flying visit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A short visit.
Vietnamese Meaning
Một chuyến thăm ngắn, thường là bất ngờ hoặc chóng vánh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm just here on a flying visit, I have to leave in an hour."
"Tôi chỉ ghé qua một lát thôi, tôi phải đi trong một giờ nữa."
-
"She paid us a flying visit while she was in town."
"Cô ấy đã ghé thăm chúng tôi một lát khi cô ấy ở trong thị trấn."
-
"He was only here on a flying visit to see his family."
"Anh ấy chỉ ở đây một chuyến thăm chớp nhoáng để thăm gia đình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính ngắn ngủi và thường là vội vã của chuyến thăm. Nó thường được sử dụng khi ai đó ghé thăm một nơi chỉ trong một khoảng thời gian rất ngắn, ví dụ như khi họ đang trên đường đi đâu đó khác. Sự khác biệt với 'short visit' là 'flying visit' nhấn mạnh hơn vào tính chất nhanh chóng và có thể là không có kế hoạch trước.
Prepositions
Thường được sử dụng trong cụm 'on a flying visit', mô tả mục đích của việc đến thăm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a flying visit (thực hiện một chuyến thăm chớp nhoáng)
-
pay pay a flying visit (ghé thăm chớp nhoáng)
-
go on go on a flying visit (đi một chuyến thăm chớp nhoáng)
-
brief a brief flying visit (một chuyến thăm chớp nhoáng ngắn ngủi)
-
quick a quick flying visit (một chuyến thăm chớp nhoáng nhanh chóng)
Idioms
-
make a flying visit
Thực hiện một chuyến thăm chớp nhoáng, ghé qua nhanh chóng
"The CEO could only make a flying visit to the branch office."
(Giám đốc điều hành chỉ có thể thực hiện một chuyến thăm chớp nhoáng đến văn phòng chi nhánh.)
-
pay a flying visit
Thực hiện một chuyến thăm nhanh gọn, ghé thăm vội vã
"I only had time to pay a flying visit to my parents before heading to the airport."
(Tôi chỉ có đủ thời gian để ghé thăm bố mẹ chớp nhoáng trước khi ra sân bay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flying visit
nounMột chuyến thăm ngắn, thường là bất ngờ hoặc chóng vánh.
"I'm just here on a flying visit, I have to leave in an hour."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flying visit".
