(Top Banner Ad)
extended stay
B1
noun B1 Du lịch, Khách sạn

extended stay

Nghĩa tiếng Việt

kỳ nghỉ dài ngày lưu trú dài ngày ở dài ngày
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stay at a hotel or other lodging for a longer than usual period of time, typically a week or more.

Vietnamese Meaning

Một kỳ nghỉ tại khách sạn hoặc chỗ ở khác trong khoảng thời gian dài hơn bình thường, thường là một tuần trở lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We booked an extended stay at the hotel because we were renovating our house."

    "Chúng tôi đã đặt một kỳ nghỉ dài ngày tại khách sạn vì chúng tôi đang sửa nhà."

  • "Many hotels offer special rates for extended stays."

    "Nhiều khách sạn cung cấp giá đặc biệt cho kỳ nghỉ dài ngày."

  • "The extended stay hotel had a kitchenette and laundry facilities."

    "Khách sạn cho kỳ nghỉ dài ngày có bếp nhỏ và tiện nghi giặt là."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extend kéo dài, mở rộng
Noun extension sự kéo dài, phần mở rộng
Adjective extensive rộng lớn, bao quát
Verb stay ở lại, lưu trú
Noun stayer người/vật kiên trì, người ở lại lâu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Khách sạn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tendere (to stretch)
Latin
extendere (to stretch out)
Old French
estendre (to stretch)
Middle English
extenden (to stretch out)
English
extended (stretched out, prolonged)
Old French
estai (a prop, support)
Middle English
staien (to halt, remain)
English
stay (to remain, dwell)
English (Modern compound)
extended stay

Nguồn gốc cụm từ "extended stay"

Cụm từ "extended stay" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh. "Extended" (kéo dài) có nguồn gốc từ tiếng Latin "extendere" nghĩa là "kéo ra, mở rộng". "Stay" (ở lại) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "estai" (nghĩa là một chỗ dựa, sự dừng lại) và phát triển thành nghĩa "lưu lại, ở lại". Khi ghép lại, "extended stay" mô tả một khoảng thời gian lưu trú dài hơn bình thường, đặc biệt phổ biến trong ngành khách sạn để chỉ các dịch vụ lưu trú dài ngày dành cho du khách.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh du lịch, công tác hoặc khi cần một nơi ở tạm thời trong thời gian dài. Nó nhấn mạnh vào tính chất dài hạn của kỳ nghỉ, phân biệt với những kỳ nghỉ ngắn ngày hoặc qua đêm. 'Extended stay' thường ám chỉ đến các dịch vụ và tiện nghi đặc biệt được cung cấp cho khách ở dài ngày, ví dụ như bếp nhỏ trong phòng, dịch vụ giặt là, v.v. So với 'long stay', 'extended stay' có vẻ trang trọng và chuyên nghiệp hơn, thường được sử dụng trong quảng cáo và giao tiếp kinh doanh.

Prepositions

for

The phrase 'extended stay' is usually followed by 'for' to specify the duration of the stay. For example, 'extended stay for one month'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extended stay
  • long long extended stay
    (thời gian lưu trú dài ngày)
  • temporary temporary extended stay
    (lưu trú tạm thời dài ngày)
  • business business extended stay
    (lưu trú dài ngày cho mục đích công tác)
Verb + extended stay
  • plan plan an extended stay
    (lên kế hoạch cho một kỳ lưu trú dài ngày)
  • book book an extended stay
    (đặt chỗ lưu trú dài ngày)
  • offer offer extended stay options
    (cung cấp các lựa chọn lưu trú dài ngày)
Noun + extended stay
  • hotel extended stay hotel
    (khách sạn lưu trú dài ngày)
  • visa extended stay visa
    (thị thực (visa) lưu trú dài hạn)
  • guest extended stay guest
    (khách lưu trú dài ngày)

Idioms

  • An extended stay hotel

    Khách sạn lưu trú dài ngày (một loại hình khách sạn chuyên biệt dành cho khách ở lại lâu hơn so với khách sạn thông thường, thường có tiện nghi bếp nhỏ)

    "Many business travelers prefer an extended stay hotel for projects lasting several weeks."

    (Nhiều khách công tác thích khách sạn lưu trú dài ngày cho các dự án kéo dài vài tuần.)

  • Visa for an extended stay

    Thị thực lưu trú dài hạn (loại thị thực cho phép người nước ngoài ở lại một quốc gia trong thời gian dài)

    "She applied for a special visa for an extended stay to study abroad."

    (Cô ấy đã nộp đơn xin thị thực đặc biệt để lưu trú dài hạn đi du học.)

  • Make an extended stay

    Lưu trú/ở lại dài ngày (dành một khoảng thời gian dài hơn bình thường ở một địa điểm)

    "We decided to make an extended stay in Paris to fully explore the city."

    (Chúng tôi quyết định ở lại Paris dài ngày để khám phá thành phố một cách trọn vẹn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extended stay

noun
Lật mặt

Một kỳ nghỉ tại khách sạn hoặc chỗ ở khác trong khoảng thời gian dài hơn bình thường, thường là một tuần trở lên.

"We booked an extended stay at the hotel because we were renovating our house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been planning an extended stay in Paris before the pandemic hit.
Cô ấy đã lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài ở Paris trước khi đại dịch xảy ra.
Phủ định
They hadn't been considering an extended stay, but the low prices convinced them.
Họ đã không xem xét một kỳ nghỉ kéo dài, nhưng giá thấp đã thuyết phục họ.
Nghi vấn
Had he been hoping for an extended stay after his work contract ended?
Có phải anh ấy đã hy vọng về một kỳ nghỉ kéo dài sau khi hợp đồng làm việc của anh ấy kết thúc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extended stay".

Sự trỗi dậy của khách sạn lưu trú dài ngày

Khái niệm "extended stay" trở nên phổ biến với sự ra đời của các khách sạn chuyên biệt. Những khách sạn này thường cung cấp các tiện nghi giống căn hộ như bếp nhỏ, máy giặt, và không gian sống riêng biệt, phù hợp cho những người công tác dài ngày, sinh viên, hoặc gia đình cần nơi ở tạm thời. Đây là một giải pháp tiết kiệm và tiện lợi hơn so với việc thuê căn hộ ngắn hạn hoặc ở khách sạn truyền thống trong thời gian dài.

Mục đích của việc lưu trú dài ngày

Khái niệm "extended stay" không chỉ dành cho du lịch mà còn phục vụ nhiều mục đích khác như công tác (dự án dài hạn, chuyển công tác), y tế (điều trị, chăm sóc người thân), giáo dục (du học, nghiên cứu), hoặc trong quá trình chuyển nhà. Nhu cầu này phản ánh sự linh hoạt trong cuộc sống và công việc hiện đại, nơi mọi người thường xuyên cần di chuyển và tạm trú ở các địa điểm khác nhau trong thời gian dài.