brief visit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
lasting only a short time or containing few words
Vietnamese Meaning
ngắn gọn, vắn tắt, diễn ra trong thời gian ngắn
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had a brief chat about the weather."
"Chúng tôi đã trò chuyện ngắn gọn về thời tiết."
-
"I made a brief visit to the museum."
"Tôi đã có một chuyến thăm ngắn tới bảo tàng."
-
"He paid a brief visit to the office."
"Anh ấy đã ghé thăm văn phòng trong chốc lát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | brief | ngắn, vắn tắt, gọn |
| Verb | brief | tóm tắt, báo cáo ngắn |
| Noun | briefing | buổi họp báo cáo ngắn |
| Adverb | briefly | một cách ngắn gọn |
| Noun | brevity | sự ngắn gọn, sự vắn tắt |
| Verb | visit | thăm, viếng thăm |
| Noun | visitor | khách, du khách |
| Noun | visitation | cuộc viếng thăm chính thức, sự thanh tra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'brief' nhấn mạnh tính chất ngắn ngủi về thời gian. Nó thường được sử dụng để mô tả các sự kiện, cuộc gặp gỡ, bài phát biểu,... có thời lượng ngắn. Khác với 'short', 'brief' thường mang ý nghĩa có chủ đích, được lên kế hoạch trước cho ngắn gọn.
Danh từ 'visit' chỉ hành động đến thăm ai đó hoặc một địa điểm nào đó. 'A brief visit' thường ngụ ý một chuyến thăm ngắn và có thể không chính thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a very brief visit (một chuyến thăm rất ngắn)
-
a short and brief visit (một chuyến thăm ngắn gọn và chóng vánh)
-
my first brief visit (chuyến thăm ngắn đầu tiên của tôi)
-
pay someone a brief visit (ghé thăm ai đó một lát)
-
make a brief visit (thực hiện một chuyến thăm ngắn)
-
enjoy a brief visit (tận hưởng một chuyến thăm ngắn)
-
schedule a brief visit (lên lịch một chuyến thăm ngắn)
Idioms
-
a flying visit
một chuyến thăm rất ngắn, chớp nhoáng, như thể 'bay' qua.
"We can't stay for dinner, this is just a flying visit to drop off your birthday gift."
(Chúng tớ không ở lại ăn tối được, đây chỉ là một chuyến ghé thăm chớp nhoáng để gửi quà sinh nhật cho bạn thôi.)
-
pop in for a brief visit
tạt vào thăm một lát một cách bất ngờ hoặc không có kế hoạch từ trước.
"If you're in the neighborhood tomorrow, feel free to pop in for a brief visit."
(Nếu ngày mai bạn ở gần đây, cứ tự nhiên tạt vào thăm chúng tôi một lát nhé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brief visit
Tính từngắn gọn, vắn tắt, diễn ra trong thời gian ngắn
"We had a brief chat about the weather."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brief visit".
