(Top Banner Ad)
forge links
B2
Động từ (trong cụm 'forge links') B2 Kinh doanh, Quan hệ quốc tế, Xã hội

forge links

UK: /fɔːdʒ lɪŋks/ • US: /fɔːrdʒ lɪŋks/

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng mối liên kết tạo dựng mối quan hệ thiết lập quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To create or develop something new, especially a strong relationship or connection.

Vietnamese Meaning

Xây dựng, tạo dựng hoặc phát triển điều gì đó mới, đặc biệt là một mối quan hệ hoặc sự kết nối mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is trying to forge links with overseas partners."

    "Công ty đang cố gắng xây dựng mối liên kết với các đối tác nước ngoài."

  • "The conference helped to forge links between researchers from different universities."

    "Hội nghị đã giúp xây dựng mối liên kết giữa các nhà nghiên cứu từ các trường đại học khác nhau."

  • "We need to forge stronger links with the local community."

    "Chúng ta cần xây dựng mối liên kết mạnh mẽ hơn với cộng đồng địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb forge tạo dựng, rèn đúc (mối quan hệ, kế hoạch)
Noun link mối liên kết, mối quan hệ, đường dẫn
Verb link liên kết, kết nối
Noun linkage sự liên kết, hệ thống liên kết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quan hệ quốc tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fabrica
Old French
forgier
Middle English
forgen
English
forge

Từ nghề rèn đến việc xây dựng mối quan hệ

Cụm từ 'forge links' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Forge' (rèn, đúc) xuất phát từ tiếng Latin 'fabrica' (xưởng, thủ công) qua tiếng Pháp cổ 'forgier', ban đầu chỉ hành động của thợ rèn tạo hình kim loại bằng lửa và búa. 'Links' (liên kết) có nghĩa là một mắt xích trong chuỗi hoặc một sự kết nối. Khi ghép lại, 'forge links' mang ý nghĩa ẩn dụ là 'tạo dựng' hoặc 'xây đắp' một cách bền vững và có chủ đích các mối quan hệ, kết nối giữa người với người, tổ chức với tổ chức, giống như người thợ rèn tạo ra một vật thể vững chắc từ kim loại thô.

Usage Note

Cụm từ 'forge links' thường được sử dụng để chỉ việc tạo ra các mối quan hệ hợp tác, liên minh hoặc kết nối giữa các cá nhân, tổ chức, quốc gia. Nó nhấn mạnh vào quá trình chủ động và nỗ lực để xây dựng những mối quan hệ này. Khác với 'make connections' (tạo kết nối) mang tính chung chung hơn, 'forge links' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về việc tạo ra những liên kết bền vững và có giá trị.

Prepositions

between with among

'forge links between' dùng để chỉ việc tạo liên kết giữa hai hoặc nhiều đối tượng. 'forge links with' dùng để chỉ việc tạo liên kết với một đối tượng cụ thể. 'forge links among' dùng để chỉ việc tạo liên kết giữa nhiều đối tượng trong một nhóm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + links (mô tả tính chất của mối liên kết)
  • strong forge strong links
    (tạo dựng mối liên kết bền chặt)
  • closer forge closer links
    (tạo dựng những mối liên kết chặt chẽ hơn)
  • new forge new links
    (tạo dựng những mối liên kết mới)
  • vital forge vital links
    (tạo dựng những mối liên kết sống còn/quan trọng)
Verb + to forge links (hành động trước việc tạo dựng)
  • seek to seek to forge links
    (tìm cách tạo dựng mối liên kết)
  • attempt to attempt to forge links
    (cố gắng tạo dựng mối liên kết)
  • manage to manage to forge links
    (xoay sở để tạo dựng mối liên kết)
  • help to help to forge links
    (giúp tạo dựng mối liên kết)
Noun (chủ thể) + forge links
  • countries countries forge links
    (các quốc gia tạo dựng mối liên kết)
  • leaders leaders forge links
    (các nhà lãnh đạo tạo dựng mối liên kết)
  • businesses businesses forge links
    (các doanh nghiệp tạo dựng mối liên kết)
  • communities communities forge links
    (các cộng đồng tạo dựng mối liên kết)

Idioms

  • forge strong links with someone/something

    Thiết lập mối quan hệ bền chặt với ai đó/điều gì đó.

    "Universities often forge strong links with local industries for research and development."

    (Các trường đại học thường thiết lập mối quan hệ bền chặt với các ngành công nghiệp địa phương để nghiên cứu và phát triển.)

  • forge diplomatic/business/personal links

    Thiết lập các mối quan hệ ngoại giao/kinh doanh/cá nhân.

    "The ambassador worked hard to forge diplomatic links between the two nations."

    (Đại sứ đã làm việc chăm chỉ để thiết lập các mối quan hệ ngoại giao giữa hai quốc gia.)

  • forge links for mutual benefit

    Tạo dựng mối liên kết vì lợi ích chung.

    "Companies often forge links for mutual benefit in joint ventures and strategic alliances."

    (Các công ty thường tạo dựng mối liên kết vì lợi ích chung trong các dự án liên doanh và liên minh chiến lược.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forge links

Động từ (trong cụm 'forge links')
Lật mặt

Xây dựng, tạo dựng hoặc phát triển điều gì đó mới, đặc biệt là một mối quan hệ hoặc sự kết nối mạnh mẽ.

"The company is trying to forge links with overseas partners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had more resources, we would forge stronger links with the local community.
Nếu chúng ta có nhiều nguồn lực hơn, chúng ta sẽ xây dựng những mối liên kết vững chắc hơn với cộng đồng địa phương.
Phủ định
If they didn't forge closer links with their suppliers, they wouldn't improve their supply chain efficiency.
Nếu họ không xây dựng mối liên kết chặt chẽ hơn với các nhà cung cấp của họ, họ sẽ không cải thiện được hiệu quả chuỗi cung ứng của họ.
Nghi vấn
Would they forge new links with international partners if they received government funding?
Liệu họ có xây dựng các mối liên kết mới với các đối tác quốc tế nếu họ nhận được tài trợ từ chính phủ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two companies are working together to forge links and create a strong partnership.
Hai công ty đang hợp tác để xây dựng mối liên kết và tạo ra một mối quan hệ đối tác vững mạnh.
Phủ định
The scandal did not forge links between the politician and the corporation; in fact, it damaged their existing relationship.
Vụ bê bối đã không tạo ra mối liên kết giữa chính trị gia và tập đoàn; thực tế, nó đã làm tổn hại mối quan hệ hiện có của họ.
Nghi vấn
How can we forge links with other departments to improve communication?
Làm thế nào chúng ta có thể xây dựng mối liên kết với các phòng ban khác để cải thiện giao tiếp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forge links".

Văn hóa kết nối (Networking) trong công việc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và nghề nghiệp, việc 'forge links' (tạo dựng các mối quan hệ) hay 'networking' là vô cùng quan trọng. Mạng lưới quan hệ vững chắc có thể mở ra cơ hội việc làm, hợp tác kinh doanh và thăng tiến sự nghiệp. Người ta thường tham gia các sự kiện, hội thảo để chủ động 'rèn đúc' những mối liên kết này.

Ngoại giao và các liên minh quốc tế

Trên bình diện quốc tế, việc 'forge links' đóng vai trò then chốt trong ngoại giao, khi các quốc gia nỗ lực xây dựng các liên minh, hiệp định thương mại hoặc mối quan hệ đối tác chiến lược. Điều này thường được thực hiện thông qua các cuộc đàm phán, trao đổi văn hóa và hợp tác kinh tế để đảm bảo hòa bình, an ninh và phát triển kinh tế chung.