(Top Banner Ad)
driving lights
B1
noun B1 Automotive

driving lights

UK: /ˈdraɪvɪŋ laɪts/ • US: /ˈdraɪvɪŋ laɪts/

Nghĩa tiếng Việt

đèn chiếu sáng đèn trợ sáng (cho xe) đèn pha (gắn thêm)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

High-intensity lights on a vehicle that provide better visibility when driving in dark or low-light conditions.

Vietnamese Meaning

Đèn chiếu sáng cường độ cao trên xe, giúp cải thiện tầm nhìn khi lái xe trong điều kiện tối hoặc thiếu sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He installed driving lights on his truck for better visibility on rural roads."

    "Anh ấy đã lắp đèn chiếu sáng trên xe tải của mình để có tầm nhìn tốt hơn trên những con đường nông thôn."

  • "Driving lights significantly improved my visibility during the night drive."

    "Đèn chiếu sáng đã cải thiện đáng kể tầm nhìn của tôi trong suốt chuyến lái xe ban đêm."

  • "Make sure to turn off your driving lights when approaching other vehicles."

    "Hãy chắc chắn tắt đèn chiếu sáng của bạn khi đến gần các phương tiện khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drive lái xe, điều khiển (xe)
Noun driver người lái xe, tài xế
Noun driving việc lái xe, sự điều khiển xe
Noun light ánh sáng, đèn
Verb light chiếu sáng, thắp sáng
Noun headlight đèn pha (chính của xe)
Noun fog light đèn sương mù

Synonyms

auxiliary lights (đèn phụ trợ)spotlights (đèn pha)

Related Words

Subject Area

Automotive

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dreibaną
Old English
drīfan
Middle English
driven
Modern English
drive
Proto-Germanic
*leuhtą
Old English
lēoht
Middle English
liȝt, light
Modern English
light
Modern English
driving lights (compound)

Nguồn gốc của 'driving lights'

Cụm từ 'driving lights' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'drive' (lái xe) và 'light' (đèn). Từ 'drive' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ hành động di chuyển hoặc điều khiển phương tiện. Từ 'light' cũng xuất phát từ tiếng German cổ, đề cập đến ánh sáng hoặc thiết bị chiếu sáng. Khi ô tô trở nên phổ biến, nhu cầu về ánh sáng phụ trợ để lái xe an toàn vào ban đêm hoặc trong điều kiện thời tiết xấu đã dẫn đến việc hình thành cụm từ mô tả chức năng này.

Usage Note

Driving lights are designed to supplement the vehicle's headlights. They are typically brighter and have a longer range than standard headlights, improving visibility on dark roads, especially in rural areas. They are often used in conjunction with, or as a replacement for, high beams, but usage may be restricted by law in certain conditions or areas (e.g., when other vehicles are approaching). Unlike fog lights, which are designed for use in foggy conditions and project a wide, flat beam close to the ground, driving lights project a focused beam further down the road.

Prepositions

on

Used to indicate the lights are physically attached to the vehicle (e.g., 'The driving lights are on the car.').

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + driving lights
  • turn on turn on the driving lights
    (bật đèn lái xe)
  • turn off turn off the driving lights
    (tắt đèn lái xe)
  • use use driving lights
    (sử dụng đèn lái xe)
  • install install driving lights
    (lắp đặt đèn lái xe)
Adjectives + driving lights
  • auxiliary auxiliary driving lights
    (đèn lái xe phụ trợ)
  • bright bright driving lights
    (đèn lái xe sáng)
  • additional additional driving lights
    (đèn lái xe bổ sung)

Idioms

  • turn on the driving lights

    bật đèn lái xe (đèn phụ trợ để tăng tầm nhìn)

    "Remember to turn on the driving lights when you're on a dark country road."

    (Hãy nhớ bật đèn lái xe khi bạn đi trên đường nông thôn tối.)

  • use driving lights for better visibility

    sử dụng đèn lái xe để có tầm nhìn tốt hơn

    "Motorists often use driving lights for better visibility during heavy rain or fog."

    (Người lái xe thường sử dụng đèn lái xe để có tầm nhìn tốt hơn trong mưa lớn hoặc sương mù.)

  • adjust driving lights

    điều chỉnh đèn lái xe

    "It's important to adjust driving lights correctly to avoid dazzling oncoming drivers."

    (Điều quan trọng là phải điều chỉnh đèn lái xe đúng cách để tránh làm chói mắt người lái xe đối diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

driving lights

noun
Lật mặt

Đèn chiếu sáng cường độ cao trên xe, giúp cải thiện tầm nhìn khi lái xe trong điều kiện tối hoặc thiếu sáng.

"He installed driving lights on his truck for better visibility on rural roads."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "driving lights".

Tầm quan trọng về an toàn

Đèn lái xe (driving lights), đặc biệt là các loại đèn phụ trợ như đèn sương mù hoặc đèn chiếu xa, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn giao thông. Chúng giúp người lái xe nhìn rõ hơn đường đi và các chướng ngại vật phía trước trong điều kiện ánh sáng yếu, ban đêm, hoặc thời tiết xấu như sương mù, mưa lớn. Đồng thời, chúng cũng giúp các phương tiện khác dễ dàng nhận ra xe của bạn hơn.

Quy định pháp luật và sử dụng đúng cách

Ở nhiều quốc gia, có các quy định cụ thể về việc sử dụng đèn lái xe. Chẳng hạn, đèn chiếu xa (high beams) thường chỉ được phép sử dụng ở những khu vực không có xe đối diện để tránh gây chói mắt. Đèn sương mù (fog lights) được thiết kế đặc biệt để xuyên qua sương mù và không nên bật khi trời quang vì có thể gây khó chịu cho người đi đường khác. Việc hiểu và tuân thủ các quy tắc này là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và tuân thủ luật giao thông.