(Top Banner Ad)
fluctuate wildly
C1
Động từ + Trạng từ C1 Kinh tế, Khoa học, Thống kê

fluctuate wildly

UK: /ˈflʌktʃueɪt ˈwaɪldli/ • US: /ˈflʌktʃueɪt ˈwaɪldli/

Nghĩa tiếng Việt

biến động dữ dội dao động mạnh thay đổi thất thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To change or vary irregularly; to swing back and forth with wild and unpredictable movements.

Vietnamese Meaning

Thay đổi hoặc biến động không đều đặn; dao động qua lại với những chuyển động dữ dội và khó đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits fluctuated wildly last year due to unforeseen market changes."

    "Lợi nhuận của công ty đã biến động dữ dội trong năm ngoái do những thay đổi thị trường không lường trước."

  • "The exchange rate fluctuated wildly, making it difficult for businesses to plan their budgets."

    "Tỷ giá hối đoái biến động dữ dội, gây khó khăn cho các doanh nghiệp trong việc lập kế hoạch ngân sách."

  • "Her emotions fluctuated wildly after hearing the news."

    "Cảm xúc của cô ấy dao động dữ dội sau khi nghe tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fluctuate biến động, dao động
Noun fluctuation sự biến động, sự dao động
Adjective wild hoang dã, dữ dội, không kiểm soát
Adverb wildly một cách hoang dã, dữ dội, không kiểm soát được
Noun wildness tính hoang dã, sự dữ dội

Synonyms

vary erratically (biến động thất thường)swing wildly (dao động dữ dội)fluctuate dramatically (biến động mạnh mẽ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Khoa học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fluere
Latin
fluctus
Latin
fluctuare
English
fluctuate

Từ Dòng Chảy Đến Sự Biến Động

Từ 'fluctuate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fluere' (có nghĩa là 'chảy') và 'fluctus' (có nghĩa là 'con sóng'). Điều này gợi lên hình ảnh chuyển động không ổn định, lên xuống như sóng biển. Khi thêm 'wildly' (một cách hoang dã, dữ dội), cụm từ này nhấn mạnh mức độ biến động mạnh mẽ, không kiểm soát được, giống như một con sông chảy xiết hoặc cơn sóng dữ dội xô bờ, không theo một quy luật cố định nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự biến động lớn và nhanh chóng của các giá trị, số liệu, hoặc tình huống. 'Fluctuate' chỉ sự dao động, còn 'wildly' nhấn mạnh mức độ bất thường, khó kiểm soát và có biên độ lớn của sự dao động đó. So với 'fluctuate greatly' thì 'fluctuate wildly' mang sắc thái mạnh mẽ và kịch tính hơn.

Prepositions

between around

'Fluctuate between' chỉ sự dao động giữa hai điểm hoặc giới hạn. Ví dụ: 'The temperature fluctuated wildly between 10 and 30 degrees.'
'Fluctuate around' chỉ sự dao động xung quanh một giá trị trung bình. Ví dụ: 'The stock price fluctuated wildly around $50.'

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + fluctuate wildly
  • Prices Prices fluctuate wildly.
    (Giá cả biến động rất mạnh.)
  • Temperatures Temperatures fluctuate wildly.
    (Nhiệt độ dao động thất thường.)
  • Exchange rates Exchange rates fluctuate wildly.
    (Tỷ giá hối đoái biến động dữ dội.)
  • Moods Moods can fluctuate wildly.
    (Tâm trạng có thể thay đổi thất thường.)
Adverb/Modal + fluctuate wildly
  • Can The stock market can fluctuate wildly.
    (Thị trường chứng khoán có thể biến động dữ dội.)
  • Tend to Economic data tend to fluctuate wildly.
    (Dữ liệu kinh tế có xu hướng biến động mạnh.)

Idioms

  • Prices fluctuate wildly on the market.

    Giá cả biến động mạnh trên thị trường.

    "Due to political instability, oil prices fluctuate wildly on the global market."

    (Do bất ổn chính trị, giá dầu biến động dữ dội trên thị trường toàn cầu.)

  • Moods fluctuate wildly.

    Tâm trạng thay đổi thất thường/dữ dội.

    "Her moods can fluctuate wildly; one minute she's happy, the next she's sad."

    (Tâm trạng cô ấy có thể thay đổi thất thường; phút trước vui vẻ, phút sau đã buồn bã.)

  • Temperatures fluctuate wildly throughout the day.

    Nhiệt độ dao động thất thường suốt cả ngày.

    "In the desert, temperatures fluctuate wildly, from scorching hot during the day to freezing at night."

    (Ở sa mạc, nhiệt độ dao động thất thường, từ nóng như thiêu đốt vào ban ngày đến đóng băng vào ban đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fluctuate wildly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Thay đổi hoặc biến động không đều đặn; dao động qua lại với những chuyển động dữ dội và khó đoán.

"The company's profits fluctuated wildly last year due to unforeseen market changes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fluctuate wildly".

Thị Trường Chứng Khoán và Nỗi Lo Biến Động

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia có nền kinh tế thị trường phát triển, cụm từ 'fluctuate wildly' thường gắn liền với sự biến động khó lường của thị trường chứng khoán, giá cả hàng hóa, hay tỷ giá hối đoái. Sự biến động mạnh mẽ này có thể gây ra lo lắng và bất an lớn cho các nhà đầu tư và người tiêu dùng, ảnh hưởng trực tiếp đến niềm tin kinh tế và các kế hoạch tài chính cá nhân. Đây là một chủ đề thường xuyên xuất hiện trên các phương tiện truyền thông.

Sự Thay Đổi Thất Thường: Từ Con Người Đến Thời Tiết

Khái niệm 'fluctuate wildly' cũng được dùng phổ biến để mô tả sự thay đổi nhanh chóng, khó đoán của tâm trạng con người ('mood swings') hoặc thời tiết. Trong văn hóa phương Tây, việc nói về thời tiết thất thường là một chủ đề giao tiếp xã giao quen thuộc, đặc biệt ở những vùng có khí hậu đa dạng. Tương tự, việc nhận biết và hiểu về 'mood swings' là một phần của sự hiểu biết về tâm lý cá nhân và xã hội, thường được thảo luận trong bối cảnh sức khỏe tinh thần và các mối quan hệ.