auspice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sign of what will happen in the future; an omen.
Vietnamese Meaning
Một dấu hiệu cho thấy điều gì sẽ xảy ra trong tương lai; một điềm báo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The peace talks were held under the auspices of the United Nations."
"Các cuộc đàm phán hòa bình được tổ chức dưới sự bảo trợ của Liên Hợp Quốc."
-
"They launched the new company under the auspicious auspices of several leading investors."
"Họ ra mắt công ty mới dưới sự bảo trợ đầy hứa hẹn của một vài nhà đầu tư hàng đầu."
-
"The archaeological dig was conducted under the auspices of the National Museum."
"Cuộc khai quật khảo cổ được tiến hành dưới sự bảo trợ của Bảo tàng Quốc gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | auspice / auspices | Sự bảo trợ, sự đỡ đầu (thường dùng ở dạng số nhiều 'auspices'). |
| Adjective | auspicious | Có điềm lành, thuận lợi, may mắn. |
| Adjective | inauspicious | Không may, gở, báo điềm xấu. |
| Adverb | auspiciously | Một cách thuận lợi, một cách may mắn. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'auspice' thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt liên quan đến các hoạt động bói toán và tiên tri của người La Mã cổ đại. Nó mang sắc thái trang trọng và cổ kính. Không nên nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như 'omen' hay 'prognostication' trong các ngữ cảnh thông thường, hiện đại. 'Auspice' nhấn mạnh vào sự bảo trợ hoặc sự ủng hộ.
Prepositions
* 'under the auspices of': Dưới sự bảo trợ, dưới sự bảo hộ của ai/cái gì. Thường được sử dụng để chỉ sự ủng hộ, cho phép hoặc bảo vệ từ một tổ chức, người có quyền lực hoặc ảnh hưởng.
* Ví dụ: The project was conducted under the auspices of the United Nations.
Collocations (Từ đi kèm)
-
under the auspices of... (dưới sự bảo trợ của...)
-
favorable auspices (sự khởi đầu thuận lợi, điềm báo tốt)
-
good auspices (sự bảo trợ tốt, điềm lành)
-
divine auspices (sự phù hộ của thần linh)
Idioms
-
under the auspices of someone/something
Dưới sự bảo trợ, đỡ đầu, hoặc với sự hỗ trợ và chấp thuận chính thức của một người hoặc một tổ chức.
"The art exhibition was held under the auspices of the British Council."
(Triển lãm nghệ thuật được tổ chức dưới sự bảo trợ của Hội đồng Anh.)
-
begin under favorable/good auspices
Bắt đầu một việc gì đó với những dấu hiệu thành công, một cách rất thuận lợi và hứa hẹn.
"With strong financial backing and a clear plan, the new company began under the most favorable auspices."
(Với sự hậu thuẫn tài chính vững chắc và một kế hoạch rõ ràng, công ty mới đã khởi đầu dưới những điều kiện thuận lợi nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
auspice
nounMột dấu hiệu cho thấy điều gì sẽ xảy ra trong tương lai; một điềm báo.
"The peace talks were held under the auspices of the United Nations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auspice".
