(Top Banner Ad)
break connections
B2
Động từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

break connections

UK: /breɪk kəˈnekʃənz/ • US: /breɪk kəˈnekʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

cắt đứt liên hệ chấm dứt quan hệ ngắt kết nối làm gián đoạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To terminate or disrupt a relationship, link, or communication between people or things.

Vietnamese Meaning

Chấm dứt hoặc làm gián đoạn một mối quan hệ, liên kết hoặc giao tiếp giữa người hoặc vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to break connections with its controversial supplier."

    "Công ty đã quyết định chấm dứt liên hệ với nhà cung cấp gây tranh cãi của mình."

  • "Due to the earthquake, the city was unable to break connections to the Internet."

    "Do trận động đất, thành phố không thể ngắt kết nối Internet."

  • "After the scandal, the politician had to break connections with his campaign manager."

    "Sau vụ bê bối, chính trị gia phải cắt đứt liên hệ với người quản lý chiến dịch của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Connect Kết nối, liên lạc
Noun Connection Sự kết nối, mối quan hệ
Verb Disconnect Ngắt kết nối
Noun Breaker Người làm vỡ, vật ngắt điện
Adjective Connected Được kết nối, có quan hệ
Adjective Disconnected Bị rời rạc, mất kết nối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
bhreg- (break) / ned- (bind)
Latin
frangere (break) / connectere (bind together)
Old English / Old French
brecan / connexion
Middle English
breken / conneccion

Sự kết hợp giữa sự đứt gãy và sự gắn kết

Cụm từ này là sự kết hợp giữa 'break' (gốc Germanic, nghĩa là làm vỡ vật lý) và 'connection' (gốc Latin, nghĩa là buộc lại với nhau). Ban đầu, 'break' dùng cho các vật thể hữu hình, nhưng theo thời gian, nó được dùng cho các khái niệm trừu tượng như mối quan hệ hoặc sự liên lạc.

Từ sợi dây thừng đến mạng lưới số

Trong quá khứ, 'connection' thường gợi liên tưởng đến các sợi dây thừng buộc các vật lại với nhau. Việc 'break connections' tương đương với việc cắt đứt sợi dây đó. Ngày nay, cụm từ này phổ biến trong cả viễn thông và tâm lý học xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'break connections' thường được sử dụng khi nói về việc cắt đứt các mối quan hệ cá nhân, chuyên nghiệp, hoặc kỹ thuật. Nó có thể mang nghĩa chủ động (cố ý chấm dứt) hoặc bị động (mối quan hệ bị gián đoạn do yếu tố bên ngoài). So với 'sever ties' (cắt đứt quan hệ), 'break connections' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, không nhất thiết phải là một hành động quyết liệt.

Prepositions

with to

'break connections with': chấm dứt liên hệ với ai/cái gì. 'break connections to': làm gián đoạn kết nối tới một cái gì đó (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + break connections
  • Permanently permanently break connections
    (cắt đứt kết nối vĩnh viễn)
  • Abruptly abruptly break connections
    (đột ngột cắt đứt liên lạc)
Break + Adjective + connections
  • Emotional break emotional connections
    (cắt đứt các mối liên kết tình cảm)
  • Professional break professional connections
    (chấm dứt các mối quan hệ công việc)
  • Diplomatic break diplomatic connections
    (cắt đứt quan hệ ngoại giao)
Break connections + Preposition
  • With break connections with the past
    (đoạn tuyệt với quá khứ)
  • Between break connections between ideas
    (làm mất đi sự liên kết giữa các ý tưởng)

Idioms

  • Break ties with

    Cắt đứt quan hệ với ai đó/tổ chức nào đó

    "The company decided to break ties with its controversial supplier."

    (Công ty đã quyết định cắt đứt quan hệ với nhà cung cấp gây tranh cãi của mình.)

  • Burn bridges

    Cắt đứt mọi đường lui, phá hỏng mối quan hệ đến mức không thể cứu vãn

    "Even if you hate your job, don't burn bridges when you leave."

    (Ngay cả khi bạn ghét công việc của mình, đừng cắt đứt mọi quan hệ khi rời đi.)

  • Cut the cord

    Ngừng phụ thuộc vào ai đó, cắt đứt sự bao bọc

    "It's time for him to cut the cord and start living on his own."

    (Đã đến lúc anh ấy phải thôi phụ thuộc và bắt đầu cuộc sống tự lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

break connections

Động từ
Lật mặt

Chấm dứt hoặc làm gián đoạn một mối quan hệ, liên kết hoặc giao tiếp giữa người hoặc vật.

"The company decided to break connections with its controversial supplier."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A break of connections between the two companies led to significant financial losses.
Việc cắt đứt kết nối giữa hai công ty đã dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể.
Phủ định
There wasn't a break of connections; the two servers just needed rebooting.
Không có sự ngắt kết nối nào cả; hai máy chủ chỉ cần khởi động lại.
Nghi vấn
Was there a break of connections that caused the system failure?
Có phải sự ngắt kết nối đã gây ra lỗi hệ thống?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she understood the consequences, she would break connections with those toxic friends.
Nếu cô ấy hiểu hậu quả, cô ấy sẽ cắt đứt liên lạc với những người bạn độc hại đó.
Phủ định
If the company didn't break connections with the corrupt suppliers, it wouldn't maintain its reputation.
Nếu công ty không cắt đứt quan hệ với các nhà cung cấp tham nhũng, nó sẽ không duy trì được danh tiếng của mình.
Nghi vấn
Would they break connections with their old team if they found a better opportunity?
Họ có cắt đứt quan hệ với đội cũ của họ nếu họ tìm thấy một cơ hội tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "break connections".

Digital Detox (Thanh lọc kỹ thuật số)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc chủ động 'break connections' với mạng xã hội và thiết bị điện tử (Digital Detox) được coi là một phương pháp để bảo vệ sức khỏe tâm thần và tìm lại sự cân bằng.

Ghosting và văn hóa hẹn hò

Một hình thức tiêu cực của việc cắt đứt kết nối là 'ghosting' – khi một người đột ngột ngừng mọi liên lạc mà không giải thích. Điều này phản ánh sự thay đổi trong cách con người duy trì và kết thúc các mối quan hệ trong kỷ nguyên số.