(Top Banner Ad)
flying visit
B2
noun B2 Giao tiếp hàng ngày

flying visit

UK: /ˈflaɪɪŋ ˈvɪzɪt/ • US: /ˈflaɪɪŋ ˈvɪzɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến thăm chớp nhoáng ghé qua một lát thăm nhanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short visit.

Vietnamese Meaning

Một chuyến thăm ngắn, thường là bất ngờ hoặc chóng vánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm just here on a flying visit, I have to leave in an hour."

    "Tôi chỉ ghé qua một lát thôi, tôi phải đi trong một giờ nữa."

  • "She paid us a flying visit while she was in town."

    "Cô ấy đã ghé thăm chúng tôi một lát khi cô ấy ở trong thị trấn."

  • "He was only here on a flying visit to see his family."

    "Anh ấy chỉ ở đây một chuyến thăm chớp nhoáng để thăm gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fly bay, di chuyển nhanh
Noun flight chuyến bay, sự bay
Noun flier người bay, tờ rơi quảng cáo
Verb visit thăm, ghé thăm
Noun visit chuyến thăm, cuộc viếng thăm
Noun visitor khách, người thăm

Synonyms

whistle-stop tour (chuyến đi chớp nhoáng)brief visit (chuyến thăm ngắn)

Antonyms

Related Words

quick trip (chuyến đi nhanh)short stay (thời gian lưu trú ngắn)

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plew- (to flow, swim, fly)
Proto-Germanic
*fleuganą (to fly)
Old English
flēogan (fly)
Latin
vīsitāre (to go to see, visit)
Old French
visiter (to visit)
English (compound)
flying visit (c. 19th Century)

Ý nghĩa của 'flying'

Trong cụm từ 'flying visit', từ 'flying' không chỉ mang nghĩa 'bay' theo nghĩa đen. Nó được sử dụng để chỉ sự nhanh chóng, chớp nhoáng, vội vã, giống như một vật gì đó lướt qua rất nhanh. Vì vậy, một 'flying visit' là một chuyến thăm được thực hiện trong thời gian rất ngắn.

Sự kết hợp độc đáo

Sự kết hợp của 'flying' (nhanh chóng) và 'visit' (chuyến thăm) tạo nên một cụm danh từ mạnh mẽ, mô tả chính xác một chuyến đi hoặc chuyến thăm ngắn ngủi, thường là do hạn chế về thời gian hoặc lịch trình bận rộn. Cụm từ này bắt đầu được sử dụng phổ biến từ thế kỷ 19.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính ngắn ngủi và thường là vội vã của chuyến thăm. Nó thường được sử dụng khi ai đó ghé thăm một nơi chỉ trong một khoảng thời gian rất ngắn, ví dụ như khi họ đang trên đường đi đâu đó khác. Sự khác biệt với 'short visit' là 'flying visit' nhấn mạnh hơn vào tính chất nhanh chóng và có thể là không có kế hoạch trước.

Prepositions

on

Thường được sử dụng trong cụm 'on a flying visit', mô tả mục đích của việc đến thăm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flying visit
  • make make a flying visit
    (thực hiện một chuyến thăm chớp nhoáng)
  • pay pay a flying visit
    (ghé thăm chớp nhoáng)
  • go on go on a flying visit
    (đi một chuyến thăm chớp nhoáng)
Adjective + flying visit
  • brief a brief flying visit
    (một chuyến thăm chớp nhoáng ngắn ngủi)
  • quick a quick flying visit
    (một chuyến thăm chớp nhoáng nhanh chóng)

Idioms

  • make a flying visit

    Thực hiện một chuyến thăm chớp nhoáng, ghé qua nhanh chóng

    "The CEO could only make a flying visit to the branch office."

    (Giám đốc điều hành chỉ có thể thực hiện một chuyến thăm chớp nhoáng đến văn phòng chi nhánh.)

  • pay a flying visit

    Thực hiện một chuyến thăm nhanh gọn, ghé thăm vội vã

    "I only had time to pay a flying visit to my parents before heading to the airport."

    (Tôi chỉ có đủ thời gian để ghé thăm bố mẹ chớp nhoáng trước khi ra sân bay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flying visit

noun
Lật mặt

Một chuyến thăm ngắn, thường là bất ngờ hoặc chóng vánh.

"I'm just here on a flying visit, I have to leave in an hour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flying visit".

Lối sống bận rộn hiện đại

'Flying visit' phản ánh một khía cạnh của cuộc sống hiện đại, nơi thời gian là vàng bạc và lịch trình thường rất dày đặc. Đặc biệt trong giới kinh doanh, chính trị hoặc những người có công việc di chuyển nhiều, các chuyến thăm chớp nhoáng là điều cần thiết để duy trì kết nối mà không làm gián đoạn lịch trình bận rộn.

Sự khác biệt với chuyến thăm thông thường

Một 'flying visit' ngụ ý rằng chuyến thăm đó quá ngắn ngủi để có thể tham gia vào các cuộc trò chuyện sâu sắc, khám phá địa điểm một cách kỹ lưỡng hoặc dành nhiều thời gian chất lượng. Nó đối lập với một 'visit' (chuyến thăm) thông thường, nơi có đủ thời gian để thư giãn, giao lưu và gắn kết sâu sắc hơn.