break connections
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To terminate or disrupt a relationship, link, or communication between people or things.
Vietnamese Meaning
Chấm dứt hoặc làm gián đoạn một mối quan hệ, liên kết hoặc giao tiếp giữa người hoặc vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to break connections with its controversial supplier."
"Công ty đã quyết định chấm dứt liên hệ với nhà cung cấp gây tranh cãi của mình."
-
"Due to the earthquake, the city was unable to break connections to the Internet."
"Do trận động đất, thành phố không thể ngắt kết nối Internet."
-
"After the scandal, the politician had to break connections with his campaign manager."
"Sau vụ bê bối, chính trị gia phải cắt đứt liên hệ với người quản lý chiến dịch của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | Connect | Kết nối, liên lạc |
| Noun | Connection | Sự kết nối, mối quan hệ |
| Verb | Disconnect | Ngắt kết nối |
| Noun | Breaker | Người làm vỡ, vật ngắt điện |
| Adjective | Connected | Được kết nối, có quan hệ |
| Adjective | Disconnected | Bị rời rạc, mất kết nối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'break connections' thường được sử dụng khi nói về việc cắt đứt các mối quan hệ cá nhân, chuyên nghiệp, hoặc kỹ thuật. Nó có thể mang nghĩa chủ động (cố ý chấm dứt) hoặc bị động (mối quan hệ bị gián đoạn do yếu tố bên ngoài). So với 'sever ties' (cắt đứt quan hệ), 'break connections' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, không nhất thiết phải là một hành động quyết liệt.
Prepositions
'break connections with': chấm dứt liên hệ với ai/cái gì. 'break connections to': làm gián đoạn kết nối tới một cái gì đó (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Permanently permanently break connections (cắt đứt kết nối vĩnh viễn)
-
Abruptly abruptly break connections (đột ngột cắt đứt liên lạc)
-
Emotional break emotional connections (cắt đứt các mối liên kết tình cảm)
-
Professional break professional connections (chấm dứt các mối quan hệ công việc)
-
Diplomatic break diplomatic connections (cắt đứt quan hệ ngoại giao)
-
With break connections with the past (đoạn tuyệt với quá khứ)
-
Between break connections between ideas (làm mất đi sự liên kết giữa các ý tưởng)
Idioms
-
Break ties with
Cắt đứt quan hệ với ai đó/tổ chức nào đó
"The company decided to break ties with its controversial supplier."
(Công ty đã quyết định cắt đứt quan hệ với nhà cung cấp gây tranh cãi của mình.)
-
Burn bridges
Cắt đứt mọi đường lui, phá hỏng mối quan hệ đến mức không thể cứu vãn
"Even if you hate your job, don't burn bridges when you leave."
(Ngay cả khi bạn ghét công việc của mình, đừng cắt đứt mọi quan hệ khi rời đi.)
-
Cut the cord
Ngừng phụ thuộc vào ai đó, cắt đứt sự bao bọc
"It's time for him to cut the cord and start living on his own."
(Đã đến lúc anh ấy phải thôi phụ thuộc và bắt đầu cuộc sống tự lập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
break connections
Động từChấm dứt hoặc làm gián đoạn một mối quan hệ, liên kết hoặc giao tiếp giữa người hoặc vật.
"The company decided to break connections with its controversial supplier."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A break of connections between the two companies led to significant financial losses. |
Việc cắt đứt kết nối giữa hai công ty đã dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể. |
| Phủ định | There wasn't a break of connections; the two servers just needed rebooting. |
Không có sự ngắt kết nối nào cả; hai máy chủ chỉ cần khởi động lại. |
| Nghi vấn | Was there a break of connections that caused the system failure? |
Có phải sự ngắt kết nối đã gây ra lỗi hệ thống? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she understood the consequences, she would break connections with those toxic friends. |
Nếu cô ấy hiểu hậu quả, cô ấy sẽ cắt đứt liên lạc với những người bạn độc hại đó. |
| Phủ định | If the company didn't break connections with the corrupt suppliers, it wouldn't maintain its reputation. |
Nếu công ty không cắt đứt quan hệ với các nhà cung cấp tham nhũng, nó sẽ không duy trì được danh tiếng của mình. |
| Nghi vấn | Would they break connections with their old team if they found a better opportunity? |
Họ có cắt đứt quan hệ với đội cũ của họ nếu họ tìm thấy một cơ hội tốt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "break connections".
