food supply
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The amount of food that is available to people at a particular time.
Vietnamese Meaning
Lượng thực phẩm có sẵn cho mọi người vào một thời điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country is facing a crisis in its food supply due to the drought."
"Đất nước đang phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng trong nguồn cung cấp thực phẩm do hạn hán."
-
"Ensuring a stable food supply is crucial for national security."
"Đảm bảo nguồn cung cấp thực phẩm ổn định là rất quan trọng đối với an ninh quốc gia."
-
"The pandemic disrupted global food supply chains."
"Đại dịch đã làm gián đoạn chuỗi cung ứng thực phẩm toàn cầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'food supply' thường được sử dụng để nói về khả năng cung cấp lương thực cho một khu vực, quốc gia hoặc toàn cầu. Nó liên quan đến quá trình sản xuất, phân phối và dự trữ thực phẩm. Khác với 'food' đơn thuần chỉ là thức ăn, 'food supply' nhấn mạnh đến hệ thống cung cấp và tính sẵn có của thực phẩm.
Prepositions
'- food supply of': đề cập đến nguồn cung cấp thực phẩm của một loại thực phẩm cụ thể hoặc một khu vực nhất định (ví dụ: the food supply of rice). '- food supply to': ám chỉ việc cung cấp thực phẩm cho một đối tượng hoặc khu vực (ví dụ: food supply to the refugees). '- food supply for': chỉ mục đích sử dụng của nguồn cung cấp thực phẩm (ví dụ: food supply for the winter).
Collocations (Từ đi kèm)
-
adequate adequate food supply (nguồn cung cấp thực phẩm đầy đủ)
-
global global food supply (nguồn cung cấp thực phẩm toàn cầu)
-
stable stable food supply (nguồn cung cấp thực phẩm ổn định)
-
emergency emergency food supply (nguồn cung cấp thực phẩm khẩn cấp)
-
sustainable sustainable food supply (nguồn cung cấp thực phẩm bền vững)
-
dwindling dwindling food supply (nguồn cung cấp thực phẩm đang cạn kiệt)
-
ensure ensure a food supply (đảm bảo nguồn cung cấp thực phẩm)
-
secure secure the food supply (bảo vệ/đảm bảo an toàn nguồn cung thực phẩm)
-
disrupt disrupt the food supply (làm gián đoạn nguồn cung cấp thực phẩm)
-
maintain maintain the food supply (duy trì nguồn cung cấp thực phẩm)
-
manage manage the food supply (quản lý nguồn cung cấp thực phẩm)
-
food supply food supply chain (chuỗi cung ứng thực phẩm)
-
food supply food supply shortage (tình trạng thiếu hụt nguồn cung thực phẩm)
Idioms
-
secure the food supply
Đảm bảo nguồn cung thực phẩm (an toàn, đầy đủ)
"Governments are working hard to secure the food supply for their citizens."
(Các chính phủ đang nỗ lực hết mình để đảm bảo nguồn cung cấp thực phẩm cho công dân của họ.)
-
disrupt the food supply chain
Làm gián đoạn chuỗi cung ứng thực phẩm
"Natural disasters can severely disrupt the food supply chain, leading to shortages."
(Thiên tai có thể làm gián đoạn nghiêm trọng chuỗi cung ứng thực phẩm, dẫn đến tình trạng thiếu hụt.)
-
global food supply
Nguồn cung cấp thực phẩm toàn cầu
"The pandemic had a noticeable impact on the global food supply."
(Đại dịch đã có tác động đáng kể đến nguồn cung cấp thực phẩm toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
food supply
Danh từLượng thực phẩm có sẵn cho mọi người vào một thời điểm cụ thể.
"The country is facing a crisis in its food supply due to the drought."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government is going to increase the food supply to remote areas. |
Chính phủ sẽ tăng cường nguồn cung cấp thực phẩm cho các vùng sâu vùng xa. |
| Phủ định | They are not going to limit the food supply during the crisis. |
Họ sẽ không hạn chế nguồn cung cấp thực phẩm trong cuộc khủng hoảng. |
| Nghi vấn | Is the charity going to distribute the food supply to the refugees? |
Tổ chức từ thiện có định phân phát nguồn cung cấp thực phẩm cho người tị nạn không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government used to prioritize the local food supply over imports. |
Chính phủ đã từng ưu tiên nguồn cung cấp thực phẩm địa phương hơn nhập khẩu. |
| Phủ định | They didn't use to worry about the global food supply chain so much. |
Họ đã không từng lo lắng nhiều về chuỗi cung ứng thực phẩm toàn cầu đến vậy. |
| Nghi vấn | Did the community use to rely solely on its own food supply? |
Có phải cộng đồng đã từng chỉ dựa vào nguồn cung cấp thực phẩm của chính mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food supply".
