(Top Banner Ad)
force multiplication
C1
Danh từ C1 Quân sự, Kinh doanh, Quản lý

force multiplication

UK: /fɔːs ˌmʌltɪplɪˈkeɪʃən/ • US: /fɔrs ˌmʌltɪplɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhân tố nhân sức mạnh nhân lên sức mạnh bội số sức mạnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An attribute or combination of attributes which allow an entity to defeat an opposing entity of considerably larger size.

Vietnamese Meaning

Một thuộc tính hoặc sự kết hợp các thuộc tính cho phép một thực thể đánh bại một thực thể đối lập có quy mô lớn hơn đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Technology can act as a significant force multiplier, allowing a smaller team to achieve more."

    "Công nghệ có thể đóng vai trò là một yếu tố nhân sức mạnh đáng kể, cho phép một nhóm nhỏ hơn đạt được nhiều thành tựu hơn."

  • "Effective training is a key force multiplier in modern warfare."

    "Đào tạo hiệu quả là một yếu tố nhân sức mạnh quan trọng trong chiến tranh hiện đại."

  • "Strategic partnerships can provide significant force multiplication for small businesses."

    "Quan hệ đối tác chiến lược có thể mang lại sự nhân lên sức mạnh đáng kể cho các doanh nghiệp nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun force lực lượng, sức mạnh; sự ép buộc
Verb force ép buộc, thúc đẩy
Noun multiplication phép nhân; sự gia tăng, sự nhân lên
Verb multiply nhân lên, gia tăng; sinh sản
Noun multiplier hệ số nhân, yếu tố nhân
Adjective forceful mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục
Adjective multiplicative có tính nhân, liên quan đến phép nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortis
Old French
force
English
force
Latin
multiplicare
Old French
multiplication
English
multiplication
English
force multiplication (compound term, 20th century)

Nguồn gốc của 'Force Multiplication'

'Force multiplication' là một thuật ngữ ghép tương đối hiện đại, kết hợp hai từ có lịch sử lâu đời: 'force' (lực lượng, sức mạnh) và 'multiplication' (sự nhân lên, gia tăng). 'Force' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fortis' (mạnh mẽ) qua tiếng Pháp cổ 'force'. 'Multiplication' cũng từ tiếng Latin 'multiplicare' (nhân lên) qua tiếng Pháp cổ. Khi ghép lại, 'force multiplication' mang ý nghĩa là làm tăng đáng kể sức mạnh hoặc hiệu quả của một lực lượng hoặc nguồn lực hiện có, thường thông qua công nghệ, chiến lược hoặc sự phối hợp. Khái niệm này trở nên phổ biến trong lĩnh vực quân sự và kinh doanh vào thế kỷ 20.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự để mô tả các yếu tố (như công nghệ, chiến thuật, đào tạo, hoặc hợp tác) làm tăng hiệu quả chiến đấu của một lực lượng mà không cần tăng số lượng binh sĩ. Nó cũng được sử dụng trong kinh doanh và quản lý để chỉ các chiến lược hoặc công cụ giúp tăng năng suất hoặc hiệu quả của một tổ chức.

Prepositions

for in through

Ví dụ: 'force multiplication *for* a small army' (sự nhân lên sức mạnh cho một đội quân nhỏ), 'force multiplication *in* business' (sự nhân lên sức mạnh trong kinh doanh), 'achieving force multiplication *through* technology' (đạt được sự nhân lên sức mạnh thông qua công nghệ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + force multiplication
  • significant significant force multiplication
    (sự gia tăng sức mạnh đáng kể)
  • effective effective force multiplication
    (sự gia tăng sức mạnh hiệu quả)
  • technological technological force multiplication
    (sự gia tăng sức mạnh bằng công nghệ)
  • strategic strategic force multiplication
    (sự gia tăng sức mạnh mang tính chiến lược)
Verb + force multiplication
  • achieve achieve force multiplication
    (đạt được sự gia tăng sức mạnh)
  • provide provide force multiplication
    (cung cấp sự gia tăng sức mạnh)
  • enable enable force multiplication
    (tạo điều kiện cho sự gia tăng sức mạnh)
  • leverage leverage for force multiplication
    (tận dụng đòn bẩy để gia tăng sức mạnh)
Noun + force multiplication
  • tool for a tool for force multiplication
    (một công cụ để gia tăng sức mạnh)
  • key to a key to force multiplication
    (một yếu tố then chốt để gia tăng sức mạnh)

Idioms

  • a key to force multiplication

    một yếu tố then chốt để gia tăng sức mạnh/hiệu quả

    "Information sharing is often seen as a key to force multiplication in large organizations."

    (Chia sẻ thông tin thường được coi là yếu tố then chốt để gia tăng sức mạnh trong các tổ chức lớn.)

  • leverage for force multiplication

    đòn bẩy để gia tăng sức mạnh/hiệu quả

    "Advanced AI can serve as a significant leverage for force multiplication in data analysis."

    (AI tiên tiến có thể đóng vai trò là đòn bẩy đáng kể để gia tăng sức mạnh trong phân tích dữ liệu.)

  • achieve force multiplication through

    đạt được sự gia tăng sức mạnh thông qua...

    "The startup achieved force multiplication through strategic partnerships and cloud computing."

    (Công ty khởi nghiệp đã đạt được sự gia tăng sức mạnh thông qua các đối tác chiến lược và điện toán đám mây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

force multiplication

Danh từ
Lật mặt

Một thuộc tính hoặc sự kết hợp các thuộc tính cho phép một thực thể đánh bại một thực thể đối lập có quy mô lớn hơn đáng kể.

"Technology can act as a significant force multiplier, allowing a smaller team to achieve more."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "force multiplication".

Trong Chiến lược Quân sự

Trong lĩnh vực quân sự, 'force multiplication' là một khái niệm trung tâm, chỉ khả năng một lực lượng nhỏ hơn có thể đạt được hiệu quả tương đương hoặc vượt trội so với một lực lượng lớn hơn, thường thông qua việc sử dụng công nghệ tiên tiến (như máy bay không người lái, hệ thống mạng), chiến thuật thông minh, hoặc sự huấn luyện vượt trội và khả năng phối hợp cao. Nó cho phép các quốc gia có nguồn lực hạn chế vẫn có thể bảo vệ lợi ích của mình hoặc đạt được ưu thế chiến thuật.

Trong Kinh doanh và Công nghệ

Ngoài quân sự, 'force multiplication' cũng được áp dụng rộng rãi trong kinh doanh và công nghệ. Nó mô tả cách các công ty có thể tăng cường năng suất hoặc hiệu quả hoạt động mà không cần tăng đáng kể nguồn lực (nhân lực, vốn). Ví dụ, việc triển khai tự động hóa, trí tuệ nhân tạo (AI), hoặc các công cụ cộng tác hiệu quả có thể giúp một nhóm nhỏ làm được nhiều việc hơn, đạt được 'sự gia tăng sức mạnh' đáng kể trong sản xuất, dịch vụ khách hàng hoặc phát triển sản phẩm.