(Top Banner Ad)
auspice
C1
noun C1 Lịch sử, Văn hóa, Tôn giáo (La Mã cổ đại)

auspice

UK: /ˈɔːspɪs/ • US: /ˈɔːspɪs/

Nghĩa tiếng Việt

điềm báo sự bảo trợ dưới sự bảo trợ của dưới sự bảo hộ của
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sign of what will happen in the future; an omen.

Vietnamese Meaning

Một dấu hiệu cho thấy điều gì sẽ xảy ra trong tương lai; một điềm báo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The peace talks were held under the auspices of the United Nations."

    "Các cuộc đàm phán hòa bình được tổ chức dưới sự bảo trợ của Liên Hợp Quốc."

  • "They launched the new company under the auspicious auspices of several leading investors."

    "Họ ra mắt công ty mới dưới sự bảo trợ đầy hứa hẹn của một vài nhà đầu tư hàng đầu."

  • "The archaeological dig was conducted under the auspices of the National Museum."

    "Cuộc khai quật khảo cổ được tiến hành dưới sự bảo trợ của Bảo tàng Quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun auspice / auspices Sự bảo trợ, sự đỡ đầu (thường dùng ở dạng số nhiều 'auspices').
Adjective auspicious Có điềm lành, thuận lợi, may mắn.
Adjective inauspicious Không may, gở, báo điềm xấu.
Adverb auspiciously Một cách thuận lợi, một cách may mắn.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa, Tôn giáo (La Mã cổ đại)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
avis ('bird') + specere ('to look at')
Latin
auspex ('bird-seer')
Latin
auspicium ('divination by observing birds')
French
auspice
English
auspice

Bói toán từ loài chim

Trong thời La Mã cổ đại, trước khi bắt đầu bất kỳ sự kiện quan trọng nào như một trận chiến hay một buổi lễ, các thầy tu gọi là 'augur' sẽ quan sát các loài chim. Họ giải mã ý muốn của các vị thần qua cách chim bay, tiếng hót hoặc thậm chí là nội tạng của chúng. Nếu các dấu hiệu tốt lành (good omens), sự kiện đó được cho là bắt đầu 'dưới điềm báo tốt'. Từ 'auspice' bắt nguồn trực tiếp từ tục lệ này, kết hợp từ 'avis' (chim) và 'specere' (nhìn).

Usage Note

Từ 'auspice' thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt liên quan đến các hoạt động bói toán và tiên tri của người La Mã cổ đại. Nó mang sắc thái trang trọng và cổ kính. Không nên nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như 'omen' hay 'prognostication' trong các ngữ cảnh thông thường, hiện đại. 'Auspice' nhấn mạnh vào sự bảo trợ hoặc sự ủng hộ.

Prepositions

under auspices of

* 'under the auspices of': Dưới sự bảo trợ, dưới sự bảo hộ của ai/cái gì. Thường được sử dụng để chỉ sự ủng hộ, cho phép hoặc bảo vệ từ một tổ chức, người có quyền lực hoặc ảnh hưởng.
* Ví dụ: The project was conducted under the auspices of the United Nations.

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + Auspices
  • under the auspices of...
    (dưới sự bảo trợ của...)
Adjective + Auspices
  • favorable auspices
    (sự khởi đầu thuận lợi, điềm báo tốt)
  • good auspices
    (sự bảo trợ tốt, điềm lành)
  • divine auspices
    (sự phù hộ của thần linh)

Idioms

  • under the auspices of someone/something

    Dưới sự bảo trợ, đỡ đầu, hoặc với sự hỗ trợ và chấp thuận chính thức của một người hoặc một tổ chức.

    "The art exhibition was held under the auspices of the British Council."

    (Triển lãm nghệ thuật được tổ chức dưới sự bảo trợ của Hội đồng Anh.)

  • begin under favorable/good auspices

    Bắt đầu một việc gì đó với những dấu hiệu thành công, một cách rất thuận lợi và hứa hẹn.

    "With strong financial backing and a clear plan, the new company began under the most favorable auspices."

    (Với sự hậu thuẫn tài chính vững chắc và một kế hoạch rõ ràng, công ty mới đã khởi đầu dưới những điều kiện thuận lợi nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

auspice

noun
Lật mặt

Một dấu hiệu cho thấy điều gì sẽ xảy ra trong tương lai; một điềm báo.

"The peace talks were held under the auspices of the United Nations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auspice".

Thuật Bói Chim của Người La Mã Cổ đại (Augury)

Ở La Mã cổ đại, không có quyết định chính trị hay quân sự quan trọng nào được đưa ra mà không tham vấn một 'augur' - thầy tu chuyên đọc điềm báo từ loài chim. Một đàn đại bàng bay qua có thể là một dấu hiệu tốt ('auspicious'), trong khi tiếng quạ kêu bên trái có thể là điềm gở ('inauspicious'). Niềm tin này ảnh hưởng sâu sắc đến mọi mặt của xã hội La Mã.

Từ 'Điềm Báo' đến 'Bảo Trợ' Hiện Đại

Ý nghĩa của 'auspice' đã chuyển dịch từ điềm báo của thần linh sang sự hỗ trợ của con người. Nếu một sự kiện bắt đầu 'dưới điềm báo tốt' thì nó có khả năng thành công. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng. Khi một tổ chức lớn 'bảo trợ' (gives their auspices) cho một dự án, họ đang cho mượn uy tín, nguồn lực và sự ủng hộ của mình, hoạt động như một 'điềm báo tốt' thời hiện đại cho sự thành công của dự án đó.