flower accessory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An item or object adorned with flowers, used to enhance one's appearance or decorate something.
Vietnamese Meaning
Một vật phẩm hoặc đối tượng được trang trí bằng hoa, được sử dụng để tăng thêm vẻ ngoài hoặc trang trí một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a flower accessory in her hair for the wedding."
"Cô ấy đã cài một phụ kiện hoa trên tóc trong đám cưới."
-
"The boutique specializes in flower accessories for bridal parties."
"Cửa hàng chuyên về các phụ kiện hoa cho các bữa tiệc cưới."
-
"Flower accessories can add a touch of elegance to any outfit."
"Phụ kiện hoa có thể thêm một chút thanh lịch cho bất kỳ trang phục nào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các vật phẩm trang trí như trâm cài áo, vòng hoa, kẹp tóc, túi xách, hoặc thậm chí là các chi tiết trên quần áo có gắn hoa. Nó có thể đề cập đến hoa thật, hoa giả hoặc hoa làm từ các vật liệu khác.
Prepositions
‘Flower accessory with flowers’: nhấn mạnh việc phụ kiện được trang trí bằng hoa. ‘Flower accessory for weddings’: nhấn mạnh mục đích sử dụng phụ kiện hoa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicate delicate flower accessory (phụ kiện hoa tinh xảo/tinh tế)
-
beautiful beautiful flower accessory (phụ kiện hoa đẹp mắt)
-
handmade handmade flower accessory (phụ kiện hoa thủ công)
-
wear wear a flower accessory (đeo/đội/cài phụ kiện hoa)
-
choose choose a flower accessory (chọn một phụ kiện hoa)
-
create create a flower accessory (tạo/làm một phụ kiện hoa)
Idioms
-
The perfect flower accessory
Phụ kiện hoa hoàn hảo (phù hợp tuyệt đối)
"She found the perfect flower accessory to complement her wedding dress."
(Cô ấy đã tìm được phụ kiện hoa hoàn hảo để tôn lên chiếc váy cưới của mình.)
-
A touch of elegance with a flower accessory
Thêm nét thanh lịch với một phụ kiện hoa
"Even a simple outfit can gain a touch of elegance with a well-chosen flower accessory."
(Ngay cả một bộ trang phục đơn giản cũng có thể trở nên thanh lịch hơn với một phụ kiện hoa được chọn tinh tế.)
-
No outfit is complete without a flower accessory
Không bộ trang phục nào hoàn chỉnh nếu thiếu một phụ kiện hoa (nhấn mạnh tầm quan trọng)
"For many fashionistas, no outfit is complete without a striking flower accessory."
(Đối với nhiều tín đồ thời trang, không bộ trang phục nào hoàn chỉnh nếu thiếu một phụ kiện hoa nổi bật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flower accessory
Noun PhraseMột vật phẩm hoặc đối tượng được trang trí bằng hoa, được sử dụng để tăng thêm vẻ ngoài hoặc trang trí một cái gì đó.
"She wore a flower accessory in her hair for the wedding."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flower accessory".
