(Top Banner Ad)
foreign trade zone
C1
Danh từ C1 Kinh tế quốc tế

foreign trade zone

UK: /ˈfɒrɪn treɪd zəʊn/ • US: /ˈfɔːrən treɪd zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

khu chế xuất khu vực mậu dịch tự do
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific area within a country that is considered outside of its customs territory. Goods may be stored, manipulated, and manufactured within the zone without being subject to customs duties or taxes until they enter the country's customs territory.

Vietnamese Meaning

Một khu vực cụ thể trong một quốc gia được coi là nằm ngoài lãnh thổ hải quan của quốc gia đó. Hàng hóa có thể được lưu trữ, xử lý và sản xuất trong khu vực này mà không phải chịu thuế hải quan hoặc thuế cho đến khi chúng nhập vào lãnh thổ hải quan của quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to establish its distribution center in a foreign trade zone to reduce import costs."

    "Công ty quyết định thành lập trung tâm phân phối của mình trong một khu chế xuất để giảm chi phí nhập khẩu."

  • "The foreign trade zone allows companies to defer or eliminate customs duties on imported goods."

    "Khu chế xuất cho phép các công ty trì hoãn hoặc loại bỏ thuế hải quan đối với hàng hóa nhập khẩu."

  • "Many manufacturers locate their facilities in foreign trade zones to take advantage of lower labor costs and tax incentives."

    "Nhiều nhà sản xuất đặt cơ sở của họ trong các khu chế xuất để tận dụng lợi thế chi phí lao động thấp hơn và các ưu đãi thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foreigner Người nước ngoài, người xa lạ
Noun foreignness Tính chất xa lạ, sự ngoại quốc
Noun trader Thương nhân, người buôn bán
Noun trading Sự giao dịch, hoạt động thương mại
Adjective zonal Thuộc về khu vực, vành đai

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forāneus
Old French
forein
English
foreign
Proto-Germanic
*tredaną
Middle Low German/Dutch
trade
English
trade
Ancient Greek
ζώνη (zṓnē)
Latin
zona
Old French
zone
English
zone

Nguồn gốc của "Foreign Trade Zone"

Cụm từ "foreign trade zone" (khu ngoại quan) là một thuật ngữ hiện đại trong tiếng Anh, được ghép từ ba từ. "Foreign" có nghĩa là 'nước ngoài, thuộc về bên ngoài', bắt nguồn từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ. "Trade" nghĩa là 'thương mại, trao đổi', có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, ban đầu chỉ 'con đường' hoặc 'khóa học' rồi phát triển nghĩa sang 'giao dịch thương mại'. Cuối cùng, "zone" nghĩa là 'khu vực, vành đai', có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp lại, "foreign trade zone" mô tả một khu vực địa lý cụ thể tại một quốc gia, nơi hàng hóa nhập khẩu có thể được lưu trữ, xử lý, hoặc sản xuất mà không phải chịu thuế hải quan ngay lập tức, nhằm thúc đẩy thương mại quốc tế.

Usage Note

Foreign trade zones (FTZs) are used to attract foreign investment and promote exports. They can offer significant cost savings to companies that import, process, and re-export goods. FTZs are also sometimes referred to as free trade zones, but the term 'foreign trade zone' is more specific to the US and other countries that use a similar system.

Prepositions

in within

* **in:** Used to indicate that something is located inside the foreign trade zone. Example: 'The manufacturing plant is located in a foreign trade zone.'
* **within:** Similar to 'in', emphasizes containment within the boundaries. Example: 'All goods stored within the foreign trade zone are exempt from customs duties.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foreign trade zone
  • established established foreign trade zone
    (khu ngoại quan đã được thành lập)
  • designated designated foreign trade zone
    (khu ngoại quan được chỉ định)
  • new new foreign trade zone
    (khu ngoại quan mới)
  • activated activated foreign trade zone
    (khu ngoại quan đã được kích hoạt)
Verb + foreign trade zone
  • establish establish a foreign trade zone
    (thành lập một khu ngoại quan)
  • operate operate a foreign trade zone
    (vận hành một khu ngoại quan)
  • utilize utilize a foreign trade zone
    (sử dụng một khu ngoại quan)
  • locate in locate in a foreign trade zone
    (đặt tại một khu ngoại quan)
Noun + foreign trade zone
  • operator foreign trade zone operator
    (đơn vị vận hành khu ngoại quan)
  • benefits foreign trade zone benefits
    (những lợi ích của khu ngoại quan)
  • regulations foreign trade zone regulations
    (quy định về khu ngoại quan)

Idioms

  • to establish a foreign trade zone

    Thiết lập một khu ngoại quan (khu vực hải quan đặc biệt để thúc đẩy thương mại)

    "The government decided to establish a foreign trade zone to boost exports and attract foreign investment."

    (Chính phủ quyết định thiết lập một khu ngoại quan để thúc đẩy xuất khẩu và thu hút đầu tư nước ngoài.)

  • goods in a foreign trade zone

    Hàng hóa trong khu ngoại quan (hàng hóa được lưu giữ trong khu vực đặc biệt này)

    "Goods in a foreign trade zone are not subject to customs duties until they are moved into the domestic market."

    (Hàng hóa trong khu ngoại quan không phải chịu thuế hải quan cho đến khi chúng được đưa vào thị trường nội địa.)

  • to benefit from a foreign trade zone

    Hưởng lợi từ một khu ngoại quan (tận dụng các ưu đãi về thuế và hải quan)

    "Companies operating within the zone can significantly benefit from a foreign trade zone by reducing their operational costs."

    (Các công ty hoạt động trong khu vực có thể hưởng lợi đáng kể từ một khu ngoại quan bằng cách giảm chi phí vận hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foreign trade zone

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực cụ thể trong một quốc gia được coi là nằm ngoài lãnh thổ hải quan của quốc gia đó. Hàng hóa có thể được lưu trữ, xử lý và sản xuất trong khu vực này mà không phải chịu thuế hải quan hoặc thuế cho đến khi chúng nhập vào lãnh thổ hải quan của quốc gia.

"The company decided to establish its distribution center in a foreign trade zone to reduce import costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If goods are processed in a foreign trade zone, they are often exempt from certain tariffs.
Nếu hàng hóa được xử lý trong khu ngoại quan, chúng thường được miễn một số loại thuế quan nhất định.
Phủ định
If companies don't follow regulations in a foreign trade zone, they do not receive the tax benefits.
Nếu các công ty không tuân thủ các quy định trong khu ngoại quan, họ sẽ không nhận được các lợi ích về thuế.
Nghi vấn
If a company operates in a foreign trade zone, does it need to comply with all local labor laws?
Nếu một công ty hoạt động trong khu ngoại quan, nó có cần tuân thủ tất cả các luật lao động địa phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreign trade zone".

Vai trò thúc đẩy thương mại toàn cầu

Các khu ngoại quan (Foreign Trade Zones) đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thương mại quốc tế và thu hút đầu tư nước ngoài. Chúng được thiết lập để giúp các doanh nghiệp giảm chi phí hoạt động, đơn giản hóa quy trình hải quan và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu phức tạp và cạnh tranh gay gắt.

Lợi ích kinh tế và việc làm

Ngoài việc tạo thuận lợi cho thương mại, các khu ngoại quan còn mang lại nhiều lợi ích kinh tế cho quốc gia sở tại. Chúng thường tạo ra hàng ngàn việc làm trực tiếp và gián tiếp, thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp địa phương, và góp phần tăng trưởng GDP. Đây là một công cụ chính sách quan trọng mà nhiều chính phủ trên thế giới sử dụng để kích thích kinh tế.