(Top Banner Ad)
weatherperson
B1
Danh từ B1 Khí tượng học

weatherperson

UK: /ˈweðəˌpɜːsən/ • US: /ˈweðərˌpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người dự báo thời tiết phát thanh viên thời tiết người dẫn chương trình thời tiết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who reports and forecasts weather conditions on television, radio, or online.

Vietnamese Meaning

Người đưa tin và dự báo thời tiết trên truyền hình, radio hoặc trực tuyến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weatherperson predicted a sunny day with clear skies."

    "Người dự báo thời tiết dự đoán một ngày nắng với bầu trời quang đãng."

  • "Our local weatherperson is always accurate with their predictions."

    "Người dự báo thời tiết địa phương của chúng tôi luôn chính xác với những dự đoán của họ."

  • "The weatherperson warned of a severe thunderstorm approaching the city."

    "Người dự báo thời tiết cảnh báo về một cơn giông bão dữ dội đang tiến đến thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weather Thời tiết
Verb weather Trải qua, chịu đựng (khó khăn, bão tố)
Noun person Người, cá nhân
Noun weatherman Người dự báo thời tiết (nam)
Noun weatherwoman Người dự báo thời tiết (nữ)
Noun meteorologist Nhà khí tượng học
Noun forecast Dự báo (thời tiết)
Verb forecast Dự báo
Noun forecaster Người dự báo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

English
weather
English
person
English
weatherperson

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'weatherperson' là một từ ghép hiện đại, kết hợp giữa 'weather' (thời tiết) và 'person' (người). Nó ra đời để thay thế các thuật ngữ cụ thể về giới tính như 'weatherman' (người dự báo thời tiết nam) và 'weatherwoman' (người dự báo thời tiết nữ), nhằm thể hiện sự trung lập về giới tính trong vai trò này.

Usage Note

Từ 'weatherperson' là một từ trung tính về giới tính, thay thế cho các từ cũ hơn như 'weatherman' hoặc 'weatherwoman'. Nó nhấn mạnh vai trò chuyên môn của người dự báo thời tiết hơn là giới tính của họ. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh truyền thông và thông tin đại chúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + weatherperson
  • watch watch the weatherperson
    (xem người dự báo thời tiết)
  • listen to listen to the weatherperson
    (nghe người dự báo thời tiết)
  • consult consult a weatherperson
    (tham khảo ý kiến người dự báo thời tiết)
Adjective + weatherperson
  • popular a popular weatherperson
    (một người dự báo thời tiết nổi tiếng)
  • local the local weatherperson
    (người dự báo thời tiết địa phương)
  • experienced an experienced weatherperson
    (một người dự báo thời tiết giàu kinh nghiệm)

Idioms

  • The weatherperson predicts...

    Người dự báo thời tiết dự đoán rằng...

    "The weatherperson predicts heavy rain for tomorrow."

    (Người dự báo thời tiết dự đoán ngày mai sẽ có mưa lớn.)

  • to be a trusted weatherperson

    là một người dự báo thời tiết đáng tin cậy

    "She is known to be a trusted weatherperson in the community."

    (Cô ấy được biết đến là một người dự báo thời tiết đáng tin cậy trong cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weatherperson

Danh từ
Lật mặt

Người đưa tin và dự báo thời tiết trên truyền hình, radio hoặc trực tuyến.

"The weatherperson predicted a sunny day with clear skies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weatherperson predicts sunshine tomorrow, we will go to the beach.
Nếu người dự báo thời tiết dự đoán trời nắng vào ngày mai, chúng ta sẽ đi biển.
Phủ định
If the weatherperson doesn't mention rain, I will leave my umbrella at home.
Nếu người dự báo thời tiết không đề cập đến mưa, tôi sẽ để ô ở nhà.
Nghi vấn
Will the outdoor concert be cancelled if the weatherperson forecasts a storm?
Buổi hòa nhạc ngoài trời có bị hủy không nếu người dự báo thời tiết dự báo có bão?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the storm hits, the experienced weatherperson will have been tracking its path for over 24 hours.
Vào thời điểm cơn bão đổ bộ, người dẫn chương trình thời tiết giàu kinh nghiệm sẽ đã theo dõi đường đi của nó trong hơn 24 giờ.
Phủ định
The new weatherperson won't have been forecasting for long enough to predict such unusual weather patterns.
Người dẫn chương trình thời tiết mới sẽ chưa dự báo đủ lâu để dự đoán các kiểu thời tiết bất thường như vậy.
Nghi vấn
Will the weatherperson have been warning the public about the upcoming heatwave well in advance?
Liệu người dẫn chương trình thời tiết có cảnh báo công chúng về đợt nắng nóng sắp tới trước không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the weatherperson had been more accurate about the storm; we would have prepared better.
Tôi ước người dự báo thời tiết đã chính xác hơn về cơn bão; chúng tôi đã chuẩn bị tốt hơn.
Phủ định
If only the weatherperson wouldn't make so many mistakes; everyone relies on their forecasts.
Giá mà người dự báo thời tiết đừng mắc quá nhiều lỗi; mọi người đều dựa vào dự báo của họ.
Nghi vấn
If only the weatherperson could give us a clear forecast for next week, would we be able to plan our trip better?
Giá mà người dự báo thời tiết có thể cho chúng ta một dự báo rõ ràng cho tuần tới, liệu chúng ta có thể lên kế hoạch cho chuyến đi của mình tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weatherperson".

Vai trò trong đời sống hàng ngày

Người dự báo thời tiết đóng một vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày của nhiều người. Các dự báo của họ giúp mọi người lên kế hoạch cho công việc, du lịch, hoạt động ngoài trời, và thậm chí là chuẩn bị cho các sự kiện thời tiết khắc nghiệt.

Hướng tới sự trung lập về giới

Việc sử dụng thuật ngữ 'weatherperson' thay vì 'weatherman' hay 'weatherwoman' phản ánh xu hướng xã hội hiện đại muốn sử dụng ngôn ngữ trung lập về giới tính. Điều này thể hiện sự công nhận rằng bất kỳ ai, không phân biệt giới tính, đều có thể đảm nhận vai trò dự báo thời tiết.