food forest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An edible perennial polyculture garden, designed to mimic a natural forest ecosystem.
Vietnamese Meaning
Một khu vườn đa canh lâu năm có thể ăn được, được thiết kế để mô phỏng một hệ sinh thái rừng tự nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The food forest provides a sustainable source of food for the community."
"Khu vườn rừng ăn được cung cấp một nguồn thực phẩm bền vững cho cộng đồng."
-
"Creating a food forest requires careful planning and plant selection."
"Việc tạo ra một khu vườn rừng ăn được đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận và lựa chọn cây trồng."
-
"Food forests are designed to mimic the structure and function of natural forests."
"Các khu vườn rừng ăn được được thiết kế để mô phỏng cấu trúc và chức năng của rừng tự nhiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | food forestry | lâm nghiệp thực phẩm; việc thiết kế, trồng và quản lý rừng thực phẩm |
| Noun | food forester | người trồng/chăm sóc rừng thực phẩm; chuyên gia về rừng thực phẩm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Food forest" đề cập đến một phương pháp thiết kế cảnh quan và làm vườn tập trung vào việc trồng các loại cây lâu năm, cây bụi, cây thân thảo, cây che phủ và cây leo có thể ăn được theo cách tạo ra một hệ sinh thái tự duy trì và đa dạng giống như một khu rừng tự nhiên. Khái niệm này nhấn mạnh tính bền vững, năng suất và giảm thiểu sự can thiệp của con người sau khi khu vườn đã được thiết lập. Không giống như các khu vườn thông thường, nơi thường đòi hỏi việc trồng lại hàng năm và bón phân thường xuyên, food forest được thiết kế để tự duy trì và phát triển theo thời gian.
Prepositions
Khi dùng 'in', nó thường chỉ vị trí: 'We planted fruit trees in the food forest.' (Chúng tôi đã trồng cây ăn quả trong khu vườn rừng ăn được.)
Khi dùng 'of', nó thường chỉ thành phần hoặc đặc tính: 'The diversity of the food forest is impressive.' (Sự đa dạng của khu vườn rừng ăn được rất ấn tượng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
established established food forest (rừng thực phẩm đã được thiết lập/ổn định)
-
productive productive food forest (rừng thực phẩm năng suất cao)
-
urban urban food forest (rừng thực phẩm đô thị)
-
mature mature food forest (rừng thực phẩm trưởng thành)
-
plant plant a food forest (trồng một rừng thực phẩm)
-
design design a food forest (thiết kế một rừng thực phẩm)
-
manage manage a food forest (quản lý một rừng thực phẩm)
-
create create a food forest (tạo ra một rừng thực phẩm)
Idioms
-
a thriving food forest
một rừng thực phẩm phát triển mạnh
"With proper care and time, it grew into a thriving food forest."
(Với sự chăm sóc đúng cách và thời gian, nó đã phát triển thành một rừng thực phẩm phát triển mạnh.)
-
to transform land into a food forest
biến đất thành rừng thực phẩm
"They worked tirelessly to transform their backyard into a productive food forest."
(Họ đã làm việc không ngừng nghỉ để biến sân sau của mình thành một rừng thực phẩm năng suất.)
-
the concept of a food forest
khái niệm rừng thực phẩm
"Understanding the concept of a food forest is crucial for sustainable living."
(Hiểu rõ khái niệm rừng thực phẩm là rất quan trọng cho lối sống bền vững.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
food forest
nounMột khu vườn đa canh lâu năm có thể ăn được, được thiết kế để mô phỏng một hệ sinh thái rừng tự nhiên.
"The food forest provides a sustainable source of food for the community."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the community center opened, they had already established a thriving food forest on the vacant lot. |
Vào thời điểm trung tâm cộng đồng mở cửa, họ đã xây dựng một khu vườn rừng thực phẩm phát triển mạnh trên khu đất trống. |
| Phủ định | Before the new regulations, the developers had not considered a food forest as a sustainable landscaping option. |
Trước các quy định mới, các nhà phát triển đã không xem xét một khu vườn rừng thực phẩm như một lựa chọn cảnh quan bền vững. |
| Nghi vấn | Had the city council anticipated the long-term benefits of the food forest before they approved the funding? |
Hội đồng thành phố đã dự đoán được những lợi ích lâu dài của khu vườn rừng thực phẩm trước khi họ phê duyệt nguồn tài trợ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food forest".
