short stay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian ngắn lưu trú hoặc ghé thăm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had a short stay in Paris, only two days."
"Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ ngắn ở Paris, chỉ hai ngày."
-
"The patient had a short stay in the hospital after the surgery."
"Bệnh nhân đã có một thời gian ngắn nằm viện sau ca phẫu thuật."
-
"Many tourists opt for a short stay in London to see the main attractions."
"Nhiều du khách chọn lưu trú ngắn ngày ở London để xem các điểm tham quan chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | shorten | Làm ngắn lại, rút ngắn (thời gian, độ dài) |
| Noun | shortness | Sự ngắn gọn, sự thiếu thốn |
| Adverb | shortly | Ngay lập tức, không lâu sau, một cách ngắn gọn |
| Verb | stay | Ở lại, lưu lại, duy trì |
| Noun | stay | Sự ở lại, sự lưu trú, thời gian lưu trú |
| Noun | stayer | Người hoặc vật ở lại lâu, có sức bền |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'short stay' thường được dùng để chỉ việc ở lại một nơi nào đó trong một thời gian ngắn, có thể là khách sạn, bệnh viện, hoặc một quốc gia. Nó nhấn mạnh tính tạm thời và ngắn hạn của việc lưu trú. Khác với 'long stay' (lưu trú dài hạn) hoặc 'permanent residence' (cư trú vĩnh viễn).
Prepositions
'for' dùng để chỉ khoảng thời gian: a short stay for a few days. 'during' dùng để chỉ khoảng thời gian mà hành động diễn ra: a short stay during the conference.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brief a brief short stay (một kỳ lưu trú ngắn ngủi)
-
temporary a temporary short stay (một kỳ lưu trú ngắn hạn tạm thời)
-
pleasant a pleasant short stay (một kỳ lưu trú ngắn ngày dễ chịu)
-
unpleasant an unpleasant short stay (một kỳ lưu trú ngắn ngày khó chịu)
-
enjoy enjoy a short stay (tận hưởng một kỳ lưu trú ngắn ngày)
-
have have a short stay (có một kỳ lưu trú ngắn ngày)
-
make make a short stay (thực hiện một chuyến lưu trú ngắn ngày)
-
arrange arrange a short stay (sắp xếp một kỳ lưu trú ngắn ngày)
-
hospital hospital short stay (thời gian nằm viện ngắn ngày)
-
hotel hotel short stay (lưu trú khách sạn ngắn ngày)
-
for for a short stay (cho một kỳ lưu trú ngắn ngày)
-
during during a short stay (trong suốt kỳ lưu trú ngắn ngày)
-
visa short-stay visa (thị thực lưu trú ngắn hạn)
-
accommodation short-stay accommodation (chỗ ở ngắn hạn)
-
visitor short-stay visitor (khách du lịch ngắn ngày)
Idioms
-
a short stay in hospital/prison/hotel
một thời gian ngắn ở bệnh viện/nhà tù/khách sạn (ám chỉ một kỳ lưu trú có tính chất tạm thời, thường là bắt buộc hoặc thuận tiện)
"He had a short stay in hospital after his accident."
(Anh ấy đã có một thời gian ngắn nằm viện sau tai nạn của mình.)
-
short-stay visa
thị thực (visa) cho phép lưu trú trong một thời gian ngắn tại một quốc gia
"Many tourists apply for a short-stay visa for their holidays."
(Nhiều khách du lịch nộp đơn xin thị thực lưu trú ngắn hạn cho kỳ nghỉ của họ.)
-
short-stay accommodation
chỗ ở được thuê hoặc cung cấp trong một thời gian ngắn (ví dụ: căn hộ dịch vụ, phòng trọ ngắn hạn)
"Airbnb offers various options for short-stay accommodation."
(Airbnb cung cấp nhiều lựa chọn cho chỗ ở ngắn hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
short stay
Danh từMột khoảng thời gian ngắn lưu trú hoặc ghé thăm.
"We had a short stay in Paris, only two days."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He prefers a short stay at the hotel to save money. |
Anh ấy thích ở lại khách sạn ngắn ngày để tiết kiệm tiền. |
| Phủ định | They didn't plan for a short stay; they booked a month. |
Họ không lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ ngắn ngày; họ đã đặt một tháng. |
| Nghi vấn | Is a short stay all you need for your business trip? |
Một kỳ nghỉ ngắn ngày có phải là tất cả những gì bạn cần cho chuyến công tác của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short stay".
