gristmill
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gristmill'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cối xay để nghiền ngũ cốc, đặc biệt là lúa mì, thành bột.
Definition (English Meaning)
A mill for grinding grain, especially wheat, into flour.
Ví dụ Thực tế với 'Gristmill'
-
"The old gristmill by the river has been restored as a historical landmark."
"Cối xay cũ bên sông đã được phục chế thành một di tích lịch sử."
-
"The community relied on the gristmill for their daily bread."
"Cộng đồng dựa vào cối xay để có bánh mì hàng ngày."
-
"The sound of the gristmill was a familiar part of the rural landscape."
"Âm thanh của cối xay là một phần quen thuộc của cảnh quan nông thôn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Gristmill'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: gristmill
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Gristmill'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'gristmill' thường được dùng để chỉ những cối xay được vận hành bằng sức nước hoặc sức gió, và thường có liên quan đến các cộng đồng nông thôn thời xưa. Nó khác với các loại cối xay công nghiệp hiện đại.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'at' dùng để chỉ địa điểm cụ thể của cối xay (e.g., 'He worked at the gristmill'). 'in' dùng để chỉ bên trong cối xay hoặc trong bối cảnh liên quan đến cối xay (e.g., 'The grain was ground in the gristmill'). 'near' dùng để chỉ vị trí gần cối xay (e.g., 'The village was near the gristmill').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Gristmill'
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The farmer owns a gristmill.
|
Người nông dân sở hữu một cối xay bột. |
| Phủ định |
The gristmill does not operate on Sundays.
|
Cối xay bột không hoạt động vào các ngày Chủ nhật. |
| Nghi vấn |
Does the gristmill grind wheat into flour?
|
Cối xay bột có nghiền lúa mì thành bột không? |