biển và hồ bơi. Họ là một phần quan trọng của văn hóa an toàn dưới nước.

Swimming Lessons (Các lớp học bơi)

Các lớp học bơi thường được khuyến khích cho trẻ em và người lớn để nâng cao kỹ năng bơi lội và kiến thức về an toàn dưới nước. Đây là một phong tục phổ biến ở nhiều nước phương Tây.