(Top Banner Ad)
foot the bill for someone
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Kinh tế, Giao tiếp

foot the bill for someone

UK: /fʊt ðə bɪl/ • US: /fʊt ðə bɪl/

Nghĩa tiếng Việt

trả tiền thanh toán hóa đơn gánh chịu chi phí đứng ra chi trả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To pay for something, especially a large or unexpected cost.

Vietnamese Meaning

Chi trả hóa đơn cho ai đó, đặc biệt là một khoản chi phí lớn hoặc bất ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company will foot the bill for your travel expenses."

    "Công ty sẽ chi trả các chi phí đi lại của bạn."

  • "The government ended up footing the bill for the cleanup operation."

    "Chính phủ cuối cùng đã phải chi trả hóa đơn cho hoạt động dọn dẹp."

  • "Since I invited everyone, I felt obliged to foot the bill."

    "Vì tôi đã mời mọi người, tôi cảm thấy có nghĩa vụ phải trả tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb foot Thanh toán; tổng kết
Noun footing Sự tổng kết; tình hình tài chính (ví dụ: financial footing)
Noun bill Hóa đơn; phiếu tính tiền
Verb bill Gửi hóa đơn; tính tiền
Noun billing Việc lập hóa đơn; quá trình tính tiền
Adjective billable Có thể lập hóa đơn; có thể tính phí

Synonyms

pay the tab (trả tiền)pick up the tab (trả tiền)cover the cost (trang trải chi phí)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fōts
Old English
fōt
Middle English
fote
Late 16th Century (verb sense)
foot
Old French
bille
Middle English
bille
19th Century
foot the bill

Từ đâu mà 'foot' lại có nghĩa 'thanh toán'?

Thuật ngữ 'foot the bill' bắt nguồn từ thế kỷ 19, nhưng động từ 'foot' với nghĩa 'thanh toán' đã xuất hiện từ cuối thế kỷ 16. Nó liên quan đến việc tổng kết các khoản chi phí ở 'chân' (bottom/foot) của một trang sổ sách kế toán hoặc hóa đơn. Khi bạn 'tổng kết' một khoản tiền, bạn đang chuẩn bị thanh toán nó.

Sự kết hợp của 'foot' và 'bill'

Khi động từ 'foot' (tổng kết, thanh toán) kết hợp với danh từ 'bill' (hóa đơn), cụm từ 'foot the bill' ra đời để chỉ hành động chi trả toàn bộ số tiền trên hóa đơn, thường là cho người khác.

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng khi một người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm thanh toán toàn bộ chi phí cho một cái gì đó, thường là vì người khác không có khả năng hoặc không muốn trả. Nó nhấn mạnh sự gánh vác tài chính. 'Foot the bill' ngụ ý một hành động chi trả đầy đủ và hoàn toàn, không chỉ là một phần nhỏ. Cần phân biệt với 'split the bill' (chia hóa đơn) hoặc 'go Dutch' (mỗi người tự trả phần của mình).

Prepositions

for

'for' được sử dụng để chỉ người hoặc tổ chức được hưởng lợi từ việc chi trả, hoặc người mà chi phí được thanh toán thay cho. Ví dụ: 'He had to foot the bill *for* his daughter's wedding.' (Anh ấy phải chi trả hóa đơn đám cưới cho con gái.)

Collocations (Từ đi kèm)

Noun (chủ ngữ) + foot the bill for someone
  • The company The company decided to foot the bill for their employees' team-building trip.
    (Công ty quyết định thanh toán toàn bộ hóa đơn cho chuyến đi dã ngoại của nhân viên.)
  • The government The government will foot the bill for the disaster relief efforts.
    (Chính phủ sẽ chi trả cho các nỗ lực cứu trợ thiên tai.)
  • The boss The boss graciously offered to foot the bill for everyone's dinner.
    (Ông chủ hào phóng đề nghị thanh toán bữa tối cho mọi người.)
Verb + foot the bill for someone
  • offer to He offered to foot the bill for her flight.
    (Anh ấy đề nghị thanh toán vé máy bay cho cô ấy.)
  • agree to They agreed to foot the bill for the entire wedding.
    (Họ đồng ý chi trả toàn bộ chi phí đám cưới.)
  • refuse to The client refused to foot the bill for the extra services.
    (Khách hàng từ chối thanh toán cho các dịch vụ bổ sung.)
Adverb + foot the bill for someone
  • willingly She willingly footed the bill for her friend's medical expenses.
    (Cô ấy sẵn lòng chi trả các chi phí y tế cho bạn mình.)
  • reluctantly He reluctantly footed the bill for the damage caused by his dog.
    (Anh ấy miễn cưỡng thanh toán hóa đơn cho thiệt hại mà con chó của mình gây ra.)
  • generously The millionaire generously footed the bill for the struggling artist's exhibition.
    (Người triệu phú đã hào phóng chi trả cho triển lãm của nghệ sĩ đang gặp khó khăn.)

Idioms

  • foot the bill

    Chi trả hóa đơn, thanh toán mọi chi phí (không nhất thiết phải cho người khác)

    "Don't worry about dinner, I'll foot the bill."

    (Đừng lo lắng về bữa tối, tôi sẽ thanh toán.)

  • foot the entire bill

    Thanh toán TOÀN BỘ hóa đơn, bao gồm tất cả các khoản chi phí

    "Despite the large amount, my father insisted on footing the entire bill for the family vacation."

    (Mặc dù số tiền lớn, cha tôi vẫn khăng khăng thanh toán toàn bộ chi phí cho kỳ nghỉ gia đình.)

  • be left to foot the bill

    Bị bỏ lại để thanh toán hóa đơn (thường khi không mong muốn hoặc không phải trách nhiệm chính)

    "After everyone left, John was left to foot the bill for the whole party."

    (Sau khi mọi người rời đi, John bị bỏ lại phải thanh toán hóa đơn cho toàn bộ bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foot the bill for someone

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Chi trả hóa đơn cho ai đó, đặc biệt là một khoản chi phí lớn hoặc bất ngờ.

"The company will foot the bill for your travel expenses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he wanted to impress her, John offered to foot the bill for the entire dinner.
Vì muốn gây ấn tượng với cô ấy, John đã đề nghị thanh toán toàn bộ bữa tối.
Phủ định
Although she appreciated the gesture, she insisted that he not foot the bill since she had offered to pay.
Mặc dù cô ấy đánh giá cao cử chỉ này, cô ấy vẫn khăng khăng rằng anh ấy không nên trả tiền vì cô ấy đã đề nghị trả.
Nghi vấn
If they hadn't won the lottery, would they have been able to foot the bill for such an extravagant vacation?
Nếu họ không trúng xổ số, liệu họ có đủ khả năng chi trả cho một kỳ nghỉ xa hoa như vậy không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will foot the bill for his daughter's wedding.
Anh ấy sẽ chi trả cho đám cưới của con gái mình.
Phủ định
Never have I had to foot the bill for such an extravagant party.
Chưa bao giờ tôi phải trả tiền cho một bữa tiệc xa hoa đến vậy.
Nghi vấn
Should you need help, will she foot the bill?
Nếu bạn cần giúp đỡ, liệu cô ấy có chi trả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foot the bill for someone".

Văn hóa 'chiêu đãi' và sự hào phóng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'foot the bill for someone' (thanh toán cho người khác) là một cử chỉ thể hiện sự hào phóng, lòng hiếu khách hoặc tình bạn. Nó thường xảy ra trong các buổi gặp mặt xã giao, bữa ăn, hoặc khi một người muốn 'chiêu đãi' người khác như một món quà hoặc để kỷ niệm một dịp đặc biệt.

Ai là người chi trả trong các dịp xã hội?

Trong các bữa ăn hoặc cuộc hẹn xã hội, việc ai là người 'foot the bill' có thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mối quan hệ, giới tính (truyền thống nam giới trả tiền hẹn hò), hay mục đích của cuộc gặp gỡ (chủ nhà mời khách). Tuy nhiên, ngày nay việc chia sẻ chi phí ('go Dutch') hoặc một người chủ động thanh toán luân phiên cũng rất phổ biến.