(Top Banner Ad)
remain stable
B2
Verb phrase B2 Nhiều lĩnh vực (Kinh tế, Chính trị, Khoa học, v.v.)

remain stable

UK: /rɪˈmeɪn ˈsteɪbəl/ • US: /rɪˈmeɪn ˈsteɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

duy trì ổn định giữ vững vẫn ổn định không thay đổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stay in a consistent condition; to not change or fluctuate significantly.

Vietnamese Meaning

Duy trì một trạng thái ổn định; không thay đổi hoặc dao động đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the economic downturn, the company's profits have remained stable."

    "Mặc dù suy thoái kinh tế, lợi nhuận của công ty vẫn duy trì ổn định."

  • "The patient's condition remained stable overnight."

    "Tình trạng của bệnh nhân vẫn ổn định qua đêm."

  • "The stock price has remained stable for the past week."

    "Giá cổ phiếu đã duy trì ổn định trong tuần qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remainder phần còn lại, số dư
Adjective remaining còn lại, sót lại
Noun stability sự ổn định, vững chắc
Verb stabilize ổn định hóa, làm vững chắc
Noun stabilization sự ổn định hóa
Adverb stably một cách ổn định
Adjective unstable không ổn định, bấp bênh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Kinh tế, Chính trị, Khoa học, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*man-
Latin
manere (to stay, dwell)
Old French
remaindre (to stay behind)
Middle English
remaynen
English
remain
Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stare (to stand)
Latin
stabilis (firm, steady)
Old French
estable (firm, steady)
Middle English
stable
English
stable

Nguồn gốc 'Remain'

Từ 'remain' có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin 'manere', có nghĩa là 'ở lại' hoặc 'cư trú'. Qua tiếng Pháp cổ 'remaindre' (ở lại phía sau), nó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa 'tiếp tục tồn tại' hoặc 'giữ nguyên trạng thái'.

Nguồn gốc 'Stable'

Từ 'stable' xuất phát từ tiếng Latin 'stabilis', có nghĩa là 'kiên cố', 'vững chắc' hoặc 'có khả năng đứng vững'. Gốc từ này liên quan đến 'stare' (đứng) trong tiếng Latin, gợi hình ảnh sự vững vàng không thay đổi.

Sự kết hợp 'Remain Stable'

Cụm từ 'remain stable' là sự kết hợp tự nhiên của hai từ riêng lẻ, tạo nên ý nghĩa 'tiếp tục duy trì trạng thái ổn định, không thay đổi hay dao động'. Đây là một cách diễn đạt trực tiếp, hình thành từ sự phát triển nghĩa của từng từ gốc trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình trạng không có biến động lớn, có thể áp dụng cho nhiều đối tượng khác nhau như tình hình tài chính, sức khỏe, hoặc một hệ thống nào đó. Khác với 'become stable' (trở nên ổn định), 'remain stable' ám chỉ trạng thái đã ổn định từ trước và tiếp tục duy trì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + remain stable
  • largely largely remain stable
    (phần lớn duy trì ổn định)
  • relatively relatively remain stable
    (tương đối duy trì ổn định)
  • consistently consistently remain stable
    (duy trì ổn định một cách nhất quán)
  • perfectly perfectly remain stable
    (hoàn toàn ổn định)
  • broadly broadly remain stable
    (nhìn chung duy trì ổn định)
Subject + remain stable
  • Prices Prices remain stable
    (Giá cả duy trì ổn định)
  • The economy The economy will remain stable
    (Nền kinh tế sẽ duy trì ổn định)
  • Temperature Temperature should remain stable
    (Nhiệt độ nên duy trì ổn định)
  • Conditions Conditions remain stable
    (Các điều kiện duy trì ổn định)
  • The market The market is expected to remain stable
    (Thị trường được kỳ vọng sẽ duy trì ổn định)
remain stable + Prepositional Phrase
  • at remain stable at a certain level
    (duy trì ổn định ở một mức nhất định)
  • for remain stable for a long period
    (duy trì ổn định trong một thời gian dài)
  • despite remain stable despite fluctuations
    (duy trì ổn định bất chấp biến động)

Idioms

  • remain stable at X

    duy trì ổn định ở mức X

    "The unemployment rate managed to remain stable at 5% for three consecutive months."

    (Tỷ lệ thất nghiệp đã duy trì ổn định ở mức 5% trong ba tháng liên tiếp.)

  • remain stable over time

    duy trì ổn định theo thời gian

    "Their relationship has managed to remain stable over time, despite many challenges."

    (Mối quan hệ của họ đã duy trì ổn định theo thời gian, bất chấp nhiều thử thách.)

  • remain stable in the face of (something)

    duy trì ổn định trước (một điều gì đó khó khăn)

    "The company's profits remained stable in the face of intense market competition."

    (Lợi nhuận của công ty vẫn duy trì ổn định trước sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain stable

Verb phrase
Lật mặt

Duy trì một trạng thái ổn định; không thay đổi hoặc dao động đáng kể.

"Despite the economic downturn, the company's profits have remained stable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain stable".

Sự Ổn Định Kinh Tế

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự ổn định kinh tế là một mục tiêu quan trọng của các chính phủ và là yếu tố thiết yếu cho hạnh phúc xã hội. Khả năng giá cả, tỷ lệ việc làm, hoặc tăng trưởng kinh tế 'remain stable' (duy trì ổn định) thường được coi là dấu hiệu của một xã hội thịnh vượng và an toàn, nơi người dân có thể lập kế hoạch cho tương lai mà ít lo lắng về biến động bất ngờ.

Sức Khỏe Tinh Thần và Cảm Xúc

Khái niệm 'remain stable' cũng được áp dụng rộng rãi cho trạng thái tâm lý và cảm xúc của một người. Việc một người có thể 'duy trì ổn định' về mặt tinh thần hoặc cảm xúc, đặc biệt trong những giai đoạn khó khăn, thường được đánh giá cao. Nó thể hiện khả năng phục hồi và sức mạnh nội tâm, là một phần quan trọng của sức khỏe và hạnh phúc cá nhân trong văn hóa phương Tây.