buoy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A floating object moored in a body of water to mark a channel or hazard or to serve as a reference point.
Vietnamese Meaning
Một vật thể nổi được neo đậu trong một vùng nước để đánh dấu một kênh, nguy hiểm hoặc để làm điểm tham chiếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ship navigated safely by following the buoys."
"Con tàu đã di chuyển an toàn bằng cách đi theo các phao."
-
"The red buoy marked the edge of the channel."
"Phao đỏ đánh dấu mép kênh."
-
"Good news can buoy one's spirits."
"Tin tốt có thể làm phấn chấn tinh thần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phân biệt với 'beacon' (đèn hiệu) thường cố định trên đất liền. 'Buoy' luôn nổi trên mặt nước và có nhiều hình dạng, màu sắc khác nhau để truyền tải thông tin khác nhau.
Prepositions
'on' dùng khi đề cập đến vị trí trực tiếp trên phao. 'near' dùng khi nói về vị trí gần phao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
marker buoy (phao đánh dấu (luồng lạch, chướng ngại vật))
-
mooring buoy (phao neo (để buộc tàu thuyền))
-
life buoy (phao cứu sinh)
-
drop a buoy (thả một cái phao)
-
moor to a buoy (neo (thuyền) vào phao)
-
cast a buoy (ném một cái phao)
-
buoy up someone's spirits/hopes (vực dậy/làm dấy lên tinh thần/hy vọng của ai đó)
-
buoyed by the news/success (được khích lệ bởi tin tức/thành công)
Idioms
-
buoy up someone's spirits
Làm cho ai đó cảm thấy vui vẻ hoặc lạc quan hơn sau khi buồn bã.
"Her friends tried to buoy up her spirits after she lost the competition."
(Bạn bè của cô đã cố gắng vực dậy tinh thần của cô sau khi cô thua cuộc thi.)
-
be buoyed by something
Cảm thấy tự tin và phấn chấn nhờ vào một điều gì đó (thường là thành công hoặc tin tốt).
"The team was buoyed by their victory in the first round."
(Cả đội được khích lệ bởi chiến thắng của họ ở vòng đầu tiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
buoy
danh từMột vật thể nổi được neo đậu trong một vùng nước để đánh dấu một kênh, nguy hiểm hoặc để làm điểm tham chiếu.
"The ship navigated safely by following the buoys."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the storm was approaching, the sailors quickly secured the buoy to the ship. |
Vì cơn bão đang đến gần, các thủy thủ nhanh chóng buộc phao vào tàu. |
| Phủ định | Although the company hoped sales would buoy their profits, they unfortunately declined even further. |
Mặc dù công ty hy vọng doanh số sẽ vực dậy lợi nhuận của họ, nhưng không may là lợi nhuận còn giảm sâu hơn. |
| Nghi vấn | If we attach the sensor to the buoy, will it accurately measure the wave height? |
Nếu chúng ta gắn cảm biến vào phao, liệu nó có đo chính xác chiều cao sóng không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had more resources, it would buoy up the struggling project. |
Nếu công ty có nhiều nguồn lực hơn, nó sẽ hỗ trợ dự án đang gặp khó khăn. |
| Phủ định | If the storm weren't so strong, the buoy wouldn't have drifted so far from its location. |
Nếu cơn bão không quá mạnh, chiếc phao đã không trôi quá xa vị trí của nó. |
| Nghi vấn | Would the news buoy her spirits if she heard it? |
Tin tức có làm cô ấy phấn chấn hơn nếu cô ấy nghe thấy nó không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had buoyed up its employees more, they would have felt more motivated. |
Nếu công ty đã vực dậy tinh thần nhân viên nhiều hơn, họ đã cảm thấy có động lực hơn. |
| Phủ định | If the government had not buoyed the economy with stimulus packages, the recession would have been much deeper. |
Nếu chính phủ không hỗ trợ nền kinh tế bằng các gói kích cầu, cuộc suy thoái đã sâu sắc hơn nhiều. |
| Nghi vấn | Would the ship have been saved if they had placed a buoy marking the shallow waters? |
Con tàu có thể đã được cứu nếu họ đặt một phao đánh dấu vùng nước nông không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the tide rises, the buoy floats higher. |
Nếu thủy triều lên, phao sẽ nổi cao hơn. |
| Phủ định | If the weather is bad, the buoy doesn't stay in its exact location. |
Nếu thời tiết xấu, phao không ở đúng vị trí chính xác của nó. |
| Nghi vấn | If the ship is off course, does the buoy warn the captain? |
Nếu tàu đi sai hướng, phao có cảnh báo thuyền trưởng không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The presence of his friends buoyed his spirits after the bad news. |
Sự hiện diện của bạn bè đã làm phấn chấn tinh thần anh ấy sau tin xấu. |
| Phủ định | The constant rain didn't buoy their hopes for a successful camping trip. |
Cơn mưa liên tục không làm tăng hy vọng của họ về một chuyến đi cắm trại thành công. |
| Nghi vấn | What buoyed the ship during the storm? |
Điều gì đã giữ cho con tàu nổi trong cơn bão? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the storm hits, the strong economy will have buoyed the spirits of the nation. |
Vào thời điểm cơn bão ập đến, nền kinh tế vững mạnh sẽ đã nâng cao tinh thần của quốc gia. |
| Phủ định | By next year, the new regulations won't have buoyed the shipping industry as much as we hoped. |
Đến năm sau, các quy định mới sẽ không nâng đỡ ngành vận tải biển nhiều như chúng ta đã hy vọng. |
| Nghi vấn | Will the government's intervention have buoyed the market by the end of the quarter? |
Liệu sự can thiệp của chính phủ sẽ đã thúc đẩy thị trường vào cuối quý? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The news was buoying her spirits yesterday. |
Tin tức đã làm phấn chấn tinh thần cô ấy ngày hôm qua. |
| Phủ định | The life guard wasn't buoying the swimmer in distress. |
Người cứu hộ không nâng người bơi đang gặp nạn lên. |
| Nghi vấn | Were they buoying the damaged ship with extra floats? |
Họ có đang dùng phao phụ để giữ cho con tàu bị hư hại nổi không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's profits have buoyed the stock market. |
Lợi nhuận của công ty đã làm tăng thị trường chứng khoán. |
| Phủ định | The bad weather has not buoyed our spirits. |
Thời tiết xấu đã không làm phấn chấn tinh thần của chúng ta. |
| Nghi vấn | Has the new policy buoyed the economy? |
Chính sách mới đã thúc đẩy nền kinh tế chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been buoying up its sales figures by offering deep discounts. |
Công ty đã và đang nâng cao doanh số bán hàng bằng cách đưa ra các chương trình giảm giá sâu. |
| Phủ định | The government hasn't been buoying the economy enough to prevent a recession. |
Chính phủ đã không hỗ trợ nền kinh tế đủ để ngăn chặn suy thoái. |
| Nghi vấn | Has the positive news been buoying investor confidence for long enough to create a sustainable market recovery? |
Liệu những tin tức tích cực có đang củng cố niềm tin của nhà đầu tư đủ lâu để tạo ra sự phục hồi thị trường bền vững không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buoy".
