(Top Banner Ad)
long visit
A2
Noun Phrase A2 General

long visit

UK: /lɒŋ ˈvɪzɪt/ • US: /lɔŋ ˈvɪzɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến thăm dài ngày lần ghé thăm kéo dài
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A visit that lasts for an extended period of time.

Vietnamese Meaning

Một chuyến thăm kéo dài trong một khoảng thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had a long visit from my aunt last summer."

    "Chúng tôi đã có một chuyến thăm dài từ dì tôi vào mùa hè năm ngoái."

  • "The patient is scheduled for a long visit with the specialist."

    "Bệnh nhân được lên lịch cho một chuyến thăm dài với chuyên gia."

  • "I'm not looking forward to a long visit from my in-laws."

    "Tôi không mong đợi một chuyến thăm dài từ gia đình vợ/chồng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective long dài (về thời gian hoặc khoảng cách) - dài
Verb visit viếng thăm, thăm hỏi - thăm
Noun visitor khách - khách
Adjective visiting thăm viếng - thăm

Synonyms

extended visit (chuyến thăm kéo dài)lengthy visit (chuyến thăm dài dằng dặc)

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*langaz
Old English
lang
English
long
Latin
visere
Old French
visite
English
visit

Nguồn gốc của 'long'

Từ 'long' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*langaz', có nghĩa là 'dài'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi trước khi trở thành 'long' mà chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, nó chỉ đơn giản mô tả chiều dài vật lý.

Nguồn gốc của 'visit'

Từ 'visit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'visere', có nghĩa là 'đi xem'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'visite' và cuối cùng là tiếng Anh. Ý nghĩa của nó liên quan đến việc đến thăm một nơi hoặc một người.

Usage Note

The phrase 'long visit' implies that the visit is longer than what is typically expected or desired. It can be used neutrally, positively, or negatively depending on the context. Compare with 'short visit' which implies the opposite.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + long visit
  • extended an extended long visit
    (một chuyến thăm kéo dài)
  • pleasant a pleasant long visit
    (một chuyến thăm dài dễ chịu)
  • unforgettable an unforgettable long visit
    (một chuyến thăm dài khó quên)
Verb + long visit
  • plan plan a long visit
    (lên kế hoạch cho một chuyến thăm dài)
  • enjoy enjoy a long visit
    (tận hưởng một chuyến thăm dài)
  • cut short cut short a long visit
    (rút ngắn một chuyến thăm dài)

Idioms

  • Outstay one's welcome (during a long visit)

    Ở lại quá lâu (trong một chuyến thăm dài), trở nên không được hoan nghênh nữa.

    "He outstayed his welcome during his long visit and started to annoy everyone."

    (Anh ấy ở lại quá lâu trong chuyến thăm dài của mình và bắt đầu làm phiền mọi người.)

  • Make a flying visit

    Một chuyến thăm rất ngắn.

    "I can't stay for long, I'm just making a flying visit."

    (Tôi không thể ở lại lâu, tôi chỉ ghé qua một chút thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long visit

Noun Phrase
Lật mặt

Một chuyến thăm kéo dài trong một khoảng thời gian dài.

"We had a long visit from my aunt last summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long visit".

Hospitality

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở vùng nông thôn, các chuyến thăm dài được coi là một dấu hiệu của tình bạn thân thiết và sự tin tưởng. Chủ nhà thường cố gắng hết sức để làm cho khách cảm thấy thoải mái và được chào đón. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải tôn trọng thời gian và không gian của chủ nhà và tránh ở lại quá lâu.

Etiquette

Khi có một chuyến thăm dài, việc mang theo một món quà nhỏ cho chủ nhà (ví dụ: một chai rượu vang, hoa hoặc bánh ngọt) là điều lịch sự. Ngoài ra, nên đề nghị giúp đỡ với công việc nhà hoặc các hoạt động khác để thể hiện sự biết ơn.