(Top Banner Ad)
miller
B1
noun B1 Nông nghiệp, Lịch sử, Nghề nghiệp

miller

UK: /ˈmɪlə(r)/ • US: /ˈmɪlər/

Nghĩa tiếng Việt

thợ xay người xay bột chủ cối xay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who owns or operates a mill, especially a flour mill.

Vietnamese Meaning

Người sở hữu hoặc vận hành một cối xay, đặc biệt là cối xay bột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The miller worked tirelessly to grind the grain into flour."

    "Người thợ xay làm việc không mệt mỏi để xay lúa thành bột."

  • "My grandfather was a miller for over 40 years."

    "Ông tôi là một thợ xay bột trong hơn 40 năm."

  • "The town was known for its skilled millers and high-quality flour."

    "Thị trấn nổi tiếng với những người thợ xay lành nghề và bột mì chất lượng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mill cối xay, nhà máy xay
Verb mill xay, nghiền
Noun milling sự xay xát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Lịch sử, Nghề nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mulōn
Old English
mylnere
Middle English
millere

Nguồn gốc của từ 'miller'

Từ 'miller' xuất phát từ công việc của người xay xát ngũ cốc thành bột. Trong xã hội xưa, cối xay gió và cối xay nước là những công cụ quan trọng, và người thợ xay (miller) đóng vai trò thiết yếu trong việc cung cấp lương thực. Họ thường là những người có vị thế nhất định trong cộng đồng.

Usage Note

Từ 'miller' thường liên quan đến các cối xay truyền thống, đặc biệt là cối xay bột. Nó không được sử dụng cho các nhà máy hiện đại quy mô lớn. Thường gợi nhớ về một hình ảnh người thợ xay bột chăm chỉ, gắn liền với các cộng đồng nông thôn.

Prepositions

of in

'Miller of' thường dùng để chỉ xuất xứ hoặc loại sản phẩm mà người thợ xay làm ra. Ví dụ: 'miller of wheat' (người xay lúa mì). 'Miller in' thường đi kèm với địa điểm, ví dụ: 'the miller in the village' (người thợ xay trong làng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + miller
  • local local miller
    (người xay xát địa phương)
  • independent independent miller
    (người xay xát độc lập)
Noun + miller
  • corn corn miller
    (người xay ngô)
  • wheat wheat miller
    (người xay lúa mì)

Idioms

  • like a miller's thumb

    khỏe mạnh, cứng cáp (ngón tay cái của người thợ xay thường to và khỏe)

    "He's as fit as a miller's thumb."

    (Anh ấy khỏe mạnh như vâm.)

  • every miller draws water to his own mill

    ai cũng lo cho lợi ích của mình

    "We shouldn't be surprised that every miller draws water to his own mill."

    (Chúng ta không nên ngạc nhiên khi ai cũng lo cho lợi ích của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

miller

noun
Lật mặt

Người sở hữu hoặc vận hành một cối xay, đặc biệt là cối xay bột.

"The miller worked tirelessly to grind the grain into flour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the miller delivers the flour on time, the bakery will be able to make the bread.
Nếu người thợ xay bột giao bột mì đúng giờ, tiệm bánh sẽ có thể làm bánh mì.
Phủ định
If the miller doesn't grind enough wheat, we won't have enough flour for the week.
Nếu người thợ xay bột không xay đủ lúa mì, chúng ta sẽ không có đủ bột mì cho cả tuần.
Nghi vấn
Will the miller be able to supply enough grain if the harvest is poor?
Liệu người thợ xay bột có thể cung cấp đủ ngũ cốc nếu vụ thu hoạch kém không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a miller, I would work at the mill all day.
Nếu tôi là một người thợ xay bột, tôi sẽ làm việc ở cối xay cả ngày.
Phủ định
If the miller didn't maintain the mill, it wouldn't produce enough flour.
Nếu người thợ xay bột không bảo trì cối xay, nó sẽ không sản xuất đủ bột.
Nghi vấn
Would the village starve if the miller's mill broke down?
Liệu ngôi làng có chết đói nếu cối xay của người thợ xay bột bị hỏng?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The miller is working hard today, isn't he?
Người thợ xay đang làm việc chăm chỉ hôm nay, phải không?
Phủ định
The miller isn't grinding the wheat, is he?
Người thợ xay không xay lúa mì, phải không?
Nghi vấn
The miller hasn't finished his work, has he?
Người thợ xay vẫn chưa hoàn thành công việc, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the miller will have ground all the wheat into flour.
Đến năm sau, người chủ cối xay sẽ xay hết lúa mì thành bột.
Phủ định
The miller won't have finished his work by the time the sun sets.
Người chủ cối xay sẽ chưa hoàn thành công việc của mình vào lúc mặt trời lặn.
Nghi vấn
Will the miller have completed the delivery by tomorrow morning?
Liệu người chủ cối xay có hoàn thành việc giao hàng trước sáng mai không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The miller was working diligently at his mill yesterday.
Người thợ xay đang làm việc siêng năng tại cối xay của anh ấy ngày hôm qua.
Phủ định
The miller wasn't repairing the mill's wheel when I arrived.
Người thợ xay đã không sửa chữa bánh xe của cối xay khi tôi đến.
Nghi vấn
Were the millers discussing the price of wheat last night?
Có phải những người thợ xay đang thảo luận về giá lúa mì tối qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miller".

Truyền thống xay xát

Trong văn hóa phương Tây, cối xay gió và cối xay nước thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích và văn học, tượng trưng cho sự cần cù, chăm chỉ và cuộc sống nông thôn thanh bình. Người thợ xay (miller) thường được miêu tả là một nhân vật quan trọng và đáng kính trong cộng đồng.