footwork
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The way in which someone moves their feet, especially when playing a sport or dancing.
Vietnamese Meaning
Cách một người di chuyển chân, đặc biệt khi chơi thể thao hoặc khiêu vũ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His excellent footwork allowed him to dodge the opponent's punches."
"Kỹ năng di chuyển chân tuyệt vời của anh ấy đã cho phép anh ấy né tránh những cú đấm của đối thủ."
-
"The dancer's footwork was impressive."
"Kỹ năng di chuyển chân của vũ công thật ấn tượng."
-
"Good footwork is essential for success in boxing."
"Kỹ năng di chuyển chân tốt là rất cần thiết để thành công trong quyền anh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ kỹ năng di chuyển chân một cách khéo léo và hiệu quả. Trong thể thao, nó thường liên quan đến sự nhanh nhẹn và cân bằng. Trong khiêu vũ, nó liên quan đến sự uyển chuyển và chính xác.
Prepositions
in: được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà kỹ năng di chuyển chân được áp dụng (ví dụ: good footwork *in* boxing). with: được sử dụng để mô tả cách thức di chuyển chân (ví dụ: performed the steps *with* agile footwork).
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good footwork (kỹ thuật di chuyển chân tốt)
-
quick quick footwork (kỹ thuật di chuyển chân nhanh nhẹn)
-
fancy fancy footwork (kỹ thuật di chuyển chân điệu nghệ/phức tạp (thường mang nghĩa ẩn dụ cho sự khéo léo khi xử lý tình huống))
-
nimble nimble footwork (kỹ thuật di chuyển chân linh hoạt, nhanh nhẹn)
-
poor poor footwork (kỹ thuật di chuyển chân kém)
-
show show (some) footwork (thể hiện kỹ thuật di chuyển chân)
-
improve improve one's footwork (cải thiện kỹ thuật di chuyển chân của ai đó)
-
practice practice footwork (luyện tập kỹ thuật di chuyển chân)
-
rely on rely on fancy footwork (dựa vào sự khéo léo/mánh khóe để giải quyết tình huống)
Idioms
-
do some fancy footwork
Thực hiện những động tác chân điệu nghệ, khéo léo (nghĩa đen); hoặc ứng biến tài tình, khôn khéo để giải quyết/tránh né một vấn đề khó khăn (nghĩa bóng).
"The politician had to do some fancy footwork to avoid answering the difficult question."
(Vị chính trị gia phải thực hiện vài 'màn nhào lộn chân' khéo léo để tránh trả lời câu hỏi khó.)
-
quick footwork
Sự nhanh nhẹn, ứng biến nhanh chóng và hiệu quả (không chỉ về chân mà còn về tư duy, hành động trong tình huống khó khăn).
"His quick footwork in negotiations saved the deal from falling apart."
(Sự ứng biến nhanh nhạy của anh ấy trong đàm phán đã cứu vãn thỏa thuận khỏi đổ vỡ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
footwork
nounCách một người di chuyển chân, đặc biệt khi chơi thể thao hoặc khiêu vũ.
"His excellent footwork allowed him to dodge the opponent's punches."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His footwork is impressive during the boxing match. |
Kỹ năng di chuyển chân của anh ấy rất ấn tượng trong trận đấu quyền anh. |
| Phủ định | She does not consider good footwork a priority in her dance routine. |
Cô ấy không coi kỹ năng di chuyển chân tốt là ưu tiên trong bài nhảy của mình. |
| Nghi vấn | Does the coach emphasize footwork during basketball practice? |
Huấn luyện viên có nhấn mạnh kỹ năng di chuyển chân trong buổi tập bóng rổ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "footwork".
