(Top Banner Ad)
flour mill
B1
noun B1 Nông nghiệp, Công nghiệp

flour mill

UK: /ˈflaʊə mɪl/ • US: /ˈflaʊər mɪl/

Nghĩa tiếng Việt

nhà máy bột mì cối xay bột xưởng xay bột
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mill for grinding grain into flour.

Vietnamese Meaning

Một nhà máy để xay ngũ cốc thành bột mì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old flour mill has been converted into apartments."

    "Nhà máy bột mì cũ đã được chuyển đổi thành căn hộ."

  • "Many small towns used to have their own flour mill."

    "Nhiều thị trấn nhỏ từng có nhà máy bột mì riêng."

  • "The flour mill produces high-quality flour for local bakeries."

    "Nhà máy bột mì sản xuất bột mì chất lượng cao cho các lò bánh địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flour bột (mì, ngô, v.v.)
Verb to flour rắc bột, phủ bột
Adjective floured được rắc bột, được phủ bột
Noun mill nhà máy xay, cối xay
Verb to mill xay, nghiền (ngũ cốc); sản xuất trong nhà máy
Noun miller thợ xay, chủ nhà máy xay
Noun milling sự xay xát, quá trình xay xát (ngũ cốc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhel-
Latin
florem
Old French
flour
English
flour
Proto-Indo-European
*melh₂-
Latin
molere
Old English
mylen
English
mill
English
flour mill

Nguồn gốc từ 'flour' (bột)

Thật ngạc nhiên, từ 'flour' (bột) có nguồn gốc từ từ 'flower' (hoa)! Cả hai đều xuất phát từ gốc Latin 'florem', nghĩa là 'hoa' hoặc 'phần tinh túy nhất'. Ngày xưa, người ta dùng 'flower' để chỉ phần tốt nhất, tinh khiết nhất của ngũ cốc sau khi xay, giống như bông hoa là phần đẹp nhất của cây vậy.

Nguồn gốc từ 'mill' (nhà máy xay)

Từ 'mill' (nhà máy xay) mang một lịch sử lâu đời, gắn liền với hành động 'xay' hoặc 'nghiền'. Nó bắt nguồn từ gốc Latin 'molere' (nghiền) và gốc PIE cổ 'melh₂-' (xay, nghiền nát). Từ thời xa xưa, con người đã dùng sức nước, sức gió để vận hành các cối xay lớn, biến hạt ngũ cốc thành bột – một công việc nền tảng cho sự sống.

Sự kết hợp của 'flour mill'

Khi hai khái niệm cổ xưa này kết hợp lại, 'flour mill' đơn giản trở thành tên gọi cho nơi mà 'phần tinh túy nhất' của hạt ngũ cốc (flour) được 'xay' (mill). Nó mô tả trực tiếp chức năng của một cỗ máy hoặc một nhà máy chuyên sản xuất bột từ ngũ cốc.

Usage Note

Cụm từ 'flour mill' đề cập đến một cơ sở công nghiệp hoặc một tòa nhà nơi ngũ cốc (thường là lúa mì) được nghiền thành bột mì. Nó thường bao gồm máy móc để làm sạch, nghiền và sàng lọc ngũ cốc. Nó khác với 'windmill' (cối xay gió) hoặc 'watermill' (cối xay nước) ở chỗ nó chỉ định chức năng chính của nhà máy là sản xuất bột mì.

Prepositions

at in near

Các giới từ này dùng để chỉ vị trí của nhà máy. Ví dụ: 'The flour mill is located at the edge of town.' (Nhà máy bột mì nằm ở rìa thị trấn.). 'The flour mill is in the industrial district.' (Nhà máy bột mì nằm trong khu công nghiệp.). 'A flour mill near the river provides power for grinding.' (Một nhà máy bột mì gần sông cung cấp năng lượng cho việc nghiền.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flour mill
  • historic a historic flour mill
    (một nhà máy xay bột lịch sử)
  • old an old flour mill
    (một nhà máy xay bột cũ)
  • modern a modern flour mill
    (một nhà máy xay bột hiện đại)
  • abandoned an abandoned flour mill
    (một nhà máy xay bột bị bỏ hoang)
  • small a small flour mill
    (một nhà máy xay bột nhỏ)
Verb + flour mill
  • operate to operate a flour mill
    (vận hành một nhà máy xay bột)
  • build to build a flour mill
    (xây dựng một nhà máy xay bột)
  • restore to restore a flour mill
    (phục hồi một nhà máy xay bột)
  • visit to visit a flour mill
    (tham quan một nhà máy xay bột)
Noun + flour mill
  • water a water flour mill
    (một nhà máy xay bột chạy bằng sức nước)
  • wind a wind flour mill
    (một nhà máy xay bột chạy bằng sức gió)
  • wheat a wheat flour mill
    (một nhà máy xay bột mì)
  • corn a corn flour mill
    (một nhà máy xay bột ngô)

Idioms

  • The wheels of the flour mill keep turning.

    Những bánh xe của nhà máy xay bột vẫn tiếp tục quay. (Ý nói công việc, guồng quay cuộc sống hoặc sản xuất vẫn tiếp diễn không ngừng).

    "Despite the challenges, the wheels of the flour mill keep turning, ensuring food supply for the town."

    (Mặc dù có nhiều thách thức, guồng quay của nhà máy xay bột vẫn tiếp tục, đảm bảo nguồn cung cấp thực phẩm cho thị trấn.)

  • As busy as a flour mill.

    Bận rộn như một nhà máy xay bột. (So sánh với sự hoạt động liên tục, không ngừng nghỉ của nhà máy xay).

    "During harvest season, the small village became as busy as a flour mill."

    (Trong mùa thu hoạch, ngôi làng nhỏ trở nên bận rộn như một nhà máy xay bột.)

  • To keep the flour mill running.

    Để giữ cho nhà máy xay bột hoạt động. (Ý nói duy trì hoạt động của một doanh nghiệp, hệ thống hoặc một điều gì đó thiết yếu).

    "It's hard work, but we need to keep the flour mill running to support our family."

    (Đây là một công việc khó khăn, nhưng chúng tôi cần phải giữ cho nhà máy xay bột hoạt động để nuôi sống gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flour mill

noun
Lật mặt

Một nhà máy để xay ngũ cốc thành bột mì.

"The old flour mill has been converted into apartments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flour mill".

Vai trò lịch sử trong cuộc sống

Nhà máy xay bột (flour mill) đóng vai trò trung tâm trong lịch sử phát triển của nhân loại, đặc biệt từ thời kỳ Cách mạng Công nghiệp. Trước khi có máy móc hiện đại, việc xay bột là một quá trình tốn nhiều công sức. Các nhà máy xay, ban đầu chạy bằng sức nước hoặc sức gió, không chỉ là nơi sản xuất lương thực thiết yếu mà còn là biểu tượng của sự tiến bộ công nghệ và là trung tâm kinh tế của nhiều cộng đồng nông thôn.

Biểu tượng của sự cần cù và nguồn sống

Trong nhiều nền văn hóa, nhà máy xay bột còn là biểu tượng của sự cần cù, lao động chăm chỉ và là nguồn sống nuôi dưỡng cộng đồng. Tiếng ồn của bánh xe quay, mùi bột mới xay gợi lên hình ảnh của sự sung túc và nỗ lực không ngừng nghỉ để tạo ra những sản phẩm cơ bản nhất nuôi sống con người.