(Top Banner Ad)
gristmill
B2
noun B2 Lịch sử, Nông nghiệp

gristmill

UK: /ˈɡrɪs.tmɪl/ • US: /ˈɡrɪs.tmɪl/

Nghĩa tiếng Việt

cối xay lúa mì cối xay ngũ cốc nhà máy xay bột
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mill for grinding grain, especially wheat, into flour.

Vietnamese Meaning

Một cối xay để nghiền ngũ cốc, đặc biệt là lúa mì, thành bột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old gristmill by the river has been restored as a historical landmark."

    "Cối xay cũ bên sông đã được phục chế thành một di tích lịch sử."

  • "The community relied on the gristmill for their daily bread."

    "Cộng đồng dựa vào cối xay để có bánh mì hàng ngày."

  • "The sound of the gristmill was a familiar part of the rural landscape."

    "Âm thanh của cối xay là một phần quen thuộc của cảnh quan nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grist ngũ cốc, hạt cần xay
Noun mill cối xay, nhà máy xay
Verb mill xay, nghiền (bằng máy)
Noun miller người xay bột, chủ cối xay
Verb grind xay, nghiền (bằng tay hoặc máy)
Noun grinder máy xay, người xay
Noun milling sự xay xát, sự nghiền

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grist
Old English
mylen
Middle English
grist-mill
Modern English
gristmill

Sự kết hợp của 'nguyên liệu' và 'công cụ'

Từ 'gristmill' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ 'grist' (ngũ cốc hoặc hạt cần xay) và 'mill' (cối xay, nhà máy xay). Nó mô tả chính xác chức năng của một cối xay: nơi ngũ cốc được nghiền thành bột, một quá trình thiết yếu trong sản xuất lương thực.

Trái tim của cộng đồng nông nghiệp

Các thành phần của từ 'gristmill' có nguồn gốc lâu đời. 'Grist' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ, liên quan đến hành động 'xay'. 'Mill' có gốc từ tiếng Latin 'molina', cũng có nghĩa là 'xay'. Việc kết hợp hai từ này phản ánh tầm quan trọng lịch sử của cối xay trong việc biến ngũ cốc thô thành thực phẩm thiết yếu cho con người.

Usage Note

Từ 'gristmill' thường được dùng để chỉ những cối xay được vận hành bằng sức nước hoặc sức gió, và thường có liên quan đến các cộng đồng nông thôn thời xưa. Nó khác với các loại cối xay công nghiệp hiện đại.

Prepositions

at in near

'at' dùng để chỉ địa điểm cụ thể của cối xay (e.g., 'He worked at the gristmill'). 'in' dùng để chỉ bên trong cối xay hoặc trong bối cảnh liên quan đến cối xay (e.g., 'The grain was ground in the gristmill'). 'near' dùng để chỉ vị trí gần cối xay (e.g., 'The village was near the gristmill').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gristmill
  • old an old gristmill
    (một cối xay cũ)
  • historic a historic gristmill
    (một cối xay lịch sử)
  • working a working gristmill
    (một cối xay đang hoạt động)
  • water-powered a water-powered gristmill
    (một cối xay chạy bằng sức nước)
Verb + gristmill
  • operate to operate a gristmill
    (vận hành một cối xay)
  • run to run a gristmill
    (điều hành một cối xay)
  • visit to visit a gristmill
    (thăm một cối xay)
  • restore to restore a gristmill
    (phục hồi một cối xay)
Noun + gristmill
  • millpond gristmill and millpond
    (cối xay và ao nước của cối xay)
  • wheel gristmill water wheel
    (bánh xe nước của cối xay)

Idioms

  • grist for the mill

    thông tin, kinh nghiệm hoặc sự kiện có thể được sử dụng để làm lợi cho ai đó hoặc cho một mục đích cụ thể; nguyên liệu hữu ích cho công việc hoặc suy nghĩ

    "All her travel experiences were just grist for the mill for her next novel."

    (Mọi trải nghiệm du lịch của cô ấy đều là nguyên liệu quý giá cho cuốn tiểu thuyết tiếp theo của mình.)

  • to bring grist to the mill

    mang lại lợi ích, thu nhập hoặc tài nguyên; đóng góp vào thành công của một dự án hoặc doanh nghiệp

    "His new business venture is bringing much-needed grist to the mill."

    (Dự án kinh doanh mới của anh ấy đang mang lại nguồn lợi nhuận rất cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gristmill

noun
Lật mặt

Một cối xay để nghiền ngũ cốc, đặc biệt là lúa mì, thành bột.

"The old gristmill by the river has been restored as a historical landmark."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer owns a gristmill.
Người nông dân sở hữu một cối xay bột.
Phủ định
The gristmill does not operate on Sundays.
Cối xay bột không hoạt động vào các ngày Chủ nhật.
Nghi vấn
Does the gristmill grind wheat into flour?
Cối xay bột có nghiền lúa mì thành bột không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gristmill".

Trung tâm của đời sống nông thôn

Trong lịch sử, cối xay ngũ cốc (gristmill) không chỉ là nơi sản xuất lương thực mà còn là trung tâm kinh tế và xã hội quan trọng ở các cộng đồng nông thôn phương Tây. Người dân thường tụ tập tại đây để mang ngũ cốc đi xay, trao đổi hàng hóa, tin tức và giao lưu, biến nó thành một điểm hẹn quan trọng.

Biểu tượng của sự tự cung tự cấp và công nghệ sớm

Nhiều cối xay ngũ cốc cũ được bảo tồn như các di tích lịch sử hoặc điểm du lịch, minh chứng cho công nghệ tiền công nghiệp và tinh thần tự cung tự cấp của các cộng đồng thời xưa. Chúng thường chạy bằng sức nước, tượng trưng cho sự khéo léo và khả năng tận dụng tài nguyên thiên nhiên của con người.