(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ dense forest
B2

dense forest

Tính từ + Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

rừng rậm rừng già rừng nguyên sinh rậm rạp
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dense forest'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một khu rừng có mật độ cây cối và thực vật dày đặc, gây khó khăn cho việc di chuyển.

Definition (English Meaning)

A forest with a high density of trees and undergrowth, making it difficult to move through.

Ví dụ Thực tế với 'Dense forest'

  • "The hikers struggled to navigate the dense forest."

    "Những người đi bộ đường dài phải rất vất vả để định hướng trong khu rừng rậm rạp."

  • "The dense forest provided shelter for a variety of animals."

    "Khu rừng rậm rạp cung cấp nơi trú ẩn cho nhiều loài động vật."

  • "The dense forest made it difficult to see more than a few feet ahead."

    "Rừng rậm khiến cho việc nhìn xa hơn vài bước chân trở nên khó khăn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Dense forest'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

thick forest(rừng rậm)
impenetrable forest(rừng không thể xuyên thủng)
jungle(rừng nhiệt đới)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý Sinh học Môi trường

Ghi chú Cách dùng 'Dense forest'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thái nghĩa của 'dense forest' nhấn mạnh vào sự rậm rạp, khó đi lại và có thể tối tăm. Khác với 'thick forest', 'dense forest' thường gợi cảm giác nguyên sơ và hoang dã hơn. Có thể so sánh với 'impenetrable forest' (rừng không thể xuyên thủng) để thấy mức độ khó khăn còn cao hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Dense forest'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)