forge links
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To create or develop something new, especially a strong relationship or connection.
Vietnamese Meaning
Xây dựng, tạo dựng hoặc phát triển điều gì đó mới, đặc biệt là một mối quan hệ hoặc sự kết nối mạnh mẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is trying to forge links with overseas partners."
"Công ty đang cố gắng xây dựng mối liên kết với các đối tác nước ngoài."
-
"The conference helped to forge links between researchers from different universities."
"Hội nghị đã giúp xây dựng mối liên kết giữa các nhà nghiên cứu từ các trường đại học khác nhau."
-
"We need to forge stronger links with the local community."
"Chúng ta cần xây dựng mối liên kết mạnh mẽ hơn với cộng đồng địa phương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'forge links' thường được sử dụng để chỉ việc tạo ra các mối quan hệ hợp tác, liên minh hoặc kết nối giữa các cá nhân, tổ chức, quốc gia. Nó nhấn mạnh vào quá trình chủ động và nỗ lực để xây dựng những mối quan hệ này. Khác với 'make connections' (tạo kết nối) mang tính chung chung hơn, 'forge links' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về việc tạo ra những liên kết bền vững và có giá trị.
Prepositions
'forge links between' dùng để chỉ việc tạo liên kết giữa hai hoặc nhiều đối tượng. 'forge links with' dùng để chỉ việc tạo liên kết với một đối tượng cụ thể. 'forge links among' dùng để chỉ việc tạo liên kết giữa nhiều đối tượng trong một nhóm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong forge strong links (tạo dựng mối liên kết bền chặt)
-
closer forge closer links (tạo dựng những mối liên kết chặt chẽ hơn)
-
new forge new links (tạo dựng những mối liên kết mới)
-
vital forge vital links (tạo dựng những mối liên kết sống còn/quan trọng)
-
seek to seek to forge links (tìm cách tạo dựng mối liên kết)
-
attempt to attempt to forge links (cố gắng tạo dựng mối liên kết)
-
manage to manage to forge links (xoay sở để tạo dựng mối liên kết)
-
help to help to forge links (giúp tạo dựng mối liên kết)
-
countries countries forge links (các quốc gia tạo dựng mối liên kết)
-
leaders leaders forge links (các nhà lãnh đạo tạo dựng mối liên kết)
-
businesses businesses forge links (các doanh nghiệp tạo dựng mối liên kết)
-
communities communities forge links (các cộng đồng tạo dựng mối liên kết)
Idioms
-
forge strong links with someone/something
Thiết lập mối quan hệ bền chặt với ai đó/điều gì đó.
"Universities often forge strong links with local industries for research and development."
(Các trường đại học thường thiết lập mối quan hệ bền chặt với các ngành công nghiệp địa phương để nghiên cứu và phát triển.)
-
forge diplomatic/business/personal links
Thiết lập các mối quan hệ ngoại giao/kinh doanh/cá nhân.
"The ambassador worked hard to forge diplomatic links between the two nations."
(Đại sứ đã làm việc chăm chỉ để thiết lập các mối quan hệ ngoại giao giữa hai quốc gia.)
-
forge links for mutual benefit
Tạo dựng mối liên kết vì lợi ích chung.
"Companies often forge links for mutual benefit in joint ventures and strategic alliances."
(Các công ty thường tạo dựng mối liên kết vì lợi ích chung trong các dự án liên doanh và liên minh chiến lược.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forge links
Động từ (trong cụm 'forge links')Xây dựng, tạo dựng hoặc phát triển điều gì đó mới, đặc biệt là một mối quan hệ hoặc sự kết nối mạnh mẽ.
"The company is trying to forge links with overseas partners."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had more resources, we would forge stronger links with the local community. |
Nếu chúng ta có nhiều nguồn lực hơn, chúng ta sẽ xây dựng những mối liên kết vững chắc hơn với cộng đồng địa phương. |
| Phủ định | If they didn't forge closer links with their suppliers, they wouldn't improve their supply chain efficiency. |
Nếu họ không xây dựng mối liên kết chặt chẽ hơn với các nhà cung cấp của họ, họ sẽ không cải thiện được hiệu quả chuỗi cung ứng của họ. |
| Nghi vấn | Would they forge new links with international partners if they received government funding? |
Liệu họ có xây dựng các mối liên kết mới với các đối tác quốc tế nếu họ nhận được tài trợ từ chính phủ không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The two companies are working together to forge links and create a strong partnership. |
Hai công ty đang hợp tác để xây dựng mối liên kết và tạo ra một mối quan hệ đối tác vững mạnh. |
| Phủ định | The scandal did not forge links between the politician and the corporation; in fact, it damaged their existing relationship. |
Vụ bê bối đã không tạo ra mối liên kết giữa chính trị gia và tập đoàn; thực tế, nó đã làm tổn hại mối quan hệ hiện có của họ. |
| Nghi vấn | How can we forge links with other departments to improve communication? |
Làm thế nào chúng ta có thể xây dựng mối liên kết với các phòng ban khác để cải thiện giao tiếp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forge links".
