(Top Banner Ad)
food preparation appliance
B1
noun B1 Gia dụng, Ẩm thực

food preparation appliance

UK: /fuːd ˌprepəˈreɪʃən əˈplaɪəns/ • US: /fuːd ˌprepəˈreɪʃən əˈplaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị chuẩn bị thức ăn dụng cụ chuẩn bị thực phẩm thiết bị sơ chế thực phẩm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device designed for use in the kitchen to prepare food.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị được thiết kế để sử dụng trong nhà bếp để chuẩn bị thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A food processor is a versatile food preparation appliance."

    "Máy chế biến thực phẩm là một thiết bị chuẩn bị thức ăn đa năng."

  • "Many modern food preparation appliances are designed to be energy-efficient."

    "Nhiều thiết bị chuẩn bị thức ăn hiện đại được thiết kế để tiết kiệm năng lượng."

  • "Proper cleaning of food preparation appliances is essential for food safety."

    "Việc vệ sinh đúng cách các thiết bị chuẩn bị thức ăn là điều cần thiết để đảm bảo an toàn thực phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun food Thức ăn, thực phẩm
Verb feed Cho ăn, nuôi dưỡng
Noun foodie Người sành ăn, người mê ẩm thực
Verb prepare Chuẩn bị, sửa soạn
Noun preparation Sự chuẩn bị, sự sửa soạn
Adjective prepared Đã chuẩn bị sẵn sàng, được chuẩn bị
Verb apply Áp dụng, ứng dụng
Noun appliance Thiết bị, dụng cụ
Noun application Sự áp dụng, ứng dụng, đơn xin

Synonyms

Related Words

Subject Area

Gia dụng, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂-
Proto-Germanic
*fōdō
Old English
foda
Latin
praeparare
Old French
applier
Modern English
food preparation appliance

Nguồn gốc của các từ ghép

Cụm từ 'food preparation appliance' được tạo thành từ ba từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Food' (thức ăn) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, liên quan đến việc nuôi dưỡng. 'Preparation' (sự chuẩn bị) có gốc từ tiếng Latin 'praeparare', nghĩa là 'làm cho sẵn sàng'. Còn 'appliance' (thiết bị) xuất phát từ tiếng Latin 'applicare', nghĩa là 'áp dụng', sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ. Khi ghép lại, chúng tạo nên một khái niệm hiện đại mô tả những công cụ tiện ích giúp việc nấu nướng trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn, phản ánh sự phát triển của công nghệ trong gia đình.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các thiết bị điện gia dụng giúp đơn giản hóa và tăng tốc quá trình chuẩn bị thức ăn. Nó bao gồm nhiều loại thiết bị khác nhau, từ các thiết bị đơn giản như dao kéo và dụng cụ đo lường đến các thiết bị phức tạp hơn như máy xay sinh tố, lò nướng và máy chế biến thực phẩm. Nó khác với 'cooking appliance' (thiết bị nấu ăn) vì 'food preparation appliance' tập trung vào giai đoạn chuẩn bị, còn 'cooking appliance' liên quan đến việc nấu chín thức ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food preparation appliance
  • modern modern food preparation appliance
    (thiết bị chuẩn bị thực phẩm hiện đại)
  • compact compact food preparation appliance
    (thiết bị chuẩn bị thực phẩm nhỏ gọn)
  • efficient efficient food preparation appliance
    (thiết bị chuẩn bị thực phẩm hiệu quả)
  • versatile versatile food preparation appliance
    (thiết bị chuẩn bị thực phẩm đa năng)
Verb + food preparation appliance
  • use use a food preparation appliance
    (sử dụng thiết bị chuẩn bị thực phẩm)
  • operate operate a food preparation appliance
    (vận hành thiết bị chuẩn bị thực phẩm)
  • clean clean a food preparation appliance
    (vệ sinh thiết bị chuẩn bị thực phẩm)
  • invest in invest in a food preparation appliance
    (đầu tư vào thiết bị chuẩn bị thực phẩm)
food preparation appliance + Verb
  • simplifies a food preparation appliance simplifies
    (một thiết bị chuẩn bị thực phẩm đơn giản hóa)
  • speeds up a food preparation appliance speeds up
    (một thiết bị chuẩn bị thực phẩm đẩy nhanh)
  • automates a food preparation appliance automates
    (một thiết bị chuẩn bị thực phẩm tự động hóa)

Idioms

  • The right food preparation appliance can be a game-changer.

    Thiết bị chuẩn bị thực phẩm phù hợp có thể thay đổi hoàn toàn cách bạn nấu nướng (tạo ra sự khác biệt lớn).

    "For busy parents, a multi-functional food preparation appliance can be a real game-changer in the kitchen."

    (Đối với các bậc cha mẹ bận rộn, một thiết bị chuẩn bị thực phẩm đa năng thực sự có thể thay đổi hoàn toàn mọi thứ trong nhà bếp.)

  • Every modern kitchen needs a versatile food preparation appliance.

    Mọi căn bếp hiện đại đều cần một thiết bị chuẩn bị thực phẩm đa năng (một câu nói phổ biến về sự cần thiết).

    "To handle various cooking tasks, every modern kitchen needs a versatile food preparation appliance like a stand mixer or food processor."

    (Để xử lý nhiều công việc nấu nướng khác nhau, mỗi căn bếp hiện đại đều cần một thiết bị chuẩn bị thực phẩm đa năng như máy trộn bột hoặc máy xay thực phẩm.)

  • Investing in food preparation appliances can take the hassle out of daily cooking.

    Đầu tư vào các thiết bị chuẩn bị thực phẩm có thể giúp loại bỏ sự phiền toái trong việc nấu ăn hàng ngày (giúp công việc dễ dàng hơn).

    "With smart features, investing in food preparation appliances can truly take the hassle out of daily cooking."

    (Với các tính năng thông minh, việc đầu tư vào các thiết bị chuẩn bị thực phẩm thực sự có thể giúp loại bỏ sự phiền toái trong việc nấu ăn hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food preparation appliance

noun
Lật mặt

Một thiết bị được thiết kế để sử dụng trong nhà bếp để chuẩn bị thức ăn.

"A food processor is a versatile food preparation appliance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That a food preparation appliance simplifies cooking is undeniable.
Việc một thiết bị chuẩn bị thức ăn giúp đơn giản hóa việc nấu nướng là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the food preparation appliance is easy to clean is not always guaranteed.
Việc thiết bị chuẩn bị thức ăn có dễ dàng để làm sạch hay không thì không phải lúc nào cũng được đảm bảo.
Nghi vấn
What kind of food preparation appliance she prefers is still a mystery to me.
Cô ấy thích loại thiết bị chuẩn bị thức ăn nào vẫn còn là một bí ẩn đối với tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food preparation appliance".

Sự tiện lợi và tiết kiệm thời gian

Trong xã hội phương Tây hiện đại, các thiết bị chuẩn bị thực phẩm (food preparation appliances) phản ánh một giá trị văn hóa lớn: sự tiện lợi và tiết kiệm thời gian. Cuộc sống bận rộn khiến mọi người tìm kiếm những giải pháp để giảm bớt công việc nhà, đặc biệt là nấu nướng, để có thêm thời gian cho công việc, giải trí hoặc gia đình. Các thiết bị này đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ lối sống này.

Văn hóa tiêu dùng và cải tiến nhà bếp

Thị trường phương Tây có một nền văn hóa tiêu dùng mạnh mẽ xung quanh các thiết bị và tiện ích nhà bếp. Việc sở hữu một loạt các 'food preparation appliances' hiện đại, từ máy xay sinh tố cao cấp đến máy làm bánh mì tự động, thường được xem là biểu tượng của một ngôi nhà được trang bị tốt, hiện đại và tiện nghi. Các chiến dịch quảng cáo thường nhấn mạnh công nghệ mới và tính năng sáng tạo để thúc đẩy nhu cầu mua sắm.