for a bit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trong một khoảng thời gian ngắn; một chút; một lát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm going to lie down for a bit."
"Tôi sẽ nằm xuống một lát."
-
"Let's rest for a bit before we continue."
"Chúng ta hãy nghỉ ngơi một lát trước khi tiếp tục."
-
"Can you wait for me for a bit?"
"Bạn có thể đợi tôi một chút được không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian ngắn, không xác định. Nó có thể được sử dụng để chỉ một hành động sẽ diễn ra trong một thời gian ngắn hoặc một tình trạng sẽ kéo dài trong một thời gian ngắn. Nó mang sắc thái thân mật, thông thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wait wait for a bit (chờ một lát/chờ một chút)
-
rest rest for a bit (nghỉ ngơi một chút)
-
stay stay for a bit (ở lại một lúc)
-
talk talk for a bit (nói chuyện một lát)
-
think think for a bit (suy nghĩ một chút)
-
work work for a bit (làm việc một lúc)
-
be quiet be quiet for a bit (yên lặng một lát)
-
be free be free for a bit (rảnh rỗi một lúc)
Idioms
-
Not for a bit
hoàn toàn không, không hề; không trong một thời gian dài nữa
"Are you leaving soon? Not for a bit, I just got here!"
(Bạn sẽ đi sớm chứ? Hoàn toàn không, tôi vừa mới đến đây!)
-
Have someone going for a bit
đánh lừa, trêu chọc ai đó tạm thời; làm cho ai đó tin vào điều gì không có thật trong chốc lát
"He had us going for a bit, we really thought he won the lottery."
(Anh ấy đã đánh lừa chúng tôi một lúc, chúng tôi thực sự nghĩ rằng anh ấy đã trúng số độc đắc.)
-
For a bit of (something)
để có một chút (gì đó); vì một lý do không quá nghiêm trọng (thường là vui)
"We just went out for a bit of fun, nothing serious."
(Chúng tôi chỉ đi chơi để giải trí một chút, không có gì nghiêm trọng cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
for a bit
Adverbial PhraseTrong một khoảng thời gian ngắn; một chút; một lát.
"I'm going to lie down for a bit."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He stayed for a bit longer to finish his work. |
Anh ấy ở lại thêm một chút để hoàn thành công việc của mình. |
| Phủ định | They didn't stay for a bit because they were in a hurry. |
Họ đã không ở lại một chút nào vì họ đang vội. |
| Nghi vấn | Did she wait for a bit after the meeting ended? |
Cô ấy đã đợi một chút sau khi cuộc họp kết thúc phải không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I'm going to sit here for a bit: I need to rest my feet. |
Tôi sẽ ngồi đây một lát: Tôi cần nghỉ chân. |
| Phủ định | I won't be long; I'm just staying for a bit: I have another appointment soon. |
Tôi sẽ không ở lâu; Tôi chỉ ở lại một chút: Tôi có một cuộc hẹn khác sớm thôi. |
| Nghi vấn | Are you staying for a bit: Or do you have to leave right away? |
Bạn sẽ ở lại một lát chứ: Hay bạn phải đi ngay? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been waiting for a bit to see if the bus arrives. |
Tôi đã chờ một chút để xem xe buýt có đến không. |
| Phủ định | She hasn't been studying for the test for a bit, she just started. |
Cô ấy đã không học cho bài kiểm tra một chút nào, cô ấy chỉ mới bắt đầu thôi. |
| Nghi vấn | Have you been feeling unwell for a bit? |
Bạn đã cảm thấy không khỏe một chút nào à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "for a bit".
