(Top Banner Ad)
brief visit
A2
Tính từ A2 Tổng quát

brief visit

UK: /briːf ˈvɪzɪt/ • US: /briːf ˈvɪzɪt/

Nghĩa tiếng Việt

viếng thăm nhanh ghé thăm chốc lát thăm nhanh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

lasting only a short time or containing few words

Vietnamese Meaning

ngắn gọn, vắn tắt, diễn ra trong thời gian ngắn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had a brief chat about the weather."

    "Chúng tôi đã trò chuyện ngắn gọn về thời tiết."

  • "I made a brief visit to the museum."

    "Tôi đã có một chuyến thăm ngắn tới bảo tàng."

  • "He paid a brief visit to the office."

    "Anh ấy đã ghé thăm văn phòng trong chốc lát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective brief ngắn, vắn tắt, gọn
Verb brief tóm tắt, báo cáo ngắn
Noun briefing buổi họp báo cáo ngắn
Adverb briefly một cách ngắn gọn
Noun brevity sự ngắn gọn, sự vắn tắt
Verb visit thăm, viếng thăm
Noun visitor khách, du khách
Noun visitation cuộc viếng thăm chính thức, sự thanh tra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
brevis ('short') + visere ('to go to see')
Old French
bref + visiter
Middle English
bref + visiten
Modern English
brief visit

Nguồn gốc của 'Brief'

Từ 'brief' xuất phát từ tiếng Latin 'brevis', có nghĩa là 'ngắn'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một văn bản tóm tắt, đặc biệt là trong lĩnh vực pháp lý (a legal brief). Dần dần, ý nghĩa 'ngắn gọn, trong thời gian ngắn' được áp dụng cho nhiều thứ khác, bao gồm cả các chuyến thăm.

Nguồn gốc của 'Visit'

Từ 'visit' bắt nguồn từ tiếng Latin 'visere', một dạng của động từ 'videre' có nghĩa là 'nhìn, thấy'. Vì vậy, 'visit' về cơ bản có nghĩa là 'đi để nhìn thấy' ai đó hoặc nơi nào đó. Khi kết hợp với 'brief', nó mô tả một cuộc gặp gỡ ngắn ngủi.

Usage Note

Tính từ 'brief' nhấn mạnh tính chất ngắn ngủi về thời gian. Nó thường được sử dụng để mô tả các sự kiện, cuộc gặp gỡ, bài phát biểu,... có thời lượng ngắn. Khác với 'short', 'brief' thường mang ý nghĩa có chủ đích, được lên kế hoạch trước cho ngắn gọn.
Danh từ 'visit' chỉ hành động đến thăm ai đó hoặc một địa điểm nào đó. 'A brief visit' thường ngụ ý một chuyến thăm ngắn và có thể không chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brief visit
  • a very brief visit
    (một chuyến thăm rất ngắn)
  • a short and brief visit
    (một chuyến thăm ngắn gọn và chóng vánh)
  • my first brief visit
    (chuyến thăm ngắn đầu tiên của tôi)
Verb + brief visit
  • pay someone a brief visit
    (ghé thăm ai đó một lát)
  • make a brief visit
    (thực hiện một chuyến thăm ngắn)
  • enjoy a brief visit
    (tận hưởng một chuyến thăm ngắn)
  • schedule a brief visit
    (lên lịch một chuyến thăm ngắn)

Idioms

  • a flying visit

    một chuyến thăm rất ngắn, chớp nhoáng, như thể 'bay' qua.

    "We can't stay for dinner, this is just a flying visit to drop off your birthday gift."

    (Chúng tớ không ở lại ăn tối được, đây chỉ là một chuyến ghé thăm chớp nhoáng để gửi quà sinh nhật cho bạn thôi.)

  • pop in for a brief visit

    tạt vào thăm một lát một cách bất ngờ hoặc không có kế hoạch từ trước.

    "If you're in the neighborhood tomorrow, feel free to pop in for a brief visit."

    (Nếu ngày mai bạn ở gần đây, cứ tự nhiên tạt vào thăm chúng tôi một lát nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brief visit

Tính từ
Lật mặt

ngắn gọn, vắn tắt, diễn ra trong thời gian ngắn

"We had a brief chat about the weather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brief visit".

Văn hoá 'Pop-in' (Ghé thăm bất chợt)

Ở nhiều nước phương Tây, việc bạn bè thân thiết hoặc hàng xóm 'pop in' - ghé thăm nhà nhau một lát mà không báo trước - là điều khá phổ biến và được xem là thân mật. Tuy nhiên, những chuyến thăm này thường rất ngắn, chỉ khoảng 15-20 phút, để không làm phiền chủ nhà.

Lịch sự khi thăm hỏi trong bệnh viện

Khi đến thăm người bệnh ở bệnh viện, các chuyến thăm thường được khuyến khích là 'brief visits'. Điều này thể hiện sự tôn trọng, giúp bệnh nhân có thời gian nghỉ ngơi và hồi phục, đồng thời không gây ảnh hưởng đến công việc của nhân viên y tế.