(Top Banner Ad)
dense forest
B2
Tính từ + Danh từ B2 Địa lý, Sinh học, Môi trường

dense forest

UK: /dɛns ˈfɒrɪst/ • US: /dɛns ˈfɔrɪst/

Nghĩa tiếng Việt

rừng rậm rừng già rừng nguyên sinh rậm rạp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A forest with a high density of trees and undergrowth, making it difficult to move through.

Vietnamese Meaning

Một khu rừng có mật độ cây cối và thực vật dày đặc, gây khó khăn cho việc di chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hikers struggled to navigate the dense forest."

    "Những người đi bộ đường dài phải rất vất vả để định hướng trong khu rừng rậm rạp."

  • "The dense forest provided shelter for a variety of animals."

    "Khu rừng rậm rạp cung cấp nơi trú ẩn cho nhiều loài động vật."

  • "The dense forest made it difficult to see more than a few feet ahead."

    "Rừng rậm khiến cho việc nhìn xa hơn vài bước chân trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dense dày đặc, rậm rạp (về vật chất); khó hiểu (về trí tuệ)
Noun density mật độ, độ dày đặc
Adverb densely một cách dày đặc, rậm rạp
Noun forest rừng
Noun forestation sự trồng rừng
Verb deforestation sự phá rừng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Sinh học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
densus
Old French
dens
English
dense
Old French
forest
English
forest

Nguồn gốc của 'dense'

Từ 'dense' bắt nguồn từ tiếng Latin 'densus', có nghĩa là 'dày đặc'. Nó đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'dens'. Thật thú vị khi một từ cổ lại được sử dụng phổ biến để mô tả mật độ của vật chất hoặc sự phức tạp của một ý tưởng.

Nguồn gốc của 'forest'

Từ 'forest' cũng có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, liên quan đến khu vực hoang dã bên ngoài khu dân cư. Nó gợi lên hình ảnh về một nơi hoang sơ, đầy bí ẩn và tự do.

Usage Note

Thái nghĩa của 'dense forest' nhấn mạnh vào sự rậm rạp, khó đi lại và có thể tối tăm. Khác với 'thick forest', 'dense forest' thường gợi cảm giác nguyên sơ và hoang dã hơn. Có thể so sánh với 'impenetrable forest' (rừng không thể xuyên thủng) để thấy mức độ khó khăn còn cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dense forest
  • tropical tropical dense forest
    (rừng nhiệt đới rậm rạp)
  • impenetrable impenetrable dense forest
    (rừng rậm không thể xuyên thủng)
  • ancient ancient dense forest
    (rừng già rậm rạp)
Verb + dense forest
  • wander wander through a dense forest
    (đi lang thang qua một khu rừng rậm)
  • explore explore a dense forest
    (khám phá một khu rừng rậm)
  • get lost get lost in a dense forest
    (bị lạc trong một khu rừng rậm)
Noun + dense forest
  • canopy canopy of a dense forest
    (tán cây của một khu rừng rậm)
  • shadows shadows in a dense forest
    (bóng râm trong một khu rừng rậm)
  • wildlife wildlife of a dense forest
    (động vật hoang dã của một khu rừng rậm)

Idioms

  • Can't see the forest for the trees

    Quá chú trọng vào chi tiết nhỏ mà không nhìn ra bức tranh toàn cảnh.

    "He's so focused on the individual problems that he can't see the forest for the trees."

    (Anh ấy quá tập trung vào từng vấn đề nhỏ mà không nhìn ra được bức tranh toàn cảnh.)

  • Out of the woods

    Thoát khỏi nguy hiểm hoặc khó khăn.

    "The patient is finally out of the woods after a long and difficult surgery."

    (Bệnh nhân cuối cùng cũng đã thoát khỏi nguy hiểm sau một ca phẫu thuật kéo dài và khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dense forest

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một khu rừng có mật độ cây cối và thực vật dày đặc, gây khó khăn cho việc di chuyển.

"The hikers struggled to navigate the dense forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dense forest".

Rừng và Văn hóa Dân gian

Trong nhiều nền văn hóa trên thế giới, rừng thường được coi là nơi chứa đựng những điều kỳ diệu, bí ẩn và cả nguy hiểm. Các câu chuyện cổ tích thường lấy bối cảnh trong rừng sâu, nơi các nhân vật phải đối mặt với những thử thách và khám phá những điều mới mẻ.

Ý nghĩa Biểu tượng của Rừng

Rừng có thể tượng trưng cho tiềm thức, sự hoang dã, hoặc sự kết nối với thiên nhiên. Trong một số trường hợp, rừng còn đại diện cho những thử thách và khó khăn mà con người phải vượt qua để đạt được mục tiêu.