(Top Banner Ad)
nutritional security
C1
noun C1 Khoa học Dinh dưỡng, Kinh tế, Phát triển Quốc tế

nutritional security

UK: /njuːˈtrɪʃənəl sɪˈkjʊərəti/ • US: /nuˈtrɪʃənəl sɪˈkjʊrɪti/

Nghĩa tiếng Việt

an ninh dinh dưỡng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state in which all people at all times have physical, social, and economic access to sufficient, safe, and nutritious food that meets their dietary needs and food preferences for an active and healthy life.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái khi tất cả mọi người, vào mọi thời điểm, đều có khả năng tiếp cận về mặt vật chất, xã hội và kinh tế đối với thực phẩm đầy đủ, an toàn và dinh dưỡng, đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng và sở thích ăn uống của họ để có một cuộc sống năng động và khỏe mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Achieving nutritional security requires a multi-sectoral approach, involving agriculture, health, education, and social protection."

    "Đạt được an ninh dinh dưỡng đòi hỏi một cách tiếp cận đa ngành, liên quan đến nông nghiệp, y tế, giáo dục và bảo trợ xã hội."

  • "The government is implementing programs to improve nutritional security among vulnerable populations."

    "Chính phủ đang thực hiện các chương trình để cải thiện an ninh dinh dưỡng cho các nhóm dân cư dễ bị tổn thương."

  • "Climate change poses a significant threat to nutritional security in many regions."

    "Biến đổi khí hậu gây ra một mối đe dọa đáng kể đối với an ninh dinh dưỡng ở nhiều khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nutrition dinh dưỡng
Adjective nutritious bổ dưỡng, giàu dinh dưỡng
Verb nourish nuôi dưỡng
Noun nutritionist chuyên gia dinh dưỡng
Noun security an ninh, sự an toàn
Adjective secure an toàn, bảo đảm
Verb secure bảo đảm, giữ an toàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học Dinh dưỡng, Kinh tế, Phát triển Quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nutrire
English
nutrition
English
nutritional
Latin
securus
Old French
securite
English
security

Nguồn gốc của 'Nutritional'

Từ 'nutritional' xuất phát từ 'nutrition' (dinh dưỡng), có nguồn gốc từ động từ Latin 'nutrire', mang nghĩa 'nuôi dưỡng, chăm sóc'. Nó liên quan đến quá trình cung cấp hoặc nhận các chất cần thiết cho sự phát triển và sức khỏe.

Nguồn gốc của 'Security'

Từ 'security' (an ninh, sự an toàn) bắt nguồn từ tính từ Latin 'securus', có nghĩa là 'không lo lắng, an toàn'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'se-' (không có) và 'cura' (sự lo lắng, bận tâm), ám chỉ trạng thái không bị đe dọa hay nguy hiểm.

Sự kết hợp 'Nutritional Security'

Cụm từ 'nutritional security' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện khi thế giới nhận ra rằng việc chỉ có đủ lương thực (food security) là chưa đủ; điều quan trọng là phải có quyền tiếp cận thực phẩm đa dạng, an toàn và bổ dưỡng để đảm bảo sức khỏe và sự phát triển toàn diện. Nó phản ánh một hiểu biết sâu sắc hơn về phúc lợi con người.

Usage Note

Nutritional security vượt xa khái niệm an ninh lương thực (food security) bằng cách nhấn mạnh đến chất lượng dinh dưỡng của thực phẩm, chứ không chỉ số lượng. Nó xem xét các yếu tố như khả năng tiếp cận các chất dinh dưỡng thiết yếu, sự đa dạng của chế độ ăn uống và kiến thức về dinh dưỡng. Khái niệm này cũng bao gồm khả năng sử dụng sinh học các chất dinh dưỡng, nghĩa là cơ thể có thể hấp thụ và sử dụng hiệu quả các chất dinh dưỡng có trong thực phẩm.

Prepositions

of

"Nutritional security of a community" chỉ sự đảm bảo dinh dưỡng cho cộng đồng đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nutritional security
  • global global nutritional security
    (an ninh dinh dưỡng toàn cầu)
  • household household nutritional security
    (an ninh dinh dưỡng hộ gia đình)
  • improved improved nutritional security
    (an ninh dinh dưỡng được cải thiện)
Verb + nutritional security
  • ensure ensure nutritional security
    (đảm bảo an ninh dinh dưỡng)
  • achieve achieve nutritional security
    (đạt được an ninh dinh dưỡng)
  • strengthen strengthen nutritional security
    (tăng cường an ninh dinh dưỡng)
Noun + of + nutritional security
  • pillars pillars of nutritional security
    (các trụ cột của an ninh dinh dưỡng)
  • lack lack of nutritional security
    (thiếu an ninh dinh dưỡng)

Idioms

  • Achieving nutritional security is a global priority.

    Đạt được an ninh dinh dưỡng là một ưu tiên toàn cầu.

    "Many international organizations are dedicated to achieving nutritional security worldwide."

    (Nhiều tổ chức quốc tế đang nỗ lực để đạt được an ninh dinh dưỡng trên toàn thế giới.)

  • Challenges to nutritional security remain significant.

    Những thách thức đối với an ninh dinh dưỡng vẫn còn đáng kể.

    "Climate change and economic instability pose significant challenges to nutritional security."

    (Biến đổi khí hậu và bất ổn kinh tế đặt ra những thách thức đáng kể đối với an ninh dinh dưỡng.)

  • Investing in nutritional security is investing in the future.

    Đầu tư vào an ninh dinh dưỡng là đầu tư vào tương lai.

    "Governments and NGOs believe that investing in nutritional security leads to healthier, more productive societies."

    (Các chính phủ và tổ chức phi chính phủ tin rằng đầu tư vào an ninh dinh dưỡng sẽ tạo ra các xã hội khỏe mạnh và năng suất hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nutritional security

noun
Lật mặt

Một trạng thái khi tất cả mọi người, vào mọi thời điểm, đều có khả năng tiếp cận về mặt vật chất, xã hội và kinh tế đối với thực phẩm đầy đủ, an toàn và dinh dưỡng, đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng và sở thích ăn uống của họ để có một cuộc sống năng động và khỏe mạnh.

"Achieving nutritional security requires a multi-sectoral approach, involving agriculture, health, education, and social protection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nutritional security".

Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc

An ninh dinh dưỡng là một khái niệm trung tâm trong các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc, đặc biệt là Mục tiêu số 2: 'Không còn nạn đói'. Mục tiêu này không chỉ hướng tới việc đảm bảo mọi người có đủ lương thực mà còn nhấn mạnh việc tiếp cận các loại thực phẩm an toàn, bổ dưỡng và đầy đủ quanh năm, nhằm chấm dứt mọi hình thức suy dinh dưỡng.

Sự khác biệt giữa An ninh Lương thực và An ninh Dinh dưỡng

Trong bối cảnh phương Tây và toàn cầu, khái niệm 'an ninh dinh dưỡng' (nutritional security) đã phát triển từ 'an ninh lương thực' (food security). An ninh lương thực ban đầu tập trung vào việc đảm bảo đủ lượng calo. Tuy nhiên, an ninh dinh dưỡng mở rộng hơn, nhấn mạnh việc mọi người phải có khả năng tiếp cận và sử dụng thực phẩm cung cấp đầy đủ các vitamin, khoáng chất và chất dinh dưỡng cần thiết cho một cuộc sống khỏe mạnh và năng động, vượt ra ngoài việc chỉ no bụng.