(Top Banner Ad)
for a bit
A2
Adverbial Phrase A2 General English

for a bit

Nghĩa tiếng Việt

một chút một lát trong chốc lát trong một khoảng thời gian ngắn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

For a short period of time; briefly; for a little while.

Vietnamese Meaning

Trong một khoảng thời gian ngắn; một chút; một lát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm going to lie down for a bit."

    "Tôi sẽ nằm xuống một lát."

  • "Let's rest for a bit before we continue."

    "Chúng ta hãy nghỉ ngơi một lát trước khi tiếp tục."

  • "Can you wait for me for a bit?"

    "Bạn có thể đợi tôi một chút được không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bite cắn, ngoạm
Noun bite vết cắn; miếng ăn nhỏ
Adjective biting cay nghiệt, sắc bén (như gió lạnh, lời nói)
Phrase a little bit một chút, một ít

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bītaną
Old English
bītan
Old English
bita
Middle English
bit
Modern English
a bit

Nguồn gốc của 'bit' trong 'for a bit'

Cụm từ 'for a bit' dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn, không xác định. Từ 'bit' ban đầu xuất phát từ động từ 'bītan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'cắn'. Từ đó, nó phát triển thành 'bita' (danh từ), có nghĩa là 'một miếng nhỏ' hoặc 'một phần nhỏ'. Theo thời gian, 'a bit' dần được dùng để chỉ một 'khoảng thời gian nhỏ' hoặc 'một chút'. Khi kết hợp với giới từ 'for', nó tạo thành 'for a bit' với ý nghĩa 'trong một lát, một chút thời gian'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian ngắn, không xác định. Nó có thể được sử dụng để chỉ một hành động sẽ diễn ra trong một thời gian ngắn hoặc một tình trạng sẽ kéo dài trong một thời gian ngắn. Nó mang sắc thái thân mật, thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + for a bit
  • wait wait for a bit
    (chờ một lát/chờ một chút)
  • rest rest for a bit
    (nghỉ ngơi một chút)
  • stay stay for a bit
    (ở lại một lúc)
  • talk talk for a bit
    (nói chuyện một lát)
  • think think for a bit
    (suy nghĩ một chút)
  • work work for a bit
    (làm việc một lúc)
Trạng thái + for a bit
  • be quiet be quiet for a bit
    (yên lặng một lát)
  • be free be free for a bit
    (rảnh rỗi một lúc)

Idioms

  • Not for a bit

    hoàn toàn không, không hề; không trong một thời gian dài nữa

    "Are you leaving soon? Not for a bit, I just got here!"

    (Bạn sẽ đi sớm chứ? Hoàn toàn không, tôi vừa mới đến đây!)

  • Have someone going for a bit

    đánh lừa, trêu chọc ai đó tạm thời; làm cho ai đó tin vào điều gì không có thật trong chốc lát

    "He had us going for a bit, we really thought he won the lottery."

    (Anh ấy đã đánh lừa chúng tôi một lúc, chúng tôi thực sự nghĩ rằng anh ấy đã trúng số độc đắc.)

  • For a bit of (something)

    để có một chút (gì đó); vì một lý do không quá nghiêm trọng (thường là vui)

    "We just went out for a bit of fun, nothing serious."

    (Chúng tôi chỉ đi chơi để giải trí một chút, không có gì nghiêm trọng cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

for a bit

Adverbial Phrase
Lật mặt

Trong một khoảng thời gian ngắn; một chút; một lát.

"I'm going to lie down for a bit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He stayed for a bit longer to finish his work.
Anh ấy ở lại thêm một chút để hoàn thành công việc của mình.
Phủ định
They didn't stay for a bit because they were in a hurry.
Họ đã không ở lại một chút nào vì họ đang vội.
Nghi vấn
Did she wait for a bit after the meeting ended?
Cô ấy đã đợi một chút sau khi cuộc họp kết thúc phải không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I'm going to sit here for a bit: I need to rest my feet.
Tôi sẽ ngồi đây một lát: Tôi cần nghỉ chân.
Phủ định
I won't be long; I'm just staying for a bit: I have another appointment soon.
Tôi sẽ không ở lâu; Tôi chỉ ở lại một chút: Tôi có một cuộc hẹn khác sớm thôi.
Nghi vấn
Are you staying for a bit: Or do you have to leave right away?
Bạn sẽ ở lại một lát chứ: Hay bạn phải đi ngay?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been waiting for a bit to see if the bus arrives.
Tôi đã chờ một chút để xem xe buýt có đến không.
Phủ định
She hasn't been studying for the test for a bit, she just started.
Cô ấy đã không học cho bài kiểm tra một chút nào, cô ấy chỉ mới bắt đầu thôi.
Nghi vấn
Have you been feeling unwell for a bit?
Bạn đã cảm thấy không khỏe một chút nào à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "for a bit".

Sự linh hoạt trong giao tiếp và thời gian

'For a bit' thể hiện sự linh hoạt và không trang trọng trong giao tiếp tiếng Anh, đặc biệt trong các nền văn hóa phương Tây. Thay vì cam kết một khoảng thời gian cụ thể (ví dụ: 'for 10 minutes'), người nói sử dụng 'for a bit' để gợi ý một hành động tạm thời mà không cần sự chính xác tuyệt đối. Điều này phản ánh cách tiếp cận thoải mái hơn đối với các cam kết thời gian nhỏ trong các cuộc trò chuyện hàng ngày và các kế hoạch xã hội.

Mời gọi và gợi ý một cách nhẹ nhàng

Cụm từ này thường được dùng để đưa ra lời mời hoặc gợi ý một cách nhẹ nhàng, thân thiện. Ví dụ, khi bạn bè nói 'Let's chat for a bit' (Hãy trò chuyện một lát) hoặc 'Do you want to come over for a bit?' (Bạn có muốn ghé qua một lúc không?), họ đang đề xuất một hoạt động ngắn, không đòi hỏi sự chuẩn bị hay cam kết lớn, làm cho lời mời trở nên ít áp lực và dễ chấp nhận hơn.