(Top Banner Ad)
free trade zone
B2
Danh từ B2 Kinh tế

free trade zone

UK: /ˌfriː ˈtreɪd zəʊn/ • US: /ˌfriː ˈtreɪd zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực mậu dịch tự do khu thương mại tự do khu vực tự do thương mại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A geographic area where goods may be landed, stored, handled, manufactured, and re-exported under specific customs regulations and generally not subject to customs duty.

Vietnamese Meaning

Một khu vực địa lý nơi hàng hóa có thể được đưa vào, lưu trữ, xử lý, sản xuất và tái xuất khẩu theo các quy định hải quan cụ thể và thường không phải chịu thuế hải quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is planning to establish a new free trade zone to attract foreign investment."

    "Chính phủ đang lên kế hoạch thành lập một khu vực mậu dịch tự do mới để thu hút đầu tư nước ngoài."

  • "Many companies have factories located in free trade zones."

    "Nhiều công ty có nhà máy đặt tại các khu vực mậu dịch tự do."

  • "The free trade zone has boosted the local economy."

    "Khu vực mậu dịch tự do đã thúc đẩy nền kinh tế địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj free tự do, không bị ràng buộc
Adv freely một cách tự do
N freedom sự tự do
V trade giao dịch, buôn bán
N trade thương mại, sự giao dịch
N trader nhà buôn, người giao dịch
N trading hoạt động giao dịch
N zone khu vực, vùng
Adj zonal thuộc về khu vực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
frēo
Middle English
trad
Latin
zona
Modern English
free trade zone (compound)

Nguồn gốc 'Vùng Thương mại Tự do'

Thuật ngữ 'free trade zone' (vùng thương mại tự do) là sự kết hợp của ba từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Free' (tự do) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'frēo' có nghĩa là không bị ràng buộc. 'Trade' (thương mại) xuất hiện từ tiếng Anh trung đại 'trad', ban đầu có nghĩa là con đường, sau phát triển thành hoạt động mua bán. 'Zone' (khu vực) đến từ tiếng Latinh 'zona', có nghĩa là vành đai. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm kinh tế hiện đại, chỉ một khu vực địa lý được chỉ định nơi hàng hóa có thể được đưa vào, lưu trữ, xử lý, sản xuất lại và xuất khẩu mà không phải chịu thuế hải quan thông thường, nhằm thúc đẩy thương mại và đầu tư.

Usage Note

Khu vực mậu dịch tự do là một công cụ quan trọng trong thương mại quốc tế, giúp thúc đẩy hoạt động xuất nhập khẩu và tạo điều kiện thuận lợi cho việc hợp tác kinh tế giữa các quốc gia. Cần phân biệt với 'free trade agreement' (hiệp định thương mại tự do), là một thỏa thuận giữa các quốc gia, còn 'free trade zone' là một khu vực địa lý cụ thể.

Prepositions

in within

Ví dụ: 'The factory is located in a free trade zone.' (Nhà máy được đặt trong một khu vực mậu dịch tự do.) ; 'Operating within a free trade zone offers significant benefits.' (Hoạt động trong một khu vực mậu dịch tự do mang lại những lợi ích đáng kể.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + free trade zone
  • establish establish a free trade zone
    (thiết lập một vùng thương mại tự do)
  • create create a free trade zone
    (tạo ra một vùng thương mại tự do)
  • operate operate a free trade zone
    (vận hành một vùng thương mại tự do)
  • develop develop a free trade zone
    (phát triển một vùng thương mại tự do)
Adjective + free trade zone
  • special special free trade zone
    (vùng thương mại tự do đặc biệt)
  • designated designated free trade zone
    (vùng thương mại tự do được chỉ định)
  • successful successful free trade zone
    (vùng thương mại tự do thành công)
  • large large free trade zone
    (vùng thương mại tự do lớn)
Noun + free trade zone (related concepts)
  • benefits benefits of a free trade zone
    (lợi ích của một vùng thương mại tự do)
  • management management of a free trade zone
    (quản lý một vùng thương mại tự do)
  • investment investment in a free trade zone
    (đầu tư vào một vùng thương mại tự do)

Idioms

  • establish a free trade zone

    thiết lập một vùng thương mại tự do

    "Many countries aim to establish a free trade zone to boost their economies."

    (Nhiều quốc gia đặt mục tiêu thiết lập một vùng thương mại tự do để thúc đẩy nền kinh tế của họ.)

  • operate within a free trade zone

    hoạt động trong một vùng thương mại tự do

    "Companies operating within a free trade zone often enjoy tax incentives."

    (Các công ty hoạt động trong một vùng thương mại tự do thường được hưởng các ưu đãi về thuế.)

  • the benefits of a free trade zone

    những lợi ích của một vùng thương mại tự do

    "Local governments often highlight the benefits of a free trade zone, such as job creation."

    (Các chính quyền địa phương thường nhấn mạnh những lợi ích của một vùng thương mại tự do, chẳng hạn như tạo việc làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free trade zone

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực địa lý nơi hàng hóa có thể được đưa vào, lưu trữ, xử lý, sản xuất và tái xuất khẩu theo các quy định hải quan cụ thể và thường không phải chịu thuế hải quan.

"The government is planning to establish a new free trade zone to attract foreign investment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The free trade zone is considered beneficial for economic growth.
Khu vực mậu dịch tự do được coi là có lợi cho tăng trưởng kinh tế.
Phủ định
The free trade zone is not always seen as a solution to all trade barriers.
Khu vực mậu dịch tự do không phải lúc nào cũng được xem là giải pháp cho mọi rào cản thương mại.
Nghi vấn
Is the free trade zone being expanded to include more countries?
Khu vực mậu dịch tự do có đang được mở rộng để bao gồm nhiều quốc gia hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free trade zone".

Công cụ kinh tế toàn cầu

Các vùng thương mại tự do là một công cụ kinh tế quan trọng được nhiều quốc gia trên thế giới sử dụng để thu hút đầu tư nước ngoài, thúc đẩy xuất khẩu và tạo việc làm. Chúng thường được coi là động lực chính cho tăng trưởng kinh tế và phát triển công nghiệp, như các ví dụ nổi bật ở Thâm Quyến (Trung Quốc) hay Jebel Ali (Dubai) đã chứng minh vai trò của chúng trong việc biến đổi nền kinh tế khu vực.

Tranh cãi và tác động xã hội

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích kinh tế, các vùng thương mại tự do cũng thường là chủ đề của các cuộc tranh luận về quyền lợi người lao động, các quy định về môi trường và tiềm năng trốn thuế. Việc này cho thấy sự phức tạp trong việc cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và trách nhiệm xã hội, khi các quốc gia cố gắng tối đa hóa lợi ích mà không bỏ qua các vấn đề đạo đức và bền vững.