(Top Banner Ad)
foreign portfolio investment (fpi)
C1
danh từ C1 Kinh tế

foreign portfolio investment (fpi)

UK: /ˈfɒrən pɔːtˈfəʊliəʊ ɪnˈvɛstmənt/ • US: /ˈfɔːrən pɔːrtˈfoʊlioʊ ɪnˈvɛstmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đầu tư gián tiếp nước ngoài đầu tư danh mục nước ngoài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An investment in the financial assets of a foreign country, such as stocks or bonds, that does not entail control of the foreign enterprise.

Vietnamese Meaning

Một khoản đầu tư vào tài sản tài chính của một quốc gia nước ngoài, chẳng hạn như cổ phiếu hoặc trái phiếu, mà không bao gồm việc kiểm soát doanh nghiệp nước ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Foreign portfolio investment can contribute to economic growth in developing countries."

    "Đầu tư gián tiếp nước ngoài có thể đóng góp vào sự tăng trưởng kinh tế ở các nước đang phát triển."

  • "The country attracted significant foreign portfolio investment last year."

    "Nước này đã thu hút đáng kể đầu tư gián tiếp nước ngoài vào năm ngoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foreigner người nước ngoài
Noun foreignness tính nước ngoài; sự xa lạ
Verb invest đầu tư
Noun investor nhà đầu tư
Noun investment sự đầu tư; khoản đầu tư
Verb divest thoái vốn; rút vốn đầu tư
Noun divestment sự thoái vốn; sự rút vốn đầu tư

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
Modern Economic Term

Nguồn gốc của 'Đầu tư gián tiếp nước ngoài'

Cụm từ 'Foreign Portfolio Investment' (FPI) không có nguồn gốc từ tiếng Latin hay Hy Lạp cổ đại mà là một thuật ngữ kinh tế hiện đại, được ghép từ ba từ tiếng Anh: 'foreign' (nước ngoài), 'portfolio' (danh mục đầu tư) và 'investment' (đầu tư). Từ 'foreign' bắt nguồn từ tiếng Latin 'foris' (bên ngoài) và tiếng Pháp cổ 'forain' (bên ngoài, xa lạ). 'Portfolio' xuất phát từ tiếng Ý 'portafoglio', ghép từ 'portare' (mang, xách) và 'foglio' (tờ giấy), ban đầu chỉ cái cặp đựng giấy tờ, sau này phát triển nghĩa để chỉ tập hợp các tài sản tài chính. 'Investment' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'investire' (mặc quần áo vào), phát triển thành nghĩa 'đặt tiền vào' hoặc 'bỏ công sức vào' với hy vọng thu lợi nhuận. Khi các thị trường tài chính toàn cầu phát triển, các từ này được kết hợp để tạo thành một khái niệm đặc thù trong kinh tế học và tài chính quốc tế, mô tả dòng vốn chảy giữa các quốc gia.

Usage Note

FPI thường liên quan đến việc mua cổ phiếu, trái phiếu và các công cụ tài chính khác trên thị trường chứng khoán nước ngoài. Mục đích chính là kiếm lợi nhuận từ biến động giá cả và cổ tức, lãi suất. FPI khác với FDI (Foreign Direct Investment - Đầu tư trực tiếp nước ngoài) ở chỗ FPI không liên quan đến việc kiểm soát trực tiếp hoạt động kinh doanh của công ty nước ngoài.

Prepositions

in into

‘In’ thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực đầu tư (e.g., investment *in* stocks). ‘Into’ thường được sử dụng để chỉ hành động đầu tư (e.g., funds flowing *into* portfolio investment).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foreign portfolio investment (fpi)
  • strong strong foreign portfolio investment
    (đầu tư gián tiếp nước ngoài mạnh mẽ)
  • robust robust foreign portfolio investment
    (đầu tư gián tiếp nước ngoài vững mạnh/mạnh mẽ)
  • net net foreign portfolio investment
    (đầu tư gián tiếp nước ngoài ròng)
Verb + foreign portfolio investment (fpi)
  • attract attract foreign portfolio investment
    (thu hút đầu tư gián tiếp nước ngoài)
  • boost boost foreign portfolio investment
    (thúc đẩy/tăng cường đầu tư gián tiếp nước ngoài)
  • withdraw withdraw foreign portfolio investment
    (rút vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài)
foreign portfolio investment (fpi) + Noun
  • inflows foreign portfolio investment inflows
    (dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài chảy vào)
  • outflows foreign portfolio investment outflows
    (dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài chảy ra)
  • trends foreign portfolio investment trends
    (xu hướng đầu tư gián tiếp nước ngoài)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foreign portfolio investment (fpi)

danh từ
Lật mặt

Một khoản đầu tư vào tài sản tài chính của một quốc gia nước ngoài, chẳng hạn như cổ phiếu hoặc trái phiếu, mà không bao gồm việc kiểm soát doanh nghiệp nước ngoài.

"Foreign portfolio investment can contribute to economic growth in developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Investing in foreign portfolio investment is a common strategy for diversifying investment portfolios.
Đầu tư vào đầu tư danh mục nước ngoài là một chiến lược phổ biến để đa dạng hóa danh mục đầu tư.
Phủ định
The company is avoiding foreign portfolio investment due to the current economic instability.
Công ty đang tránh đầu tư vào danh mục nước ngoài do sự bất ổn kinh tế hiện tại.
Nghi vấn
Is considering foreign portfolio investment a wise decision in the current market?
Có nên cân nhắc đầu tư vào danh mục nước ngoài trong thị trường hiện tại không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will encourage foreign portfolio investment to boost the economy.
Chính phủ sẽ khuyến khích đầu tư gián tiếp nước ngoài để thúc đẩy nền kinh tế.
Phủ định
They are not going to allow foreign portfolio investment in certain sensitive sectors.
Họ sẽ không cho phép đầu tư gián tiếp nước ngoài vào một số lĩnh vực nhạy cảm nhất định.
Nghi vấn
Will foreign portfolio investment increase significantly next year?
Liệu đầu tư gián tiếp nước ngoài có tăng đáng kể vào năm tới không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had significantly increased its foreign portfolio investment in emerging markets before the financial crisis hit.
Công ty đã tăng đáng kể đầu tư vào danh mục đầu tư nước ngoài ở các thị trường mới nổi trước khi cuộc khủng hoảng tài chính xảy ra.
Phủ định
They had not realized how risky their foreign portfolio investment had become until the market crashed.
Họ đã không nhận ra khoản đầu tư vào danh mục đầu tư nước ngoài của họ đã trở nên rủi ro như thế nào cho đến khi thị trường sụp đổ.
Nghi vấn
Had the government anticipated the potential impact of foreign portfolio investment on the local currency?
Chính phủ đã dự đoán được tác động tiềm tàng của đầu tư vào danh mục đầu tư nước ngoài đối với đồng nội tệ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreign portfolio investment (fpi)".

FPI và Khả năng thanh khoản thị trường

Đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI) đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường tính thanh khoản cho thị trường tài chính của một quốc gia. Khi nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phiếu, trái phiếu hoặc các tài sản tài chính khác, họ cung cấp vốn cho thị trường, giúp các doanh nghiệp dễ dàng huy động vốn và các nhà đầu tư trong nước có thể mua bán tài sản linh hoạt hơn. Điều này tạo ra một thị trường năng động và hiệu quả hơn.

Rủi ro 'Vốn nóng' từ FPI

FPI đôi khi được gọi là 'vốn nóng' (hot money) vì đặc tính dễ dàng và nhanh chóng di chuyển qua biên giới quốc gia. Vốn này có thể nhanh chóng chảy vào một quốc gia khi lợi nhuận hấp dẫn và rút ra đột ngột khi thị trường có dấu hiệu bất ổn hoặc có rủi ro chính trị. Sự rút vốn ồ ạt này có thể gây ra biến động mạnh, mất giá tiền tệ, và thậm chí dẫn đến khủng hoảng tài chính, đặc biệt đối với các nền kinh tế mới nổi có thị trường tài chính chưa đủ sâu.