flower vendor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who sells flowers, especially on the street or in a market.
Vietnamese Meaning
Người bán hoa, đặc biệt là trên đường phố hoặc ở chợ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The flower vendor offered me a beautiful bouquet of roses."
"Người bán hoa mời tôi một bó hoa hồng rất đẹp."
-
"In the bustling marketplace, the flower vendor displayed a vibrant array of colors."
"Trong khu chợ nhộn nhịp, người bán hoa trưng bày một loạt màu sắc rực rỡ."
-
"She bought a small posy from a flower vendor on the street corner."
"Cô ấy mua một bó hoa nhỏ từ một người bán hoa ở góc phố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | flower | hoa, bông hoa |
| Verb | flower | ra hoa, nở hoa |
| Adjective | flowery | nhiều hoa; hoa mỹ (văn phong) |
| Noun | vendor | người bán hàng, nhà cung cấp |
| Verb | vend | bán (thường là hàng hóa nhỏ lẻ) |
| Noun | vending machine | máy bán hàng tự động |
| Noun | florist | người bán hoa (chuyên nghiệp, thường có cửa hàng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường chỉ những người bán hoa độc lập, nhỏ lẻ, không phải các cửa hàng hoa lớn. Nó gợi lên hình ảnh một người bán hàng rong hoặc một người bán hàng tại chợ hoa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
humble a humble flower vendor (một người bán hoa khiêm tốn)
-
street a street flower vendor (một người bán hoa dạo trên phố)
-
old an old flower vendor (một người bán hoa già)
-
local a local flower vendor (một người bán hoa địa phương)
-
busy a busy flower vendor (một người bán hoa bận rộn)
-
see see a flower vendor (thấy một người bán hoa)
-
buy from buy from a flower vendor (mua hàng từ một người bán hoa)
-
approach approach a flower vendor (tiếp cận một người bán hoa)
-
talk to talk to a flower vendor (nói chuyện với một người bán hoa)
-
cart a flower vendor's cart (xe đẩy của người bán hoa)
-
stall a flower vendor's stall (quầy hàng của người bán hoa)
-
basket a flower vendor's basket (giỏ hoa của người bán hoa)
Idioms
-
a cheerful flower vendor
một người bán hoa vui vẻ/hồn nhiên
"We often buy roses from a cheerful flower vendor near the market."
(Chúng tôi thường mua hoa hồng từ một người bán hoa vui vẻ gần chợ.)
-
a tireless flower vendor
một người bán hoa không mệt mỏi
"Despite the heat, she remained a tireless flower vendor, offering smiles to every customer."
(Mặc dù trời nóng, cô ấy vẫn là một người bán hoa không mệt mỏi, luôn nở nụ cười với mọi khách hàng.)
-
a beloved flower vendor
một người bán hoa được yêu mến
"The old woman was a beloved flower vendor in the neighborhood for decades."
(Bà cụ đã là một người bán hoa được yêu mến trong khu phố suốt hàng thập kỷ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flower vendor
Danh từNgười bán hoa, đặc biệt là trên đường phố hoặc ở chợ.
"The flower vendor offered me a beautiful bouquet of roses."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had seen a flower vendor at the market yesterday. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy một người bán hoa ở chợ ngày hôm qua. |
| Phủ định | He said that he did not want to become a flower vendor. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn trở thành một người bán hoa. |
| Nghi vấn | She asked if I knew any good flower vendors in the city. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết người bán hoa giỏi nào trong thành phố không. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The flower vendor will be standing at the corner tomorrow morning. |
Người bán hoa sẽ đứng ở góc đường vào sáng ngày mai. |
| Phủ định | The flower vendor won't be selling roses at the market this weekend. |
Người bán hoa sẽ không bán hoa hồng ở chợ vào cuối tuần này. |
| Nghi vấn | Will the flower vendor be delivering bouquets to the hotel tonight? |
Người bán hoa có giao hoa đến khách sạn tối nay không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The flower vendor's stall is the most colorful on the street. |
Quầy hàng của người bán hoa là sặc sỡ nhất trên phố. |
| Phủ định | That flower vendor's prices aren't the best in town. |
Giá của người bán hoa đó không phải là tốt nhất trong thị trấn. |
| Nghi vấn | Is that flower vendor's cart always parked here? |
Xe đẩy của người bán hoa đó có phải luôn đậu ở đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flower vendor".
