(Top Banner Ad)
food forest
B1
noun B1 Nông nghiệp, Sinh thái học, Làm vườn

food forest

UK: /fuːd ˈfɒrɪst/ • US: /fud ˈfɔːrɪst/

Nghĩa tiếng Việt

vườn rừng rừng thực phẩm vườn rừng ăn được
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An edible perennial polyculture garden, designed to mimic a natural forest ecosystem.

Vietnamese Meaning

Một khu vườn đa canh lâu năm có thể ăn được, được thiết kế để mô phỏng một hệ sinh thái rừng tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The food forest provides a sustainable source of food for the community."

    "Khu vườn rừng ăn được cung cấp một nguồn thực phẩm bền vững cho cộng đồng."

  • "Creating a food forest requires careful planning and plant selection."

    "Việc tạo ra một khu vườn rừng ăn được đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận và lựa chọn cây trồng."

  • "Food forests are designed to mimic the structure and function of natural forests."

    "Các khu vườn rừng ăn được được thiết kế để mô phỏng cấu trúc và chức năng của rừng tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun food forestry lâm nghiệp thực phẩm; việc thiết kế, trồng và quản lý rừng thực phẩm
Noun food forester người trồng/chăm sóc rừng thực phẩm; chuyên gia về rừng thực phẩm

Synonyms

forest garden (vườn rừng)edible forest garden (vườn rừng ăn được)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Sinh thái học, Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

English
food forest

Nguồn gốc của 'food forest'

Thuật ngữ 'food forest' (rừng thực phẩm) là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'food' (thực phẩm) và 'forest' (rừng). Nó không có lịch sử tiến hóa lâu đời như nhiều từ khác mà xuất hiện từ các phong trào sinh thái và nông nghiệp bền vững (đặc biệt là permaculture) vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21. 'Food forest' mô tả một hệ thống canh tác đa tầng, bắt chước cấu trúc của một khu rừng tự nhiên nhưng tập trung vào việc sản xuất lương thực, hoa quả và các sản phẩm ăn được khác một cách bền vững.

Usage Note

"Food forest" đề cập đến một phương pháp thiết kế cảnh quan và làm vườn tập trung vào việc trồng các loại cây lâu năm, cây bụi, cây thân thảo, cây che phủ và cây leo có thể ăn được theo cách tạo ra một hệ sinh thái tự duy trì và đa dạng giống như một khu rừng tự nhiên. Khái niệm này nhấn mạnh tính bền vững, năng suất và giảm thiểu sự can thiệp của con người sau khi khu vườn đã được thiết lập. Không giống như các khu vườn thông thường, nơi thường đòi hỏi việc trồng lại hàng năm và bón phân thường xuyên, food forest được thiết kế để tự duy trì và phát triển theo thời gian.

Prepositions

in of

Khi dùng 'in', nó thường chỉ vị trí: 'We planted fruit trees in the food forest.' (Chúng tôi đã trồng cây ăn quả trong khu vườn rừng ăn được.)
Khi dùng 'of', nó thường chỉ thành phần hoặc đặc tính: 'The diversity of the food forest is impressive.' (Sự đa dạng của khu vườn rừng ăn được rất ấn tượng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food forest
  • established established food forest
    (rừng thực phẩm đã được thiết lập/ổn định)
  • productive productive food forest
    (rừng thực phẩm năng suất cao)
  • urban urban food forest
    (rừng thực phẩm đô thị)
  • mature mature food forest
    (rừng thực phẩm trưởng thành)
Verb + food forest
  • plant plant a food forest
    (trồng một rừng thực phẩm)
  • design design a food forest
    (thiết kế một rừng thực phẩm)
  • manage manage a food forest
    (quản lý một rừng thực phẩm)
  • create create a food forest
    (tạo ra một rừng thực phẩm)

Idioms

  • a thriving food forest

    một rừng thực phẩm phát triển mạnh

    "With proper care and time, it grew into a thriving food forest."

    (Với sự chăm sóc đúng cách và thời gian, nó đã phát triển thành một rừng thực phẩm phát triển mạnh.)

  • to transform land into a food forest

    biến đất thành rừng thực phẩm

    "They worked tirelessly to transform their backyard into a productive food forest."

    (Họ đã làm việc không ngừng nghỉ để biến sân sau của mình thành một rừng thực phẩm năng suất.)

  • the concept of a food forest

    khái niệm rừng thực phẩm

    "Understanding the concept of a food forest is crucial for sustainable living."

    (Hiểu rõ khái niệm rừng thực phẩm là rất quan trọng cho lối sống bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food forest

noun
Lật mặt

Một khu vườn đa canh lâu năm có thể ăn được, được thiết kế để mô phỏng một hệ sinh thái rừng tự nhiên.

"The food forest provides a sustainable source of food for the community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the community center opened, they had already established a thriving food forest on the vacant lot.
Vào thời điểm trung tâm cộng đồng mở cửa, họ đã xây dựng một khu vườn rừng thực phẩm phát triển mạnh trên khu đất trống.
Phủ định
Before the new regulations, the developers had not considered a food forest as a sustainable landscaping option.
Trước các quy định mới, các nhà phát triển đã không xem xét một khu vườn rừng thực phẩm như một lựa chọn cảnh quan bền vững.
Nghi vấn
Had the city council anticipated the long-term benefits of the food forest before they approved the funding?
Hội đồng thành phố đã dự đoán được những lợi ích lâu dài của khu vườn rừng thực phẩm trước khi họ phê duyệt nguồn tài trợ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food forest".

Nguồn gốc từ permaculture và thực hành bản địa

Khái niệm 'food forest' có nguồn gốc sâu sắc từ các thực hành nông nghiệp bền vững và sinh thái, đặc biệt là triết lý permaculture (nông nghiệp vĩnh cửu) phát triển vào những năm 1970. Tuy nhiên, mô hình canh tác đa tầng, bắt chước hệ sinh thái rừng để sản xuất lương thực, đã tồn tại hàng ngàn năm trong các nền văn hóa bản địa trên khắp thế giới, cho thấy sự khôn ngoan của tổ tiên trong việc hòa hợp với thiên nhiên.

Vai trò trong nông nghiệp đô thị và cộng đồng

Ngày nay, rừng thực phẩm ngày càng trở nên phổ biến trong môi trường đô thị và ngoại ô như một giải pháp cho an ninh lương thực, giáo dục môi trường và xây dựng cộng đồng. Nhiều thành phố trên thế giới đang thiết lập các rừng thực phẩm công cộng, nơi cư dân có thể học hỏi, tham gia chăm sóc và thu hoạch thực phẩm miễn phí, góp phần tạo ra không gian xanh và kết nối xã hội.