(Top Banner Ad)
least important
B1
Adjective Phrase B1 General

least important

UK: /liːst ɪmˈpɔːtənt/ • US: /liːst ɪmˈpɔːrtənt/

Nghĩa tiếng Việt

ít quan trọng nhất kém quan trọng nhất không quan trọng bằng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the smallest degree of importance; of minimal significance.

Vietnamese Meaning

Ít quan trọng nhất; có tầm quan trọng tối thiểu; không đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Completing the report is the least important task on my list today."

    "Hoàn thành báo cáo là công việc ít quan trọng nhất trong danh sách của tôi hôm nay."

  • "Among all the options, this one seems the least important."

    "Trong tất cả các lựa chọn, lựa chọn này có vẻ ít quan trọng nhất."

  • "The color of the walls is the least important detail."

    "Màu sắc của các bức tường là chi tiết ít quan trọng nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective least ít nhất, nhỏ nhất, kém quan trọng nhất
Adverb least ít nhất, tối thiểu
Noun least điều ít nhất, mức tối thiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laisizaz
Old English
lǣst
English
least

Nguồn gốc của 'least'

Từ 'least' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, có nghĩa là 'ít nhất'. Nó thể hiện mức độ nhỏ nhất hoặc tầm quan trọng thấp nhất trong một loạt các đối tượng hoặc ý tưởng. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như là 'ít quan trọng nhất' hoặc 'nhỏ nhất'.

Usage Note

Cụm từ "least important" được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó hoặc ai đó có mức độ quan trọng thấp nhất trong một nhóm hoặc một tình huống cụ thể. Nó thường được sử dụng trong các tình huống so sánh hoặc đánh giá để xác định ưu tiên. Khác với "unimportant" (không quan trọng), "least important" ngụ ý có sự so sánh với các yếu tố khác.

Prepositions

to for

Khi sử dụng "to", nó thường chỉ sự liên quan hoặc ảnh hưởng: "The deadline is least important to him." (Thời hạn là ít quan trọng nhất đối với anh ta). Khi sử dụng "for", nó chỉ mục đích hoặc lý do: "This issue is least important for our main goals." (Vấn đề này là ít quan trọng nhất cho các mục tiêu chính của chúng ta).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + least important
  • the least important thing
    (điều ít quan trọng nhất)
  • the least important factor
    (yếu tố ít quan trọng nhất)
  • some least important details
    (một vài chi tiết ít quan trọng nhất)
Verb + least important
  • consider the least important aspect
    (xem xét khía cạnh ít quan trọng nhất)
  • ignore the least important point
    (bỏ qua điểm ít quan trọng nhất)

Idioms

  • last but not least

    cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng

    "Last but not least, I'd like to thank my family."

    (Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, tôi muốn cảm ơn gia đình của mình.)

  • not in the least

    hoàn toàn không, một chút nào cũng không

    "I'm not worried in the least."

    (Tôi hoàn toàn không lo lắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

least important

Adjective Phrase
Lật mặt

Ít quan trọng nhất; có tầm quan trọng tối thiểu; không đáng kể.

"Completing the report is the least important task on my list today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were the CEO, I would consider that project the least important.
Nếu tôi là CEO, tôi sẽ coi dự án đó là ít quan trọng nhất.
Phủ định
If he didn't think deadlines were important, he wouldn't complete the least important tasks first.
Nếu anh ấy không nghĩ thời hạn quan trọng, anh ấy sẽ không hoàn thành những nhiệm vụ ít quan trọng nhất trước.
Nghi vấn
Would you prioritize it if you considered it the least important task?
Bạn có ưu tiên nó không nếu bạn coi nó là nhiệm vụ ít quan trọng nhất?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known that detail was least important, I would have prioritized other tasks.
Nếu tôi biết chi tiết đó là ít quan trọng nhất, tôi đã ưu tiên các nhiệm vụ khác.
Phủ định
If the manager hadn't considered the deadline least important, he wouldn't have approved the delay.
Nếu người quản lý không coi thời hạn là ít quan trọng nhất, anh ấy đã không chấp nhận sự trì hoãn.
Nghi vấn
Would they have missed the opportunity if they had known that networking was least important?
Liệu họ có bỏ lỡ cơ hội nếu họ biết rằng việc xây dựng mạng lưới quan hệ là ít quan trọng nhất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "least important".

Tầm quan trọng của việc ưu tiên

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc xác định và ưu tiên những việc quan trọng nhất là rất cần thiết để đạt được hiệu quả và thành công. Việc loại bỏ hoặc giảm thiểu sự chú ý đến những điều 'ít quan trọng nhất' giúp tập trung nguồn lực và năng lượng vào những mục tiêu chính.