extended stay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A stay at a hotel or other lodging for a longer than usual period of time, typically a week or more.
Vietnamese Meaning
Một kỳ nghỉ tại khách sạn hoặc chỗ ở khác trong khoảng thời gian dài hơn bình thường, thường là một tuần trở lên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We booked an extended stay at the hotel because we were renovating our house."
"Chúng tôi đã đặt một kỳ nghỉ dài ngày tại khách sạn vì chúng tôi đang sửa nhà."
-
"Many hotels offer special rates for extended stays."
"Nhiều khách sạn cung cấp giá đặc biệt cho kỳ nghỉ dài ngày."
-
"The extended stay hotel had a kitchenette and laundry facilities."
"Khách sạn cho kỳ nghỉ dài ngày có bếp nhỏ và tiện nghi giặt là."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh du lịch, công tác hoặc khi cần một nơi ở tạm thời trong thời gian dài. Nó nhấn mạnh vào tính chất dài hạn của kỳ nghỉ, phân biệt với những kỳ nghỉ ngắn ngày hoặc qua đêm. 'Extended stay' thường ám chỉ đến các dịch vụ và tiện nghi đặc biệt được cung cấp cho khách ở dài ngày, ví dụ như bếp nhỏ trong phòng, dịch vụ giặt là, v.v. So với 'long stay', 'extended stay' có vẻ trang trọng và chuyên nghiệp hơn, thường được sử dụng trong quảng cáo và giao tiếp kinh doanh.
Prepositions
The phrase 'extended stay' is usually followed by 'for' to specify the duration of the stay. For example, 'extended stay for one month'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long extended stay (thời gian lưu trú dài ngày)
-
temporary temporary extended stay (lưu trú tạm thời dài ngày)
-
business business extended stay (lưu trú dài ngày cho mục đích công tác)
-
plan plan an extended stay (lên kế hoạch cho một kỳ lưu trú dài ngày)
-
book book an extended stay (đặt chỗ lưu trú dài ngày)
-
offer offer extended stay options (cung cấp các lựa chọn lưu trú dài ngày)
-
hotel extended stay hotel (khách sạn lưu trú dài ngày)
-
visa extended stay visa (thị thực (visa) lưu trú dài hạn)
-
guest extended stay guest (khách lưu trú dài ngày)
Idioms
-
An extended stay hotel
Khách sạn lưu trú dài ngày (một loại hình khách sạn chuyên biệt dành cho khách ở lại lâu hơn so với khách sạn thông thường, thường có tiện nghi bếp nhỏ)
"Many business travelers prefer an extended stay hotel for projects lasting several weeks."
(Nhiều khách công tác thích khách sạn lưu trú dài ngày cho các dự án kéo dài vài tuần.)
-
Visa for an extended stay
Thị thực lưu trú dài hạn (loại thị thực cho phép người nước ngoài ở lại một quốc gia trong thời gian dài)
"She applied for a special visa for an extended stay to study abroad."
(Cô ấy đã nộp đơn xin thị thực đặc biệt để lưu trú dài hạn đi du học.)
-
Make an extended stay
Lưu trú/ở lại dài ngày (dành một khoảng thời gian dài hơn bình thường ở một địa điểm)
"We decided to make an extended stay in Paris to fully explore the city."
(Chúng tôi quyết định ở lại Paris dài ngày để khám phá thành phố một cách trọn vẹn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extended stay
nounMột kỳ nghỉ tại khách sạn hoặc chỗ ở khác trong khoảng thời gian dài hơn bình thường, thường là một tuần trở lên.
"We booked an extended stay at the hotel because we were renovating our house."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been planning an extended stay in Paris before the pandemic hit. |
Cô ấy đã lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài ở Paris trước khi đại dịch xảy ra. |
| Phủ định | They hadn't been considering an extended stay, but the low prices convinced them. |
Họ đã không xem xét một kỳ nghỉ kéo dài, nhưng giá thấp đã thuyết phục họ. |
| Nghi vấn | Had he been hoping for an extended stay after his work contract ended? |
Có phải anh ấy đã hy vọng về một kỳ nghỉ kéo dài sau khi hợp đồng làm việc của anh ấy kết thúc? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extended stay".
