(Top Banner Ad)
food policy
B2
noun B2 Kinh tế, Chính trị, Nông nghiệp, Y tế công cộng

food policy

UK: /fuːd ˈpɒləsi/ • US: /fuːd ˈpɑːləsi/

Nghĩa tiếng Việt

chính sách lương thực chính sách thực phẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of principles and regulations designed to influence the production, distribution, access, and consumption of food.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các nguyên tắc và quy định được thiết kế để ảnh hưởng đến việc sản xuất, phân phối, tiếp cận và tiêu thụ thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government introduced a new food policy to combat malnutrition."

    "Chính phủ đã giới thiệu một chính sách thực phẩm mới để chống lại tình trạng suy dinh dưỡng."

  • "The food policy aims to ensure that all citizens have access to affordable and nutritious food."

    "Chính sách thực phẩm nhằm đảm bảo rằng tất cả công dân đều có quyền tiếp cận thực phẩm giá cả phải chăng và bổ dưỡng."

  • "Experts are debating the effectiveness of the current food policy."

    "Các chuyên gia đang tranh luận về hiệu quả của chính sách thực phẩm hiện tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun policymaker nhà hoạch định chính sách
Noun policymaking việc hoạch định chính sách
Noun food security an ninh lương thực
Adjective political thuộc về chính trị
Adjective food-related liên quan đến thực phẩm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Nông nghiệp, Y tế công cộng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fōdō
Old English
fōda
Middle English
foode
English
food
Ancient Greek
polis (city)
Latin
politia (citizenship, government)
Old French
policie (government, civil organization)
Middle English
policie
English
policy
English (Compound)
food policy

Nguồn gốc của 'policy'

Từ 'policy' có một hành trình thú vị từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó bắt nguồn từ 'polis', có nghĩa là 'thành phố' hoặc 'nhà nước'. Điều này phản ánh ý tưởng rằng chính sách ban đầu liên quan đến cách quản lý và điều hành một cộng đồng, một thành phố. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, ý nghĩa này phát triển thành các quy tắc và nguyên tắc hướng dẫn hành động của chính phủ hoặc một tổ chức. Do đó, 'food policy' chính là các quy tắc và kế hoạch liên quan đến thực phẩm trong một xã hội.

Usage Note

Chính sách thực phẩm bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau, từ nông nghiệp đến y tế công cộng, và có thể liên quan đến các vấn đề như an ninh lương thực, dinh dưỡng, sức khỏe cộng đồng, và tác động môi trường của sản xuất thực phẩm. Nó khác với 'food safety' (an toàn thực phẩm), tập trung vào việc đảm bảo thực phẩm không gây hại cho người tiêu dùng.

Prepositions

on regarding for

* **on:** Chỉ đối tượng tác động chính của chính sách (ví dụ: impact on food policy). * **regarding:** Liên quan đến vấn đề nào của chính sách (ví dụ: policy regarding food waste). * **for:** Mục đích của chính sách (ví dụ: policy for improving food security).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food policy
  • national national food policy
    (chính sách lương thực quốc gia)
  • global global food policy
    (chính sách lương thực toàn cầu)
  • sustainable sustainable food policy
    (chính sách lương thực bền vững)
  • effective effective food policy
    (chính sách lương thực hiệu quả)
  • comprehensive comprehensive food policy
    (chính sách lương thực toàn diện)
Verb + food policy
  • develop develop food policy
    (phát triển chính sách lương thực)
  • implement implement food policy
    (thực hiện chính sách lương thực)
  • shape shape food policy
    (định hình chính sách lương thực)
  • reform reform food policy
    (cải cách chính sách lương thực)
  • establish establish food policy
    (thiết lập chính sách lương thực)
Food policy + Noun
  • framework food policy framework
    (khuôn khổ chính sách lương thực)
  • challenges food policy challenges
    (những thách thức của chính sách lương thực)

Idioms

  • sustainable food policy initiatives

    các sáng kiến chính sách lương thực bền vững

    "Many countries are launching sustainable food policy initiatives to combat climate change."

    (Nhiều quốc gia đang khởi xướng các sáng kiến chính sách lương thực bền vững để chống lại biến đổi khí hậu.)

  • strengthen food policy

    tăng cường chính sách lương thực

    "The government aims to strengthen food policy to ensure adequate nutrition for all citizens."

    (Chính phủ đặt mục tiêu tăng cường chính sách lương thực để đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ cho mọi công dân.)

  • address food policy issues

    giải quyết các vấn đề chính sách lương thực

    "International organizations regularly meet to address global food policy issues."

    (Các tổ chức quốc tế thường xuyên họp để giải quyết các vấn đề chính sách lương thực toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food policy

noun
Lật mặt

Một tập hợp các nguyên tắc và quy định được thiết kế để ảnh hưởng đến việc sản xuất, phân phối, tiếp cận và tiêu thụ thực phẩm.

"The government introduced a new food policy to combat malnutrition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government quickly implemented the new food policy.
Chính phủ đã nhanh chóng thực hiện chính sách lương thực mới.
Phủ định
They rarely discuss the food policy openly.
Họ hiếm khi thảo luận công khai về chính sách lương thực.
Nghi vấn
Does the food policy significantly affect local farmers?
Chính sách lương thực có ảnh hưởng đáng kể đến nông dân địa phương không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government needs to develop a comprehensive food policy to address food security issues.
Chính phủ cần phát triển một chính sách lương thực toàn diện để giải quyết các vấn đề an ninh lương thực.
Phủ định
It is not enough to ignore the impact of current agricultural practices on long-term food policy goals.
Không đủ để bỏ qua tác động của các hoạt động nông nghiệp hiện tại đối với các mục tiêu chính sách lương thực dài hạn.
Nghi vấn
Why is it important to implement a clear food policy to promote sustainable agriculture?
Tại sao việc thực hiện một chính sách lương thực rõ ràng lại quan trọng để thúc đẩy nền nông nghiệp bền vững?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many countries have a clear goal: a food policy that promotes healthy eating habits.
Nhiều quốc gia có một mục tiêu rõ ràng: một chính sách lương thực nhằm thúc đẩy thói quen ăn uống lành mạnh.
Phủ định
This city lacks something crucial: a comprehensive food policy to address food insecurity.
Thành phố này thiếu một điều quan trọng: một chính sách lương thực toàn diện để giải quyết tình trạng mất an ninh lương thực.
Nghi vấn
Is there a solution to this problem: a revised food policy that supports local farmers?
Có giải pháp nào cho vấn đề này không: một chính sách lương thực sửa đổi hỗ trợ nông dân địa phương?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had implemented a comprehensive food policy years ago, the obesity rates would be lower now.
Nếu chính phủ đã thực thi một chính sách thực phẩm toàn diện từ nhiều năm trước, thì tỷ lệ béo phì bây giờ đã thấp hơn.
Phủ định
If the city hadn't ignored the need for a better food policy, access to healthy options wouldn't be so limited now.
Nếu thành phố không phớt lờ sự cần thiết của một chính sách thực phẩm tốt hơn, thì việc tiếp cận các lựa chọn lành mạnh đã không bị hạn chế đến vậy bây giờ.
Nghi vấn
If we had supported a more sustainable food policy, would local farmers be thriving today?
Nếu chúng ta đã ủng hộ một chính sách thực phẩm bền vững hơn, thì liệu những người nông dân địa phương có phát triển mạnh mẽ ngày hôm nay không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a country implements a strong food policy, its citizens generally have better access to nutritious meals.
Nếu một quốc gia thực thi một chính sách thực phẩm mạnh mẽ, công dân của quốc gia đó thường có khả năng tiếp cận các bữa ăn bổ dưỡng tốt hơn.
Phủ định
When a government doesn't have a clear food policy, food security isn't guaranteed.
Khi một chính phủ không có một chính sách thực phẩm rõ ràng, an ninh lương thực không được đảm bảo.
Nghi vấn
If the food policy is poorly enforced, does the population suffer from malnutrition?
Nếu chính sách thực phẩm bị thực thi kém, liệu dân số có bị suy dinh dưỡng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food policy".

An ninh lương thực toàn cầu

Chính sách lương thực là trọng tâm của các nỗ lực toàn cầu nhằm đảm bảo an ninh lương thực. Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) định nghĩa an ninh lương thực là khi tất cả mọi người, mọi lúc, đều có thể tiếp cận về mặt vật chất và kinh tế với đủ lương thực an toàn và bổ dưỡng để đáp ứng nhu cầu ăn uống và sở thích thực phẩm của họ cho một cuộc sống năng động và khỏe mạnh. Chính sách lương thực đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được mục tiêu này, đặc biệt ở các nước đang phát triển và trong bối cảnh biến đổi khí hậu.

Tác động đến sức khỏe cộng đồng

Ở nhiều nước phương Tây và các quốc gia phát triển, chính sách lương thực ngày càng được thiết kế để giải quyết các vấn đề sức khỏe cộng đồng như béo phì, suy dinh dưỡng và các bệnh liên quan đến chế độ ăn uống. Ví dụ, các chính sách có thể bao gồm việc đánh thuế đường, trợ cấp cho trái cây và rau quả, hoặc quy định về quảng cáo thực phẩm không lành mạnh. Điều này phản ánh sự thay đổi trong nhận thức về vai trò của chính phủ trong việc định hình thói quen ăn uống và sức khỏe của người dân.