for a short time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trong một khoảng thời gian ngắn; trong chốc lát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I lived in Paris for a short time."
"Tôi đã sống ở Paris trong một khoảng thời gian ngắn."
-
"She worked there for a short time before moving to a new job."
"Cô ấy đã làm việc ở đó trong một thời gian ngắn trước khi chuyển sang một công việc mới."
-
"The rain lasted only for a short time."
"Cơn mưa chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Tính từ | short | Ngắn, không dài |
| Danh từ | shortness | Sự ngắn ngủi, sự thiếu hụt |
| Động từ | shorten | Làm ngắn lại, rút ngắn |
| Trạng từ | shortly | Sắp, chẳng bao lâu nữa; một cách ngắn gọn |
| Danh từ | time | Thời gian |
| Danh từ | timer | Đồng hồ hẹn giờ, thiết bị định giờ |
| Tính từ | timely | Kịp thời, đúng lúc |
| Tính từ | timeless | Vĩnh cửu, không bị ảnh hưởng bởi thời gian |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
This phrase indicates that an action or state occurs or lasts only for a limited period. It emphasizes the brevity of the duration. The phrase implies something that does not continue for long.
Prepositions
The preposition 'for' specifies the duration of the short time period.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stay stay for a short time (ở lại trong một thời gian ngắn)
-
remain remain for a short time (duy trì/ở lại trong một thời gian ngắn)
-
visit visit for a short time (ghé thăm trong một thời gian ngắn)
-
work work for a short time (làm việc trong một thời gian ngắn)
-
last last for a short time (kéo dài trong một thời gian ngắn)
-
available available for a short time (có sẵn/khả dụng trong một thời gian ngắn)
-
only only for a short time (chỉ trong một thời gian ngắn)
-
just just for a short time (chỉ trong một thời gian ngắn (nhấn mạnh))
Idioms
-
just for a short time
Chỉ trong một thời gian rất ngắn, nhấn mạnh sự ngắn ngủi của khoảng thời gian.
"I'm only staying in London just for a short time, then I'm moving to Paris."
(Tôi chỉ ở lại Luân Đôn một thời gian rất ngắn, sau đó tôi sẽ chuyển đến Paris.)
-
only for a short time
Chỉ trong một thời gian ngắn và không lâu hơn, thường ngụ ý có giới hạn hoặc mục đích nhất định.
"The special offer is available only for a short time."
(Ưu đãi đặc biệt này chỉ có hiệu lực trong một thời gian ngắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
for a short time
Adverbial PhraseTrong một khoảng thời gian ngắn; trong chốc lát.
"I lived in Paris for a short time."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Enjoying a coffee for a short time helped me relax before the meeting. |
Thưởng thức một tách cà phê trong chốc lát giúp tôi thư giãn trước cuộc họp. |
| Phủ định | I don't mind waiting for a short time if it means getting a better seat. |
Tôi không ngại chờ đợi một lát nếu điều đó có nghĩa là có được một chỗ ngồi tốt hơn. |
| Nghi vấn | Is taking a break for a short time going to affect our productivity? |
Nghỉ ngơi một chút có ảnh hưởng đến năng suất của chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "for a short time".
