(Top Banner Ad)
forest clearing
B1
Noun Phrase B1 Địa lý, Sinh thái học

forest clearing

UK: /ˈfɒrɪst ˈklɪərɪŋ/ • US: /ˈfɔːrɪst ˈklɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bãi đất trống trong rừng khoảng trống trong rừng lùm cây thưa trong rừng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An open space in a forest that contains few or no trees.

Vietnamese Meaning

Một khoảng không gian trống trong rừng, có ít hoặc không có cây cối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We found a beautiful forest clearing to set up camp."

    "Chúng tôi tìm thấy một bãi đất trống tuyệt đẹp trong rừng để dựng trại."

  • "The deer grazed peacefully in the forest clearing."

    "Những con hươu gặm cỏ thanh bình trên bãi đất trống trong rừng."

  • "Sunlight streamed into the forest clearing, illuminating the wildflowers."

    "Ánh nắng mặt trời chiếu xuống bãi đất trống trong rừng, soi sáng những bông hoa dại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun forest rừng, khu rừng
Verb deforest phá rừng
Noun deforestation sự phá rừng, nạn phá rừng
Verb clear dọn dẹp, làm quang, làm sạch
Adjective clear quang đãng, trong lành, rõ ràng
Noun clearance sự dọn dẹp, sự làm quang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dhwer-* (door, gate, outside)
Proto-Italic
*foris* (outside)
Latin
foris (outside, out of doors), forestis (silva) (outside wood, hunting preserve)
Old French
forest (large wood, royal hunting ground)
Middle English
forest
Latin
clarus (clear, bright)
Old French
clair (clear, bright)
Middle English
cler (clear)
English
clear (verb), clearing (noun)

Nguồn gốc 'Forest'

Từ 'forest' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'forestis (silva)', mang nghĩa 'khu rừng bên ngoài' hoặc 'khu bảo tồn săn bắn'. Nó thường chỉ một vùng đất rừng rộng lớn, không được rào chắn, thường dành riêng cho việc săn bắn của giới quý tộc, phân biệt với các khu rừng được quản lý chặt chẽ hơn.

Nguồn gốc 'Clearing'

Từ 'clearing' xuất phát từ động từ 'clear', nghĩa là 'làm quang đãng, dọn sạch'. Gốc từ Latin 'clarus' có nghĩa là 'rõ ràng, sáng sủa'. 'Forest clearing' theo nghĩa đen là một khoảng đất 'được làm quang đãng' hoặc 'tự nhiên quang đãng' nằm giữa rừng cây rậm rạp.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một khu vực đất trống hình thành tự nhiên hoặc do tác động của con người (ví dụ: do cháy rừng, khai thác gỗ). Nó thường được coi là một nơi yên tĩnh và có thể là nơi trú ẩn cho động vật hoặc một địa điểm cắm trại lý tưởng.

Prepositions

in near

Sử dụng 'in a forest clearing' để chỉ vị trí nằm bên trong khu vực trống. Sử dụng 'near a forest clearing' để chỉ vị trí gần khu vực trống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + forest clearing
  • small small forest clearing
    (khoảng trống nhỏ trong rừng)
  • sunlit sunlit forest clearing
    (khoảng trống trong rừng ngập nắng)
  • secluded secluded forest clearing
    (khoảng trống hẻo lánh trong rừng)
  • natural natural forest clearing
    (khoảng trống tự nhiên trong rừng)
Verb + forest clearing
  • reach reach a forest clearing
    (đến một khoảng trống trong rừng)
  • discover discover a forest clearing
    (khám phá một khoảng trống trong rừng)
  • make make a forest clearing
    (tạo ra một khoảng trống trong rừng)
  • emerge into emerge into a forest clearing
    (hiện ra ở một khoảng trống trong rừng)
Prepositional Phrase + forest clearing
  • in the in the forest clearing
    (trong khoảng trống của rừng)
  • at the edge of the at the edge of the forest clearing
    (ở rìa khoảng trống trong rừng)

Idioms

  • a sun-dappled forest clearing

    một khoảng trống trong rừng có nắng chiếu lốm đốm

    "We had our picnic in a beautiful sun-dappled forest clearing."

    (Chúng tôi đã dã ngoại trong một khoảng trống tuyệt đẹp trong rừng có nắng chiếu lốm đốm.)

  • a hidden forest clearing

    một khoảng trống ẩn mình trong rừng

    "They discovered a hidden forest clearing, perfect for their secret camp."

    (Họ đã khám phá ra một khoảng trống ẩn mình trong rừng, rất lý tưởng cho khu trại bí mật của họ.)

  • carve out a forest clearing

    tạo ra/mở một khoảng trống trong rừng (thường bằng cách chặt cây)

    "The pioneers had to carve out a forest clearing to build their first cabin."

    (Những người tiên phong đã phải mở một khoảng trống trong rừng để xây căn nhà gỗ đầu tiên của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forest clearing

Noun Phrase
Lật mặt

Một khoảng không gian trống trong rừng, có ít hoặc không có cây cối.

"We found a beautiful forest clearing to set up camp."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hikers reached a forest clearing after hours of trekking.
Những người đi bộ đường dài đã đến một bãi đất trống trong rừng sau nhiều giờ đi bộ.
Phủ định
The dense foliage did not allow sunlight to penetrate the forest clearing.
Tán lá rậm rạp không cho phép ánh sáng mặt trời xuyên qua bãi đất trống trong rừng.
Nghi vấn
Did the ranger clearly mark the path leading to the forest clearing?
Người kiểm lâm có đánh dấu rõ ràng con đường dẫn đến bãi đất trống trong rừng không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hikers will be stopping for lunch in a forest clearing.
Những người đi bộ đường dài sẽ dừng ăn trưa trong một bãi quang đãng trong rừng.
Phủ định
The construction crew won't be clear-cutting a forest clearing; they'll use smaller tools.
Đội xây dựng sẽ không phát quang một bãi quang đãng trong rừng; họ sẽ sử dụng các công cụ nhỏ hơn.
Nghi vấn
Will the wildlife be grazing peacefully in the forest clearing tomorrow?
Liệu động vật hoang dã có đang gặm cỏ một cách yên bình ở bãi quang đãng trong rừng vào ngày mai không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This forest clearing is as wide as that field.
Khu rừng quang đãng này rộng bằng cánh đồng kia.
Phủ định
This forest clearing is not less peaceful than the mountaintop.
Khu rừng quang đãng này không kém thanh bình hơn đỉnh núi.
Nghi vấn
Is this forest clearing the most secluded place in the park?
Có phải khu rừng quang đãng này là nơi hẻo lánh nhất trong công viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forest clearing".

Biểu tượng trong Văn học và Truyện cổ tích

Trong nhiều câu chuyện dân gian và văn học phương Tây, một khoảng trống trong rừng (forest clearing) thường là nơi xảy ra các sự kiện quan trọng. Nó có thể là nơi khám phá ra một điều bí ẩn, một cuộc gặp gỡ ma thuật, một nơi ẩn náu an toàn, hoặc một điểm hội tụ cho các nhân vật, tượng trưng cho sự chuyển đổi hoặc một không gian thiêng liêng giữa sự hoang dã.

Điểm tụ họp và Nơi trú ẩn

Trong lịch sử và thậm chí cả ngày nay, những khoảng trống trong rừng thường được sử dụng làm nơi dựng trại, điểm tập kết cho thợ săn, nơi chăn thả gia súc tạm thời, hoặc địa điểm cho các nghi lễ cộng đồng nhỏ. Chúng cung cấp một không gian mở, tránh xa cây cối rậm rạp nhưng vẫn được bao bọc bởi thiên nhiên, mang lại cảm giác an toàn và riêng tư.