food policy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of principles and regulations designed to influence the production, distribution, access, and consumption of food.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các nguyên tắc và quy định được thiết kế để ảnh hưởng đến việc sản xuất, phân phối, tiếp cận và tiêu thụ thực phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government introduced a new food policy to combat malnutrition."
"Chính phủ đã giới thiệu một chính sách thực phẩm mới để chống lại tình trạng suy dinh dưỡng."
-
"The food policy aims to ensure that all citizens have access to affordable and nutritious food."
"Chính sách thực phẩm nhằm đảm bảo rằng tất cả công dân đều có quyền tiếp cận thực phẩm giá cả phải chăng và bổ dưỡng."
-
"Experts are debating the effectiveness of the current food policy."
"Các chuyên gia đang tranh luận về hiệu quả của chính sách thực phẩm hiện tại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | policymaker | nhà hoạch định chính sách |
| Noun | policymaking | việc hoạch định chính sách |
| Noun | food security | an ninh lương thực |
| Adjective | political | thuộc về chính trị |
| Adjective | food-related | liên quan đến thực phẩm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chính sách thực phẩm bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau, từ nông nghiệp đến y tế công cộng, và có thể liên quan đến các vấn đề như an ninh lương thực, dinh dưỡng, sức khỏe cộng đồng, và tác động môi trường của sản xuất thực phẩm. Nó khác với 'food safety' (an toàn thực phẩm), tập trung vào việc đảm bảo thực phẩm không gây hại cho người tiêu dùng.
Prepositions
* **on:** Chỉ đối tượng tác động chính của chính sách (ví dụ: impact on food policy). * **regarding:** Liên quan đến vấn đề nào của chính sách (ví dụ: policy regarding food waste). * **for:** Mục đích của chính sách (ví dụ: policy for improving food security).
Collocations (Từ đi kèm)
-
national national food policy (chính sách lương thực quốc gia)
-
global global food policy (chính sách lương thực toàn cầu)
-
sustainable sustainable food policy (chính sách lương thực bền vững)
-
effective effective food policy (chính sách lương thực hiệu quả)
-
comprehensive comprehensive food policy (chính sách lương thực toàn diện)
-
develop develop food policy (phát triển chính sách lương thực)
-
implement implement food policy (thực hiện chính sách lương thực)
-
shape shape food policy (định hình chính sách lương thực)
-
reform reform food policy (cải cách chính sách lương thực)
-
establish establish food policy (thiết lập chính sách lương thực)
-
framework food policy framework (khuôn khổ chính sách lương thực)
-
challenges food policy challenges (những thách thức của chính sách lương thực)
Idioms
-
sustainable food policy initiatives
các sáng kiến chính sách lương thực bền vững
"Many countries are launching sustainable food policy initiatives to combat climate change."
(Nhiều quốc gia đang khởi xướng các sáng kiến chính sách lương thực bền vững để chống lại biến đổi khí hậu.)
-
strengthen food policy
tăng cường chính sách lương thực
"The government aims to strengthen food policy to ensure adequate nutrition for all citizens."
(Chính phủ đặt mục tiêu tăng cường chính sách lương thực để đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ cho mọi công dân.)
-
address food policy issues
giải quyết các vấn đề chính sách lương thực
"International organizations regularly meet to address global food policy issues."
(Các tổ chức quốc tế thường xuyên họp để giải quyết các vấn đề chính sách lương thực toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
food policy
nounMột tập hợp các nguyên tắc và quy định được thiết kế để ảnh hưởng đến việc sản xuất, phân phối, tiếp cận và tiêu thụ thực phẩm.
"The government introduced a new food policy to combat malnutrition."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government quickly implemented the new food policy. |
Chính phủ đã nhanh chóng thực hiện chính sách lương thực mới. |
| Phủ định | They rarely discuss the food policy openly. |
Họ hiếm khi thảo luận công khai về chính sách lương thực. |
| Nghi vấn | Does the food policy significantly affect local farmers? |
Chính sách lương thực có ảnh hưởng đáng kể đến nông dân địa phương không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government needs to develop a comprehensive food policy to address food security issues. |
Chính phủ cần phát triển một chính sách lương thực toàn diện để giải quyết các vấn đề an ninh lương thực. |
| Phủ định | It is not enough to ignore the impact of current agricultural practices on long-term food policy goals. |
Không đủ để bỏ qua tác động của các hoạt động nông nghiệp hiện tại đối với các mục tiêu chính sách lương thực dài hạn. |
| Nghi vấn | Why is it important to implement a clear food policy to promote sustainable agriculture? |
Tại sao việc thực hiện một chính sách lương thực rõ ràng lại quan trọng để thúc đẩy nền nông nghiệp bền vững? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many countries have a clear goal: a food policy that promotes healthy eating habits. |
Nhiều quốc gia có một mục tiêu rõ ràng: một chính sách lương thực nhằm thúc đẩy thói quen ăn uống lành mạnh. |
| Phủ định | This city lacks something crucial: a comprehensive food policy to address food insecurity. |
Thành phố này thiếu một điều quan trọng: một chính sách lương thực toàn diện để giải quyết tình trạng mất an ninh lương thực. |
| Nghi vấn | Is there a solution to this problem: a revised food policy that supports local farmers? |
Có giải pháp nào cho vấn đề này không: một chính sách lương thực sửa đổi hỗ trợ nông dân địa phương? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government had implemented a comprehensive food policy years ago, the obesity rates would be lower now. |
Nếu chính phủ đã thực thi một chính sách thực phẩm toàn diện từ nhiều năm trước, thì tỷ lệ béo phì bây giờ đã thấp hơn. |
| Phủ định | If the city hadn't ignored the need for a better food policy, access to healthy options wouldn't be so limited now. |
Nếu thành phố không phớt lờ sự cần thiết của một chính sách thực phẩm tốt hơn, thì việc tiếp cận các lựa chọn lành mạnh đã không bị hạn chế đến vậy bây giờ. |
| Nghi vấn | If we had supported a more sustainable food policy, would local farmers be thriving today? |
Nếu chúng ta đã ủng hộ một chính sách thực phẩm bền vững hơn, thì liệu những người nông dân địa phương có phát triển mạnh mẽ ngày hôm nay không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a country implements a strong food policy, its citizens generally have better access to nutritious meals. |
Nếu một quốc gia thực thi một chính sách thực phẩm mạnh mẽ, công dân của quốc gia đó thường có khả năng tiếp cận các bữa ăn bổ dưỡng tốt hơn. |
| Phủ định | When a government doesn't have a clear food policy, food security isn't guaranteed. |
Khi một chính phủ không có một chính sách thực phẩm rõ ràng, an ninh lương thực không được đảm bảo. |
| Nghi vấn | If the food policy is poorly enforced, does the population suffer from malnutrition? |
Nếu chính sách thực phẩm bị thực thi kém, liệu dân số có bị suy dinh dưỡng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food policy".
