least important
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having the smallest degree of importance; of minimal significance.
Vietnamese Meaning
Ít quan trọng nhất; có tầm quan trọng tối thiểu; không đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Completing the report is the least important task on my list today."
"Hoàn thành báo cáo là công việc ít quan trọng nhất trong danh sách của tôi hôm nay."
-
"Among all the options, this one seems the least important."
"Trong tất cả các lựa chọn, lựa chọn này có vẻ ít quan trọng nhất."
-
"The color of the walls is the least important detail."
"Màu sắc của các bức tường là chi tiết ít quan trọng nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "least important" được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó hoặc ai đó có mức độ quan trọng thấp nhất trong một nhóm hoặc một tình huống cụ thể. Nó thường được sử dụng trong các tình huống so sánh hoặc đánh giá để xác định ưu tiên. Khác với "unimportant" (không quan trọng), "least important" ngụ ý có sự so sánh với các yếu tố khác.
Prepositions
Khi sử dụng "to", nó thường chỉ sự liên quan hoặc ảnh hưởng: "The deadline is least important to him." (Thời hạn là ít quan trọng nhất đối với anh ta). Khi sử dụng "for", nó chỉ mục đích hoặc lý do: "This issue is least important for our main goals." (Vấn đề này là ít quan trọng nhất cho các mục tiêu chính của chúng ta).
Collocations (Từ đi kèm)
-
the least important thing (điều ít quan trọng nhất)
-
the least important factor (yếu tố ít quan trọng nhất)
-
some least important details (một vài chi tiết ít quan trọng nhất)
-
consider the least important aspect (xem xét khía cạnh ít quan trọng nhất)
-
ignore the least important point (bỏ qua điểm ít quan trọng nhất)
Idioms
-
last but not least
cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng
"Last but not least, I'd like to thank my family."
(Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, tôi muốn cảm ơn gia đình của mình.)
-
not in the least
hoàn toàn không, một chút nào cũng không
"I'm not worried in the least."
(Tôi hoàn toàn không lo lắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
least important
Adjective PhraseÍt quan trọng nhất; có tầm quan trọng tối thiểu; không đáng kể.
"Completing the report is the least important task on my list today."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were the CEO, I would consider that project the least important. |
Nếu tôi là CEO, tôi sẽ coi dự án đó là ít quan trọng nhất. |
| Phủ định | If he didn't think deadlines were important, he wouldn't complete the least important tasks first. |
Nếu anh ấy không nghĩ thời hạn quan trọng, anh ấy sẽ không hoàn thành những nhiệm vụ ít quan trọng nhất trước. |
| Nghi vấn | Would you prioritize it if you considered it the least important task? |
Bạn có ưu tiên nó không nếu bạn coi nó là nhiệm vụ ít quan trọng nhất? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known that detail was least important, I would have prioritized other tasks. |
Nếu tôi biết chi tiết đó là ít quan trọng nhất, tôi đã ưu tiên các nhiệm vụ khác. |
| Phủ định | If the manager hadn't considered the deadline least important, he wouldn't have approved the delay. |
Nếu người quản lý không coi thời hạn là ít quan trọng nhất, anh ấy đã không chấp nhận sự trì hoãn. |
| Nghi vấn | Would they have missed the opportunity if they had known that networking was least important? |
Liệu họ có bỏ lỡ cơ hội nếu họ biết rằng việc xây dựng mạng lưới quan hệ là ít quan trọng nhất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "least important".
