(Top Banner Ad)
short stay
B1
Danh từ B1 Du lịch, Bất động sản, Y tế

short stay

UK: /ˈʃɔːt steɪ/ • US: /ˈʃɔːrt steɪ/

Nghĩa tiếng Việt

lưu trú ngắn ngày thời gian lưu trú ngắn kỳ nghỉ ngắn chuyến thăm ngắn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brief period of residence or visit.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian ngắn lưu trú hoặc ghé thăm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had a short stay in Paris, only two days."

    "Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ ngắn ở Paris, chỉ hai ngày."

  • "The patient had a short stay in the hospital after the surgery."

    "Bệnh nhân đã có một thời gian ngắn nằm viện sau ca phẫu thuật."

  • "Many tourists opt for a short stay in London to see the main attractions."

    "Nhiều du khách chọn lưu trú ngắn ngày ở London để xem các điểm tham quan chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shorten Làm ngắn lại, rút ngắn (thời gian, độ dài)
Noun shortness Sự ngắn gọn, sự thiếu thốn
Adverb shortly Ngay lập tức, không lâu sau, một cách ngắn gọn
Verb stay Ở lại, lưu lại, duy trì
Noun stay Sự ở lại, sự lưu trú, thời gian lưu trú
Noun stayer Người hoặc vật ở lại lâu, có sức bền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Bất động sản, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skurtaz
Old English
scort
Latin
stare
Old French
ester
Old French
estei
Middle English
short
Middle English
stey
Modern English
short stay

Nguồn gốc của 'Short'

Từ 'short' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*skurtaz', mang ý nghĩa 'bị cắt ngắn' hoặc 'thiếu'. Nó đã phát triển qua tiếng Old English 'scort' và Middle English 'short', luôn giữ ý nghĩa về sự ngắn gọn về độ dài hoặc thời gian. Khi nói 'short stay', chúng ta đang ám chỉ một khoảng thời gian lưu trú bị 'cắt ngắn' so với thông thường.

Nguồn gốc của 'Stay'

Từ 'stay' (lưu trú) có một hành trình thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'stare' (đứng) qua tiếng Old French 'ester' (đứng, ở lại). Dạng danh từ 'estei' trong tiếng Old French sau đó được dùng để chỉ sự tạm dừng hoặc nơi ở. Do đó, 'stay' gợi lên hình ảnh 'đứng yên' hoặc 'dừng lại' ở một nơi nào đó trong một khoảng thời gian.

Usage Note

Cụm từ 'short stay' thường được dùng để chỉ việc ở lại một nơi nào đó trong một thời gian ngắn, có thể là khách sạn, bệnh viện, hoặc một quốc gia. Nó nhấn mạnh tính tạm thời và ngắn hạn của việc lưu trú. Khác với 'long stay' (lưu trú dài hạn) hoặc 'permanent residence' (cư trú vĩnh viễn).

Prepositions

for during

'for' dùng để chỉ khoảng thời gian: a short stay for a few days. 'during' dùng để chỉ khoảng thời gian mà hành động diễn ra: a short stay during the conference.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + short stay
  • brief a brief short stay
    (một kỳ lưu trú ngắn ngủi)
  • temporary a temporary short stay
    (một kỳ lưu trú ngắn hạn tạm thời)
  • pleasant a pleasant short stay
    (một kỳ lưu trú ngắn ngày dễ chịu)
  • unpleasant an unpleasant short stay
    (một kỳ lưu trú ngắn ngày khó chịu)
Verb + short stay
  • enjoy enjoy a short stay
    (tận hưởng một kỳ lưu trú ngắn ngày)
  • have have a short stay
    (có một kỳ lưu trú ngắn ngày)
  • make make a short stay
    (thực hiện một chuyến lưu trú ngắn ngày)
  • arrange arrange a short stay
    (sắp xếp một kỳ lưu trú ngắn ngày)
Noun + short stay
  • hospital hospital short stay
    (thời gian nằm viện ngắn ngày)
  • hotel hotel short stay
    (lưu trú khách sạn ngắn ngày)
Prepositional phrases
  • for for a short stay
    (cho một kỳ lưu trú ngắn ngày)
  • during during a short stay
    (trong suốt kỳ lưu trú ngắn ngày)
Compound Noun/Adjective + short stay
  • visa short-stay visa
    (thị thực lưu trú ngắn hạn)
  • accommodation short-stay accommodation
    (chỗ ở ngắn hạn)
  • visitor short-stay visitor
    (khách du lịch ngắn ngày)

Idioms

  • a short stay in hospital/prison/hotel

    một thời gian ngắn ở bệnh viện/nhà tù/khách sạn (ám chỉ một kỳ lưu trú có tính chất tạm thời, thường là bắt buộc hoặc thuận tiện)

    "He had a short stay in hospital after his accident."

    (Anh ấy đã có một thời gian ngắn nằm viện sau tai nạn của mình.)

  • short-stay visa

    thị thực (visa) cho phép lưu trú trong một thời gian ngắn tại một quốc gia

    "Many tourists apply for a short-stay visa for their holidays."

    (Nhiều khách du lịch nộp đơn xin thị thực lưu trú ngắn hạn cho kỳ nghỉ của họ.)

  • short-stay accommodation

    chỗ ở được thuê hoặc cung cấp trong một thời gian ngắn (ví dụ: căn hộ dịch vụ, phòng trọ ngắn hạn)

    "Airbnb offers various options for short-stay accommodation."

    (Airbnb cung cấp nhiều lựa chọn cho chỗ ở ngắn hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short stay

Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian ngắn lưu trú hoặc ghé thăm.

"We had a short stay in Paris, only two days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He prefers a short stay at the hotel to save money.
Anh ấy thích ở lại khách sạn ngắn ngày để tiết kiệm tiền.
Phủ định
They didn't plan for a short stay; they booked a month.
Họ không lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ ngắn ngày; họ đã đặt một tháng.
Nghi vấn
Is a short stay all you need for your business trip?
Một kỳ nghỉ ngắn ngày có phải là tất cả những gì bạn cần cho chuyến công tác của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short stay".

Sự Phổ Biến của Du Lịch Ngắn Ngày (City Breaks)

Khái niệm 'short stay' rất phổ biến trong văn hóa du lịch phương Tây, đặc biệt là dưới dạng 'city breaks' hoặc 'weekend getaways'. Đây là những chuyến đi ngắn ngày, thường chỉ kéo dài vài ngày cuối tuần, đến một thành phố hoặc địa điểm gần đó để khám phá văn hóa, ẩm thực hoặc thư giãn. Sự phổ biến của các hãng hàng không giá rẻ và dịch vụ đặt phòng trực tuyến đã thúc đẩy xu hướng này.

Tác Động của Nền Tảng Cho Thuê Ngắn Hạn

'Short stay' cũng gắn liền với sự phát triển của các nền tảng cho thuê chỗ ở ngắn hạn như Airbnb. Chúng đã thay đổi đáng kể ngành du lịch và lưu trú, cho phép du khách tìm kiếm chỗ ở độc đáo hơn khách sạn truyền thống và mang lại cơ hội thu nhập cho chủ nhà. Tuy nhiên, nó cũng gây ra tranh cãi về tác động đến thị trường nhà ở địa phương và đặc điểm văn hóa khu phố.