(Top Banner Ad)
for a short time
A2
Adverbial Phrase A2 General

for a short time

Nghĩa tiếng Việt

trong một thời gian ngắn chốc lát tạm thời
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Briefly; for a limited duration.

Vietnamese Meaning

Trong một khoảng thời gian ngắn; trong chốc lát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I lived in Paris for a short time."

    "Tôi đã sống ở Paris trong một khoảng thời gian ngắn."

  • "She worked there for a short time before moving to a new job."

    "Cô ấy đã làm việc ở đó trong một thời gian ngắn trước khi chuyển sang một công việc mới."

  • "The rain lasted only for a short time."

    "Cơn mưa chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Tính từ short Ngắn, không dài
Danh từ shortness Sự ngắn ngủi, sự thiếu hụt
Động từ shorten Làm ngắn lại, rút ngắn
Trạng từ shortly Sắp, chẳng bao lâu nữa; một cách ngắn gọn
Danh từ time Thời gian
Danh từ timer Đồng hồ hẹn giờ, thiết bị định giờ
Tính từ timely Kịp thời, đúng lúc
Tính từ timeless Vĩnh cửu, không bị ảnh hưởng bởi thời gian

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
for a short time

Nguồn gốc cụm từ

Cụm từ 'for a short time' là một cách diễn đạt đơn giản và trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ sự kết hợp của giới từ 'for', mạo từ 'a', tính từ 'short' (ngắn) và danh từ 'time' (thời gian). Mỗi từ thành phần đều có nguồn gốc sâu xa trong tiếng Anh cổ và các ngôn ngữ Germanik, nhưng bản thân cụm từ này là một cấu trúc ngữ pháp thông thường để chỉ một khoảng thời gian ngắn ngủi.

Usage Note

This phrase indicates that an action or state occurs or lasts only for a limited period. It emphasizes the brevity of the duration. The phrase implies something that does not continue for long.

Prepositions

for

The preposition 'for' specifies the duration of the short time period.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + for a short time
  • stay stay for a short time
    (ở lại trong một thời gian ngắn)
  • remain remain for a short time
    (duy trì/ở lại trong một thời gian ngắn)
  • visit visit for a short time
    (ghé thăm trong một thời gian ngắn)
  • work work for a short time
    (làm việc trong một thời gian ngắn)
  • last last for a short time
    (kéo dài trong một thời gian ngắn)
Tính từ/Trạng từ + for a short time
  • available available for a short time
    (có sẵn/khả dụng trong một thời gian ngắn)
  • only only for a short time
    (chỉ trong một thời gian ngắn)
  • just just for a short time
    (chỉ trong một thời gian ngắn (nhấn mạnh))

Idioms

  • just for a short time

    Chỉ trong một thời gian rất ngắn, nhấn mạnh sự ngắn ngủi của khoảng thời gian.

    "I'm only staying in London just for a short time, then I'm moving to Paris."

    (Tôi chỉ ở lại Luân Đôn một thời gian rất ngắn, sau đó tôi sẽ chuyển đến Paris.)

  • only for a short time

    Chỉ trong một thời gian ngắn và không lâu hơn, thường ngụ ý có giới hạn hoặc mục đích nhất định.

    "The special offer is available only for a short time."

    (Ưu đãi đặc biệt này chỉ có hiệu lực trong một thời gian ngắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

for a short time

Adverbial Phrase
Lật mặt

Trong một khoảng thời gian ngắn; trong chốc lát.

"I lived in Paris for a short time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying a coffee for a short time helped me relax before the meeting.
Thưởng thức một tách cà phê trong chốc lát giúp tôi thư giãn trước cuộc họp.
Phủ định
I don't mind waiting for a short time if it means getting a better seat.
Tôi không ngại chờ đợi một lát nếu điều đó có nghĩa là có được một chỗ ngồi tốt hơn.
Nghi vấn
Is taking a break for a short time going to affect our productivity?
Nghỉ ngơi một chút có ảnh hưởng đến năng suất của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "for a short time".

Giá trị của khoảnh khắc hiện tại

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là triết lý 'Carpe Diem' (nắm bắt khoảnh khắc), cụm từ 'for a short time' thường nhắc nhở về tính phù du của thời gian và khuyến khích mọi người tận hưởng hoặc trân trọng những gì đang có trong hiện tại, dù đó chỉ là một khoảng thời gian ngắn.

Xu hướng tạm thời trong tiêu dùng

Trong văn hóa tiêu dùng và kinh doanh hiện đại, 'for a short time' thường được dùng trong các chiến dịch tiếp thị để tạo cảm giác khan hiếm hoặc cấp bách, như 'chương trình khuyến mãi chỉ trong thời gian ngắn' (limited-time offer) hay 'cửa hàng pop-up' (pop-up store) chỉ mở cửa trong vài ngày hoặc vài tuần.