(Top Banner Ad)
foremost in one's mind
C1
Tính từ C1 Tổng quát

foremost in one's mind

UK: /ˈfɔː.məʊst/ • US: /ˈfɔːr.moʊst/

Nghĩa tiếng Việt

luôn tâm niệm luôn nghĩ đến đầu tiên quan trọng nhất trong tâm trí điều quan tâm hàng đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Most important or best; leading.

Vietnamese Meaning

Quan trọng nhất, hàng đầu, nổi bật nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The safety of our employees is foremost in our minds."

    "Sự an toàn của nhân viên luôn là điều quan trọng nhất trong tâm trí chúng tôi."

  • "The victims of the disaster are foremost in our minds as we celebrate this holiday."

    "Các nạn nhân của thảm họa luôn là điều chúng tôi nghĩ đến đầu tiên khi chúng tôi ăn mừng ngày lễ này."

  • "His family's well-being was always foremost in his mind."

    "Sức khỏe của gia đình anh ấy luôn là điều quan trọng nhất trong tâm trí anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb fore ở phía trước; trước
Adjective fore phía trước; trước tiên
Adjective foremost quan trọng nhất, hàng đầu
Adverb foremost trước hết, trước tiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
forma
Old English
formest
Middle English
foremost
Modern English
foremost

Nguồn gốc của 'foremost'

Từ 'foremost' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English). Ban đầu, nó xuất phát từ 'forma', có nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'trước nhất'. Bằng cách thêm hậu tố so sánh bậc nhất '-est' vào 'forma', người ta tạo ra 'formest'. Qua thời gian, cấu trúc này phát triển thành 'foremost' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa là 'quan trọng nhất', 'hàng đầu' hoặc 'xảy ra trước tiên', thường mang ý nghĩa 'ở vị trí quan trọng nhất trong tâm trí'.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái nhấn mạnh sự quan trọng và ưu tiên của một suy nghĩ, ý tưởng nào đó trong tâm trí của ai đó. Nó ngụ ý rằng điều đó luôn được nhớ đến, suy nghĩ về hoặc cân nhắc trước khi những điều khác. So với các cụm từ như 'at the front of one's mind' hoặc 'on one's mind', 'foremost' mang tính trang trọng và nhấn mạnh hơn về mức độ ưu tiên.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ vị trí, ở đây là vị trí 'trong tâm trí'. Nó cho thấy rằng suy nghĩ đó chiếm một vị trí quan trọng bên trong tâm trí của người đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + (chủ thể) + foremost in one's mind
  • keep something foremost in one's mind
    (giữ điều gì đó là ưu tiên hàng đầu trong tâm trí; luôn ghi nhớ điều gì đó)
  • have something foremost in one's mind
    (có điều gì đó là quan trọng nhất, ưu tiên hàng đầu trong suy nghĩ)
  • hold something foremost in one's mind
    (xem điều gì đó là quan trọng nhất, giữ trong tâm trí và hành động theo đó)
  • bear something foremost in one's mind
    (ghi nhớ điều gì đó là quan trọng nhất, không quên)

Idioms

  • To have something foremost in one's mind

    Có điều gì đó là ưu tiên hàng đầu, quan trọng nhất trong suy nghĩ hoặc trong tâm trí.

    "His children's safety was always foremost in his mind."

    (Sự an toàn của các con anh ấy luôn là điều quan trọng nhất trong tâm trí anh ấy.)

  • To keep something foremost in one's mind

    Liên tục ghi nhớ hoặc xem điều gì đó là quan trọng nhất để hành động hoặc đưa ra quyết định.

    "We must keep customer satisfaction foremost in our minds when designing new products."

    (Chúng ta phải luôn đặt sự hài lòng của khách hàng lên hàng đầu khi thiết kế sản phẩm mới.)

  • With something foremost in one's mind

    Với điều gì đó là mối quan tâm chính, động lực chính hoặc mục tiêu hàng đầu.

    "With economic stability foremost in their minds, the government introduced new policies."

    (Với sự ổn định kinh tế là ưu tiên hàng đầu, chính phủ đã ban hành các chính sách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foremost in one's mind

Tính từ
Lật mặt

Quan trọng nhất, hàng đầu, nổi bật nhất.

"The safety of our employees is foremost in our minds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foremost in one's mind".

Văn hóa ưu tiên và tập trung

Trong văn hóa phương Tây, việc xác định rõ ràng các ưu tiên và duy trì sự tập trung vào những điều quan trọng nhất được đánh giá cao trong cả công việc lẫn cuộc sống cá nhân. Cụm từ 'foremost in one's mind' thể hiện tầm quan trọng của việc có một định hướng rõ ràng, thường liên quan đến các khái niệm như đặt mục tiêu (goal-setting), quản lý thời gian và sự chú tâm. Nó ngụ ý rằng những điều được xem là 'foremost in one's mind' sẽ định hình các quyết định và hành động của một người.