(Top Banner Ad)
forget (v)
A2
Động từ A2 Chung

forget (v)

UK: /fəˈɡet/ • US: /fərˈɡet/

Nghĩa tiếng Việt

quên bỏ quên mất trí nhớ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be unable to remember something.

Vietnamese Meaning

Không thể nhớ điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I often forget people's names."

    "Tôi thường quên tên mọi người."

  • "Don't forget to bring your passport."

    "Đừng quên mang theo hộ chiếu."

  • "She forgot all about her appointment."

    "Cô ấy quên béng mất cuộc hẹn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective forgetful hay quên
Noun forgetfulness sự hay quên, chứng hay quên
Adjective unforgettable không thể quên được, khó quên
Noun forgetter người hay quên (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰedʰ-
Proto-Germanic
*fra-getan
Old English
forgietan
Middle English
forȝeten
Modern English
forget

Nguồn gốc từ 'Forget'

Từ 'forget' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'forgietan'. Phần 'for-' ban đầu là một tiền tố có ý nghĩa phủ định hoặc cường điệu, giống như 'un-' (không) trong tiếng Anh hiện đại. Còn 'gietan' có nghĩa là 'nhận được' hoặc 'nắm giữ'. Vì vậy, 'forget' ban đầu mang ý nghĩa 'không nắm giữ được' hoặc 'đánh mất khả năng nhớ', tức là 'quên'.

Usage Note

Động từ 'forget' chỉ việc mất khả năng nhớ lại thông tin, sự kiện, hoặc chi tiết nào đó. Nó có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn. 'Forget' khác với 'ignore' (bỏ qua) ở chỗ 'ignore' là hành động cố ý không chú ý đến điều gì, trong khi 'forget' là vô tình không nhớ.

Prepositions

about to

'Forget about': quên về một điều gì đó, thường là một sự kiện, vấn đề, hoặc người nào đó. Ví dụ: 'I forgot about the meeting.' ('Tôi quên mất cuộc họp mất rồi.')
'Forget to': quên làm gì đó. Ví dụ: 'I forgot to lock the door.' ('Tôi quên khóa cửa mất rồi.')

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + forget (v)
  • completely completely forget
    (quên hoàn toàn)
  • easily easily forget
    (dễ dàng quên)
  • never never forget
    (không bao giờ quên)
  • almost almost forget
    (suýt quên)
forget (v) + Danh từ/Cụm danh từ
  • name forget someone's name
    (quên tên ai đó)
  • birthday forget a birthday
    (quên ngày sinh nhật)
  • keys forget the keys
    (quên chìa khóa)
  • details forget the details
    (quên các chi tiết)
forget (v) + động từ nguyên mẫu có 'to'
  • to lock forget to lock the door
    (quên khóa cửa)
  • to call forget to call
    (quên gọi điện)
  • to bring forget to bring something
    (quên mang theo thứ gì đó)
forget (v) + Giới từ
  • about forget about it
    (quên nó đi, đừng bận tâm)

Idioms

  • forget yourself

    quên mất mình là ai, cư xử không đúng mực

    "She completely forgot herself and started shouting in public."

    (Cô ấy hoàn toàn quên mất mình là ai và bắt đầu la hét nơi công cộng.)

  • forget it!

    quên nó đi!; bỏ qua đi! (đừng bận tâm, không thành vấn đề)

    "Thanks for helping me move, I owe you one. Forget it, you'd do the same for me."

    (Cảm ơn vì đã giúp tôi chuyển nhà, tôi nợ bạn một lần. Quên nó đi, bạn cũng sẽ làm điều tương tự cho tôi thôi.)

  • forgive and forget

    tha thứ và bỏ qua (không còn để bụng chuyện cũ)

    "It's time to forgive and forget what happened in the past."

    (Đã đến lúc tha thứ và quên đi những gì đã xảy ra trong quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forget (v)

Động từ
Lật mặt

Không thể nhớ điều gì đó.

"I often forget people's names."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forget (v)".

Hoa lưu ly (Forget-Me-Not)

Trong văn hóa phương Tây, hoa lưu ly (Forget-Me-Not) là biểu tượng của tình yêu chân thành, nỗi nhớ và sự tưởng nhớ. Tên của loài hoa này đã nói lên ý nghĩa của nó: 'Xin đừng quên tôi'. Loài hoa nhỏ bé này thường được tặng để nhắc nhở người nhận về tình cảm bền chặt hoặc một kỷ niệm quý giá.

Tầm quan trọng của trí nhớ và sự quên

Trong nhiều nền văn hóa, việc ghi nhớ những điều quan trọng (lời hứa, ngày kỷ niệm, bài học từ quá khứ) được coi là một phẩm chất tốt. Tuy nhiên, việc 'forget' (quên) cũng có vai trò tích cực, giúp con người buông bỏ những nỗi đau, tha thứ lỗi lầm và tiến về phía trước, tránh bị mắc kẹt trong quá khứ.