(Top Banner Ad)
footwork
B2
noun B2 Thể thao, Khiêu vũ, Quyền anh, Các hoạt động thể chất

footwork

UK: /ˈfʊt.wɜːk/ • US: /ˈfʊt.wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng di chuyển chân bước chân kỹ thuật di chuyển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way in which someone moves their feet, especially when playing a sport or dancing.

Vietnamese Meaning

Cách một người di chuyển chân, đặc biệt khi chơi thể thao hoặc khiêu vũ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His excellent footwork allowed him to dodge the opponent's punches."

    "Kỹ năng di chuyển chân tuyệt vời của anh ấy đã cho phép anh ấy né tránh những cú đấm của đối thủ."

  • "The dancer's footwork was impressive."

    "Kỹ năng di chuyển chân của vũ công thật ấn tượng."

  • "Good footwork is essential for success in boxing."

    "Kỹ năng di chuyển chân tốt là rất cần thiết để thành công trong quyền anh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foot Bàn chân; bộ phận cuối của chân, dùng để đi lại, di chuyển.
Verb foot Đi bộ; bước chân; di chuyển chân (ít dùng).
Noun work Công việc; sự nỗ lực thể chất hoặc tinh thần để đạt được điều gì.
Verb work Làm việc; hoạt động; thực hiện một nhiệm vụ.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Khiêu vũ, Quyền anh, Các hoạt động thể chất

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fōt
Old English
weorc
Modern English
footwork

Nguồn gốc ghép từ

'Footwork' là một danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ hai từ cơ bản: 'foot' (bàn chân) và 'work' (công việc, sự hoạt động). Nó mô tả sự vận dụng, di chuyển của đôi chân một cách khéo léo và hiệu quả, thường là trong các hoạt động thể chất hoặc theo nghĩa bóng.

Usage Note

Chỉ kỹ năng di chuyển chân một cách khéo léo và hiệu quả. Trong thể thao, nó thường liên quan đến sự nhanh nhẹn và cân bằng. Trong khiêu vũ, nó liên quan đến sự uyển chuyển và chính xác.

Prepositions

in with

in: được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà kỹ năng di chuyển chân được áp dụng (ví dụ: good footwork *in* boxing). with: được sử dụng để mô tả cách thức di chuyển chân (ví dụ: performed the steps *with* agile footwork).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + footwork
  • good good footwork
    (kỹ thuật di chuyển chân tốt)
  • quick quick footwork
    (kỹ thuật di chuyển chân nhanh nhẹn)
  • fancy fancy footwork
    (kỹ thuật di chuyển chân điệu nghệ/phức tạp (thường mang nghĩa ẩn dụ cho sự khéo léo khi xử lý tình huống))
  • nimble nimble footwork
    (kỹ thuật di chuyển chân linh hoạt, nhanh nhẹn)
  • poor poor footwork
    (kỹ thuật di chuyển chân kém)
Verb + footwork
  • show show (some) footwork
    (thể hiện kỹ thuật di chuyển chân)
  • improve improve one's footwork
    (cải thiện kỹ thuật di chuyển chân của ai đó)
  • practice practice footwork
    (luyện tập kỹ thuật di chuyển chân)
  • rely on rely on fancy footwork
    (dựa vào sự khéo léo/mánh khóe để giải quyết tình huống)

Idioms

  • do some fancy footwork

    Thực hiện những động tác chân điệu nghệ, khéo léo (nghĩa đen); hoặc ứng biến tài tình, khôn khéo để giải quyết/tránh né một vấn đề khó khăn (nghĩa bóng).

    "The politician had to do some fancy footwork to avoid answering the difficult question."

    (Vị chính trị gia phải thực hiện vài 'màn nhào lộn chân' khéo léo để tránh trả lời câu hỏi khó.)

  • quick footwork

    Sự nhanh nhẹn, ứng biến nhanh chóng và hiệu quả (không chỉ về chân mà còn về tư duy, hành động trong tình huống khó khăn).

    "His quick footwork in negotiations saved the deal from falling apart."

    (Sự ứng biến nhanh nhạy của anh ấy trong đàm phán đã cứu vãn thỏa thuận khỏi đổ vỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

footwork

noun
Lật mặt

Cách một người di chuyển chân, đặc biệt khi chơi thể thao hoặc khiêu vũ.

"His excellent footwork allowed him to dodge the opponent's punches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His footwork is impressive during the boxing match.
Kỹ năng di chuyển chân của anh ấy rất ấn tượng trong trận đấu quyền anh.
Phủ định
She does not consider good footwork a priority in her dance routine.
Cô ấy không coi kỹ năng di chuyển chân tốt là ưu tiên trong bài nhảy của mình.
Nghi vấn
Does the coach emphasize footwork during basketball practice?
Huấn luyện viên có nhấn mạnh kỹ năng di chuyển chân trong buổi tập bóng rổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "footwork".

Trong Thể thao và Khiêu vũ

'Footwork' là một kỹ năng cực kỳ quan trọng trong nhiều môn thể thao và nghệ thuật biểu diễn. Trong quyền Anh, bóng rổ, bóng đá, và võ thuật, kỹ thuật di chuyển chân tốt cho phép vận động viên giữ thăng bằng, tạo khoảng cách, né đòn, hoặc tấn công hiệu quả. Trong khiêu vũ, nó là nền tảng để thực hiện các bước nhảy phức tạp và duyên dáng, góp phần tạo nên sự uyển chuyển và biểu cảm cho người vũ công.

Ẩn dụ trong Đời sống

Ngoài ý nghĩa đen, 'footwork' còn được dùng như một ẩn dụ để chỉ sự khéo léo, nhanh trí, hoặc khả năng ứng biến tài tình trong các tình huống xã hội, kinh doanh hay chính trị. Cụm từ 'fancy footwork' hay 'quick footwork' thường được dùng để mô tả việc ai đó xử lý một vấn đề phức tạp hoặc khó khăn một cách thông minh, đôi khi là để tránh né trách nhiệm một cách khéo léo.