(Top Banner Ad)
export processing zone
B2
danh từ B2 Kinh tế

export processing zone

UK: /ˈek.spɔːt ˈprəʊ.ses.ɪŋ zəʊn/ • US: /ˈek.spɔːrt ˈprɑː.ses.ɪŋ zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

khu chế xuất khu công nghiệp chế biến hàng xuất khẩu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area within a country that has special economic regulations different from other areas in the same country. These regulations tend to contain measures that increase foreign investment by foreign investors (companies).

Vietnamese Meaning

Khu chế xuất, khu công nghiệp chế biến hàng xuất khẩu: một khu vực trong một quốc gia có các quy định kinh tế đặc biệt khác với các khu vực khác trong cùng quốc gia. Các quy định này thường bao gồm các biện pháp nhằm tăng đầu tư nước ngoài từ các nhà đầu tư nước ngoài (các công ty).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is planning to establish several export processing zones to boost the country's export revenue."

    "Chính phủ đang lên kế hoạch thành lập một vài khu chế xuất để thúc đẩy doanh thu xuất khẩu của đất nước."

  • "Many factories are located in the export processing zone."

    "Nhiều nhà máy được đặt trong khu chế xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb export xuất khẩu (hàng hóa, dịch vụ)
Noun export sự xuất khẩu, hàng xuất khẩu
Noun exporter người/công ty xuất khẩu
Noun exportation hành động hoặc quá trình xuất khẩu
Adjective export-oriented định hướng xuất khẩu
Verb process xử lý, chế biến, gia công
Noun process quá trình, quy trình, công đoạn
Noun processor thiết bị xử lý, bộ xử lý
Adjective processed đã qua chế biến, đã được xử lý
Noun processing sự chế biến, quá trình xử lý
Noun zone khu vực, vùng
Verb zone phân vùng, chia khu vực
Adjective zonal thuộc về khu vực hoặc vùng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
export
English
processing
English
zone
English
export processing zone

Nguồn gốc của 'Khu Chế Xuất'

Thuật ngữ 'export processing zone' (khu chế xuất) là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, xuất hiện từ giữa thế kỷ 20. Nó được tạo thành từ ba từ: 'export' (xuất khẩu, từ tiếng Latin 'exportare' nghĩa là mang ra ngoài), 'processing' (chế biến, từ tiếng Latin 'processus' nghĩa là tiến lên) và 'zone' (khu vực, từ tiếng Hy Lạp 'zone' nghĩa là đai, và tiếng Latin 'zona'). Khái niệm này ra đời để chỉ định các khu vực địa lý đặc biệt, nơi hàng hóa được sản xuất và chế biến chủ yếu phục vụ mục đích xuất khẩu, thường được hưởng các chính sách ưu đãi về thuế và hải quan nhằm thu hút đầu tư nước ngoài và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Usage Note

Khu chế xuất là một khu vực kinh tế đặc biệt được thiết lập để thu hút đầu tư nước ngoài và thúc đẩy xuất khẩu. Các doanh nghiệp trong khu chế xuất thường được hưởng các ưu đãi về thuế, thủ tục hải quan và các quy định khác. Khái niệm này thường được so sánh với 'free trade zone' (khu vực mậu dịch tự do), nhưng khu chế xuất thường tập trung vào hoạt động sản xuất để xuất khẩu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + export processing zone
  • establish establish an export processing zone
    (thành lập một khu chế xuất)
  • operate within operate within an export processing zone
    (hoạt động trong một khu chế xuất)
  • attract investment to attract investment to an export processing zone
    (thu hút đầu tư vào một khu chế xuất)
  • develop develop an export processing zone
    (phát triển một khu chế xuất)
Adjective + export processing zone
  • new a new export processing zone
    (một khu chế xuất mới)
  • successful a successful export processing zone
    (một khu chế xuất thành công)
  • industrial an industrial export processing zone
    (một khu chế xuất công nghiệp)
Noun + of + export processing zone
  • establishment the establishment of an export processing zone
    (việc thành lập khu chế xuất)
  • management the management of an export processing zone
    (sự quản lý khu chế xuất)
  • benefits the benefits of an export processing zone
    (lợi ích của khu chế xuất)

Idioms

  • set up an export processing zone

    thiết lập/thành lập một khu chế xuất

    "The government decided to set up a new export processing zone to boost foreign investment and job creation."

    (Chính phủ đã quyết định thiết lập một khu chế xuất mới để thúc đẩy đầu tư nước ngoài và tạo việc làm.)

  • companies operating in an export processing zone

    các công ty hoạt động trong khu chế xuất

    "Companies operating in an export processing zone often enjoy significant tax incentives and simplified customs procedures."

    (Các công ty hoạt động trong khu chế xuất thường được hưởng các ưu đãi thuế đáng kể và quy trình hải quan đơn giản hóa.)

  • invest in an export processing zone

    đầu tư vào một khu chế xuất

    "Many multinational corporations are looking to invest in export processing zones in emerging economies for production."

    (Nhiều tập đoàn đa quốc gia đang tìm cách đầu tư vào các khu chế xuất ở các nền kinh tế mới nổi để sản xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

export processing zone

danh từ
Lật mặt

Khu chế xuất, khu công nghiệp chế biến hàng xuất khẩu: một khu vực trong một quốc gia có các quy định kinh tế đặc biệt khác với các khu vực khác trong cùng quốc gia. Các quy định này thường bao gồm các biện pháp nhằm tăng đầu tư nước ngoài từ các nhà đầu tư nước ngoài (các công ty).

"The government is planning to establish several export processing zones to boost the country's export revenue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "export processing zone".

Động lực phát triển kinh tế

Khu chế xuất (EPZ) thường được coi là một công cụ quan trọng để các quốc gia đang phát triển thúc đẩy công nghiệp hóa và xuất khẩu. Bằng cách cung cấp các ưu đãi như miễn thuế, cơ sở hạ tầng tốt, và quy trình hành chính đơn giản, EPZ thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), tạo ra việc làm và thúc đẩy chuyển giao công nghệ, góp phần vào tăng trưởng kinh tế.

Vai trò trong chuỗi cung ứng toàn cầu

Các khu chế xuất đóng vai trò thiết yếu trong chuỗi cung ứng và sản xuất toàn cầu. Các công ty đa quốc gia thường đặt nhà máy tại đây để tận dụng lợi thế về chi phí sản xuất thấp, tiếp cận thị trường quốc tế dễ dàng hơn và các điều kiện kinh doanh thuận lợi, giúp họ tối ưu hóa hoạt động sản xuất và phân phối sản phẩm ra toàn cầu.