miller
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who owns or operates a mill, especially a flour mill.
Vietnamese Meaning
Người sở hữu hoặc vận hành một cối xay, đặc biệt là cối xay bột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The miller worked tirelessly to grind the grain into flour."
"Người thợ xay làm việc không mệt mỏi để xay lúa thành bột."
-
"My grandfather was a miller for over 40 years."
"Ông tôi là một thợ xay bột trong hơn 40 năm."
-
"The town was known for its skilled millers and high-quality flour."
"Thị trấn nổi tiếng với những người thợ xay lành nghề và bột mì chất lượng cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'miller' thường liên quan đến các cối xay truyền thống, đặc biệt là cối xay bột. Nó không được sử dụng cho các nhà máy hiện đại quy mô lớn. Thường gợi nhớ về một hình ảnh người thợ xay bột chăm chỉ, gắn liền với các cộng đồng nông thôn.
Prepositions
'Miller of' thường dùng để chỉ xuất xứ hoặc loại sản phẩm mà người thợ xay làm ra. Ví dụ: 'miller of wheat' (người xay lúa mì). 'Miller in' thường đi kèm với địa điểm, ví dụ: 'the miller in the village' (người thợ xay trong làng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local miller (người xay xát địa phương)
-
independent independent miller (người xay xát độc lập)
-
corn corn miller (người xay ngô)
-
wheat wheat miller (người xay lúa mì)
Idioms
-
like a miller's thumb
khỏe mạnh, cứng cáp (ngón tay cái của người thợ xay thường to và khỏe)
"He's as fit as a miller's thumb."
(Anh ấy khỏe mạnh như vâm.)
-
every miller draws water to his own mill
ai cũng lo cho lợi ích của mình
"We shouldn't be surprised that every miller draws water to his own mill."
(Chúng ta không nên ngạc nhiên khi ai cũng lo cho lợi ích của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
miller
nounNgười sở hữu hoặc vận hành một cối xay, đặc biệt là cối xay bột.
"The miller worked tirelessly to grind the grain into flour."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the miller delivers the flour on time, the bakery will be able to make the bread. |
Nếu người thợ xay bột giao bột mì đúng giờ, tiệm bánh sẽ có thể làm bánh mì. |
| Phủ định | If the miller doesn't grind enough wheat, we won't have enough flour for the week. |
Nếu người thợ xay bột không xay đủ lúa mì, chúng ta sẽ không có đủ bột mì cho cả tuần. |
| Nghi vấn | Will the miller be able to supply enough grain if the harvest is poor? |
Liệu người thợ xay bột có thể cung cấp đủ ngũ cốc nếu vụ thu hoạch kém không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a miller, I would work at the mill all day. |
Nếu tôi là một người thợ xay bột, tôi sẽ làm việc ở cối xay cả ngày. |
| Phủ định | If the miller didn't maintain the mill, it wouldn't produce enough flour. |
Nếu người thợ xay bột không bảo trì cối xay, nó sẽ không sản xuất đủ bột. |
| Nghi vấn | Would the village starve if the miller's mill broke down? |
Liệu ngôi làng có chết đói nếu cối xay của người thợ xay bột bị hỏng? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The miller is working hard today, isn't he? |
Người thợ xay đang làm việc chăm chỉ hôm nay, phải không? |
| Phủ định | The miller isn't grinding the wheat, is he? |
Người thợ xay không xay lúa mì, phải không? |
| Nghi vấn | The miller hasn't finished his work, has he? |
Người thợ xay vẫn chưa hoàn thành công việc, phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the miller will have ground all the wheat into flour. |
Đến năm sau, người chủ cối xay sẽ xay hết lúa mì thành bột. |
| Phủ định | The miller won't have finished his work by the time the sun sets. |
Người chủ cối xay sẽ chưa hoàn thành công việc của mình vào lúc mặt trời lặn. |
| Nghi vấn | Will the miller have completed the delivery by tomorrow morning? |
Liệu người chủ cối xay có hoàn thành việc giao hàng trước sáng mai không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The miller was working diligently at his mill yesterday. |
Người thợ xay đang làm việc siêng năng tại cối xay của anh ấy ngày hôm qua. |
| Phủ định | The miller wasn't repairing the mill's wheel when I arrived. |
Người thợ xay đã không sửa chữa bánh xe của cối xay khi tôi đến. |
| Nghi vấn | Were the millers discussing the price of wheat last night? |
Có phải những người thợ xay đang thảo luận về giá lúa mì tối qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miller".
