forest clearing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An open space in a forest that contains few or no trees.
Vietnamese Meaning
Một khoảng không gian trống trong rừng, có ít hoặc không có cây cối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We found a beautiful forest clearing to set up camp."
"Chúng tôi tìm thấy một bãi đất trống tuyệt đẹp trong rừng để dựng trại."
-
"The deer grazed peacefully in the forest clearing."
"Những con hươu gặm cỏ thanh bình trên bãi đất trống trong rừng."
-
"Sunlight streamed into the forest clearing, illuminating the wildflowers."
"Ánh nắng mặt trời chiếu xuống bãi đất trống trong rừng, soi sáng những bông hoa dại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một khu vực đất trống hình thành tự nhiên hoặc do tác động của con người (ví dụ: do cháy rừng, khai thác gỗ). Nó thường được coi là một nơi yên tĩnh và có thể là nơi trú ẩn cho động vật hoặc một địa điểm cắm trại lý tưởng.
Prepositions
Sử dụng 'in a forest clearing' để chỉ vị trí nằm bên trong khu vực trống. Sử dụng 'near a forest clearing' để chỉ vị trí gần khu vực trống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small forest clearing (khoảng trống nhỏ trong rừng)
-
sunlit sunlit forest clearing (khoảng trống trong rừng ngập nắng)
-
secluded secluded forest clearing (khoảng trống hẻo lánh trong rừng)
-
natural natural forest clearing (khoảng trống tự nhiên trong rừng)
-
reach reach a forest clearing (đến một khoảng trống trong rừng)
-
discover discover a forest clearing (khám phá một khoảng trống trong rừng)
-
make make a forest clearing (tạo ra một khoảng trống trong rừng)
-
emerge into emerge into a forest clearing (hiện ra ở một khoảng trống trong rừng)
-
in the in the forest clearing (trong khoảng trống của rừng)
-
at the edge of the at the edge of the forest clearing (ở rìa khoảng trống trong rừng)
Idioms
-
a sun-dappled forest clearing
một khoảng trống trong rừng có nắng chiếu lốm đốm
"We had our picnic in a beautiful sun-dappled forest clearing."
(Chúng tôi đã dã ngoại trong một khoảng trống tuyệt đẹp trong rừng có nắng chiếu lốm đốm.)
-
a hidden forest clearing
một khoảng trống ẩn mình trong rừng
"They discovered a hidden forest clearing, perfect for their secret camp."
(Họ đã khám phá ra một khoảng trống ẩn mình trong rừng, rất lý tưởng cho khu trại bí mật của họ.)
-
carve out a forest clearing
tạo ra/mở một khoảng trống trong rừng (thường bằng cách chặt cây)
"The pioneers had to carve out a forest clearing to build their first cabin."
(Những người tiên phong đã phải mở một khoảng trống trong rừng để xây căn nhà gỗ đầu tiên của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forest clearing
Noun PhraseMột khoảng không gian trống trong rừng, có ít hoặc không có cây cối.
"We found a beautiful forest clearing to set up camp."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hikers reached a forest clearing after hours of trekking. |
Những người đi bộ đường dài đã đến một bãi đất trống trong rừng sau nhiều giờ đi bộ. |
| Phủ định | The dense foliage did not allow sunlight to penetrate the forest clearing. |
Tán lá rậm rạp không cho phép ánh sáng mặt trời xuyên qua bãi đất trống trong rừng. |
| Nghi vấn | Did the ranger clearly mark the path leading to the forest clearing? |
Người kiểm lâm có đánh dấu rõ ràng con đường dẫn đến bãi đất trống trong rừng không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hikers will be stopping for lunch in a forest clearing. |
Những người đi bộ đường dài sẽ dừng ăn trưa trong một bãi quang đãng trong rừng. |
| Phủ định | The construction crew won't be clear-cutting a forest clearing; they'll use smaller tools. |
Đội xây dựng sẽ không phát quang một bãi quang đãng trong rừng; họ sẽ sử dụng các công cụ nhỏ hơn. |
| Nghi vấn | Will the wildlife be grazing peacefully in the forest clearing tomorrow? |
Liệu động vật hoang dã có đang gặm cỏ một cách yên bình ở bãi quang đãng trong rừng vào ngày mai không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This forest clearing is as wide as that field. |
Khu rừng quang đãng này rộng bằng cánh đồng kia. |
| Phủ định | This forest clearing is not less peaceful than the mountaintop. |
Khu rừng quang đãng này không kém thanh bình hơn đỉnh núi. |
| Nghi vấn | Is this forest clearing the most secluded place in the park? |
Có phải khu rừng quang đãng này là nơi hẻo lánh nhất trong công viên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forest clearing".
