(Top Banner Ad)
flue
B1
noun B1 Xây dựng, Kỹ thuật

flue

UK: /fluː/ • US: /fluː/

Nghĩa tiếng Việt

ống khói ống dẫn khói
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A duct for smoke and waste gases produced by a fire, a gas heater, a power station, or other fuel-burning equipment.

Vietnamese Meaning

Ống khói; ống dẫn khói và khí thải từ lò sưởi, bếp ga, nhà máy điện hoặc các thiết bị đốt nhiên liệu khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flue needs to be cleaned regularly to prevent carbon monoxide poisoning."

    "Ống khói cần được làm sạch thường xuyên để ngăn ngừa ngộ độc khí carbon monoxide."

  • "The birds built a nest in the flue."

    "Những con chim xây một cái tổ trong ống khói."

  • "Check the flue is clear before lighting the fire."

    "Kiểm tra xem ống khói có thông thoáng trước khi đốt lửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flue ống khói, đường dẫn khói/khí (của lò sưởi, lò nung, bếp)
Adjective flueless không có ống khói, không có đường dẫn khói/khí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
fluer
English
flue

Nguồn Gốc Khó Xác Định

Nguồn gốc chính xác của từ 'flue' vẫn còn gây tranh cãi. Một số nhà ngôn ngữ học tin rằng nó có thể bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'fluer', có nghĩa là 'chảy' hoặc 'chảy ra', ám chỉ luồng khói hoặc khí di chuyển qua ống dẫn. Một giả thuyết khác liên hệ nó với tiếng Hà Lan 'vloeien' (cũng có nghĩa là chảy) hoặc thậm chí là từ 'flush' (dòng chảy mạnh). Dù sao, ý tưởng về một 'kênh dẫn' chất lỏng hoặc khí là cốt lõi trong sự phát triển của từ này.

Usage Note

Ống khói là một bộ phận quan trọng của hệ thống sưởi ấm và thông gió, giúp thải các sản phẩm đốt cháy độc hại ra ngoài môi trường một cách an toàn. Khác với 'chimney' (ống khói lớn, thường là một cấu trúc xây dựng), 'flue' thường chỉ ống dẫn bên trong.

Prepositions

in of from

* in the flue: chỉ vị trí bên trong ống khói. * of the flue: chỉ bộ phận, thành phần của ống khói. * from the flue: chỉ thứ gì đó thoát ra từ ống khói.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + flue
  • chimney chimney flue
    (ống khói lò sưởi)
  • boiler boiler flue
    (ống dẫn khí lò hơi)
  • furnace furnace flue
    (ống dẫn khí lò nung)
  • smoke smoke flue
    (ống thoát khói)
  • exhaust exhaust flue
    (ống thoát khí thải)
Adjective + flue
  • blocked blocked flue
    (ống khói bị tắc)
  • narrow narrow flue
    (ống khói hẹp)
  • wide wide flue
    (ống khói rộng)
  • clear clear flue
    (ống khói thông thoáng)
  • vertical vertical flue
    (ống khói thẳng đứng)
Verb + flue
  • clean clean the flue
    (làm sạch ống khói)
  • sweep sweep the flue
    (quét dọn ống khói)
  • inspect inspect the flue
    (kiểm tra ống khói)
  • clear clear a flue
    (thông ống khói)
  • block block a flue
    (làm tắc ống khói)

Idioms

  • blocked flue

    ống khói bị tắc (gây nguy hiểm)

    "A blocked flue can lead to carbon monoxide poisoning if not addressed immediately."

    (Một ống khói bị tắc có thể dẫn đến ngộ độc carbon monoxide nếu không được xử lý ngay lập tức.)

  • flue gas

    khí thải (từ ống khói, thường là sản phẩm của quá trình đốt cháy)

    "Environmental regulations require industries to monitor their flue gas emissions."

    (Các quy định về môi trường yêu cầu các ngành công nghiệp phải giám sát lượng khí thải từ ống khói của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flue

noun
Lật mặt

Ống khói; ống dẫn khói và khí thải từ lò sưởi, bếp ga, nhà máy điện hoặc các thiết bị đốt nhiên liệu khác.

"The flue needs to be cleaned regularly to prevent carbon monoxide poisoning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The smoke rose quickly up the flue.
Khói bốc nhanh lên ống khói.
Phủ định
The bird did not fly down the flue.
Con chim không bay xuống ống khói.
Nghi vấn
Did the chimney sweep clean the flue?
Người quét ống khói đã làm sạch ống khói chưa?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next winter, the chimney sweep will have cleaned the flue thoroughly.
Đến mùa đông tới, người quét ống khói sẽ đã làm sạch ống khói một cách kỹ lưỡng.
Phủ định
The birds won't have built their nest in that flue by the time we light the fire.
Những con chim sẽ không xây tổ trong ống khói đó vào thời điểm chúng ta đốt lửa.
Nghi vấn
Will the workers have replaced the damaged flue before the heavy rains start?
Liệu những người thợ có thay thế ống khói bị hư hỏng trước khi những cơn mưa lớn bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flue".

Người quét ống khói và May mắn

Ở một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh và Đức, người thợ quét ống khói (chimney sweep) được xem là biểu tượng của sự may mắn. Truyền thống này bắt nguồn từ việc họ giữ cho ống khói sạch sẽ, ngăn ngừa hỏa hoạn và đảm bảo nhà cửa ấm áp, an toàn. Gặp một người thợ quét ống khói trên đường phố hoặc có họ đến làm việc trong nhà được tin là sẽ mang lại vận may, đặc biệt trong các dịp quan trọng như đám cưới.

Nguy hiểm từ Carbon Monoxide

Ống khói (flue) đóng vai trò sống còn trong việc thoát khói và các sản phẩm khí độc hại từ quá trình đốt cháy (như từ lò sưởi, lò nung, bếp ga) ra khỏi nhà. Nếu ống khói bị tắc nghẽn, hư hỏng hoặc không được lắp đặt đúng cách, khí carbon monoxide (CO) – một loại khí không màu, không mùi và cực độc – có thể rò rỉ vào không gian sống. Ngộ độc CO có thể gây ra các triệu chứng nghiêm trọng và thậm chí tử vong, vì vậy việc kiểm tra và bảo trì ống khói định kỳ là cực kỳ quan trọng đối với an toàn gia đình.